Bỏ qua tới nội dung chính
SEAMOU BLOG
언어 선택 / Language Selection
로그인
Roblox, PC, Mobile, Console Fishing RPG, Adventure, Open Sea Wooz Studios

Fisch Roblox

Cơ sở dữ liệu Bách khoa Wiki chính thức, tra cứu chiêu thức, chỉ số sức mạnh, công thức rèn, tiến hóa và trọn bộ Giftcode mới nhất của Fisch Roblox.

Giftcodes Hub (5)

Khám Phá Bách Khoa Toàn Thư Fisch Roblox Tra Cứu Nhanh

615
THỰC THỂ TRA CỨU
11
DANH MỤC PHÂN LOẠI
100%
FANDOM WIKI CHÍNH THỨC
신화의 낚싯대
186 mục dữ liệu
신화의 물고기
198 mục dữ liệu
특수 낚시 미끼
102 mục dữ liệu
낚싯대 인챈트
96 mục dữ liệu
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear)
15 mục dữ liệu
심해 낚시터
16 mục dữ liệu
Tiền Tệ & Đơn Vị Giao Dịch
2 mục dữ liệu
카테고리 카테고리 선택:
표시 중: 615 / 615 개
빠른 필터 추천:
Au Trung Ac Mong
특수 낚시 미끼 Mythic
Au Trung Ac Mong
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Nightmare Larva
Au Trung Bo Canh Cung
특수 낚시 미끼 Mythic
Au Trung Bo Canh Cung
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Beetle Grub
Au Trung Gio Loc
특수 낚시 미끼 Mythic
Au Trung Gio Loc
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Gale Grub
Au Trung Phat Quang
특수 낚시 미끼 Mythic
Au Trung Phat Quang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Luminous Larva
Bạch Tuộc Khổng Lồ Cổ Đại (Ancient Kraken)
신화의 물고기 Mythic
Bạch Tuộc Khổng Lồ Cổ Đại (Ancient Kraken)
Thông tin chi tiết
location: Ancient Isle
weather Bão Tố (Storm)
time: Night
bait Kraken Tentacle, Truffle Worm
Bay Kep
특수 낚시 미끼 Mythic
Bay Kep
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Snare
Bien Chim Sunken Sea & Xac Tau Co Sunken Shipwreck
심해 낚시터 Mythic
Bien Chim Sunken Sea & Xac Tau Co Sunken Shipwreck
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: Sunken Sea
Bo Bien Bo Hoang Forsaken Shores & Vung Vinh Hai Tac
심해 낚시터 Mythic
Bo Bien Bo Hoang Forsaken Shores & Vung Vinh Hai Tac
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Forsaken Shores
Bọ Hung Sừng
특수 낚시 미끼 Mythic
Bọ Hung Sừng
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Stag Beetle
Bọ Hung Sừng
특수 낚시 미끼 Mythic
Bọ Hung Sừng
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Stag Beetle
Bo Sat Crawlurion
특수 낚시 미끼 Mythic
Bo Sat Crawlurion
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Crawlurion
Bo Thuy Tinh
특수 낚시 미끼 Mythic
Bo Thuy Tinh
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Glass Beetle
Bong Bien
특수 낚시 미끼 Mythic
Bong Bien
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Beach Ball
Bùa Bất Hoại (Unbreakable)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Bất Hoại (Unbreakable)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Unbreakable
Bùa Bat Tu
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Bat Tu
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Immortal
Bùa Biển Sâu (Abyssal)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Biển Sâu (Abyssal)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Abyssal
Bùa Cân Bằng (Steady)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Cân Bằng (Steady)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Steady
Bùa Chat Luong
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Chat Luong
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Quality
Bùa Chú Aberrant (Aberrant Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Aberrant (Aberrant Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +20% Mutation rates | • -25% to +35% fish size
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Ballistic (Ballistic Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Ballistic (Ballistic Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +30% Velocity | • +128% Range
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Barbed (Barbed Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Barbed (Barbed Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha +10% to instantly complete a PULL
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Basic (Basic Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Basic (Basic Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Enchant Relic
chin_thut_khuyn_dng 1
Bùa Chú Beached (Beached Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Beached (Beached Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Secondary
chin_thut_khuyn_dng • 10% chance for Beached (6×) • +10% Progress Speed • +10% Chance to duplicate with Sandy (1.2×)
Bùa Chú Blunted (Blunted Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Blunted (Blunted Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +25% Handling | • -5% Power | • -10% Piercing
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Currency (Currency Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Currency (Currency Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha C$S$Wisps & Dark Wisps | | | Limited | BellsCandyChocolatesShellsSunshells | | | Removed | D$E$
chin_thut_khuyn_dng C$S$Wisps & Dark Wisps
Bùa Chú Deadeye (Deadeye Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Deadeye (Deadeye Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +20% Accuracy | • +20% Velocity
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Dune (Dune Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Dune (Dune Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Secondary
chin_thut_khuyn_dng • +inf Max Kg • Allows fishing in Drylands Sand. • +5% Chance to duplicate with Dune (6×)
Bùa Chú Exalted (Exalted Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Exalted (Exalted Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Exalted Relic
chin_thut_khuyn_dng 2
Bùa Chú Festive (Festive Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Festive (Festive Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +10% Lure Speed | • +10% Luck | • +5% Fish Weight | • 10% chance to give one of the following Mutations: |    • Merry (5×) |    • Gingerbread (5×) |    • Peppermint (5×)
chin_thut_khuyn_dng Festive Relic
Bùa Chú Finisher (Finisher Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Finisher (Finisher Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha +50% boost to all stats beyond 70% progress
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Frenzy (Frenzy Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Frenzy (Frenzy Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha +10% Progress Speed every successful input in a row
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Lightened (Lightened Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Lightened (Lightened Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • -50% Reload Time | • +25% Velocity | • -10% Power
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Limited (Limited Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Limited (Limited Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Cupid Relic | | | Eerie Relic | | | Festive Relic | | | Frightful Relic | | | Santa's Relic | | | Spooky Relic | | | Valentine's Relic | | | Tropical Relic | | | Paradise Relic | | | Beached Relic
chin_thut_khuyn_dng 4
Bùa Chú Lunging (Lunging Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Lunging (Lunging Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha +50% Spear Range
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Mechanics (Mechanics Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Mechanics (Mechanics Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Gathering | Bait CatchingCrab CagesFishingLobster FishingNet FishingRare FindsTreasure HuntingSpear Fishing | | | Conditions | DeathDecayOxygenPoisonPressureStatus EffectsTemperature | | | Item | AppraisalBrewingCraftingEnchantingMutations (Attributes)Trading | | | | Personal AquariumRoaming FishSlashingZiplining
chin_thut_khuyn_dng Gathering
Bùa Chú Paradise (Paradise Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Paradise (Paradise Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Primary
chin_thut_khuyn_dng • 10% chance for Paradise (8×) • +40% Fish Weight • +60% Luck
Bùa Chú Pillar Type (Pillar Type Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Pillar Type (Pillar Type Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Possible Relics
chin_thut_khuyn_dng Keeper Level
Bùa Chú Restricted (Restricted Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Restricted (Restricted Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Primary
chin_thut_khuyn_dng • Can block Shiny, Sparkling, and Mutations from applying. • Prevents Enchanting. • Restricts fishing to specific locations / events.
Bùa Chú Sacrificial (Sacrificial Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Sacrificial (Sacrificial Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Sacrifice health for a health-dependant chance for Sanguine (5×).
chin_thut_khuyn_dng Most optimal on rods that have a guaranteed fish size increase passive ability.
Bùa Chú Sanctified (Sanctified Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Sanctified (Sanctified Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +10% Progress Speed | • +10% True Progress Speed
chin_thut_khuyn_dng Song of the Deep
Bùa Chú Savage (Savage Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Savage (Savage Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha 25% to strike twice on an input
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Sharpened (Sharpened Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Sharpened (Sharpened Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +5% Power | • +5% Piercing
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Sifting (Sifting Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Sifting (Sifting Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +inf Max Kg | • Allows fishing in Drylands sand.
chin_thut_khuyn_dng Dune Relic
Bùa Chú Splintered (Splintered Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Splintered (Splintered Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +25% Piercing | • -10% Handling
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Stable (Stable Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Stable (Stable Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha +20% Resilience
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Twisted (Twisted Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Twisted (Twisted Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +30% Progress Speed | • -0.1 Control
chin_thut_khuyn_dng Twisted Relic
Bùa Chú Unshakeable (Unshakeable Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Unshakeable (Unshakeable Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +inf Max Kg | • +200 Durability
chin_thut_khuyn_dng Invincible Relic
Bùa Chú Valentine's (Valentine's Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Valentine's (Valentine's Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Primary
chin_thut_khuyn_dng • 45% Chance to give one of the following Mutations:    • Lovely (8×)    • Sweet (7×)    • Candy (2×) • +10% Resilience • +30% Progress Speed
Bùa Chú Weighted (Weighted Enchant)
낚싯대 인챈트 Rare
Bùa Chú Weighted (Weighted Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha +25% Power
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chúc Phúc (Blessed)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Chúc Phúc (Blessed)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Blessed
Bùa Cryogenic
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Cryogenic
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Cryogenic
Bùa Cupid
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Cupid
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Cupid
Bùa Day Dai
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Day Dai
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Long
Bùa Dị Thường (Anomalous)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Dị Thường (Anomalous)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Anomalous
Bùa Đột Biến (Mutated)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Đột Biến (Mutated)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Mutated
Bùa Duong Truyen Tia Chop
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Duong Truyen Tia Chop
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Flashline
Bùa Eerie
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Eerie
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc Eerie (secondary enchantment)
Bùa Ep Xung
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Ep Xung
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Overclocked
Bùa Ferocious
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Ferocious
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Ferocious
Bùa Fractured
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Fractured
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Fractured
Bùa Frightful
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Frightful
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Frightful
Bùa Gingerbread
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Gingerbread
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Gingerbread
Bùa Gió Thoảng (Breezed)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Gió Thoảng (Breezed)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Breezed
Bùa Giông Bão (Storming)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Giông Bão (Storming)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Storming
Bùa Glimmering Crown
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Glimmering Crown
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc Glimmering Crown
Bùa Glittered
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Glittered
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Glittered
Bùa Greed
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Greed
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Greed
Bùa Hac Am
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Hac Am
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Noir
Bùa Hải Vương (Sea King)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Hải Vương (Sea King)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Sea King
Bùa Herculean
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Herculean
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Herculean
Bùa Hố Sâu Không Gian (Wormhole)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Hố Sâu Không Gian (Wormhole)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Wormhole
Bùa Hon Loan
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Hon Loan
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Chaotic
Bùa Hunter
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Hunter
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Hunter
Bùa Khẩn Trương (Hasty)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Khẩn Trương (Hasty)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Hasty
Bùa Khúc Ca Ban Phước (Blessed Song)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Khúc Ca Ban Phước (Blessed Song)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Blessed Song
Bùa Kiểm Soát (Controlled)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Kiểm Soát (Controlled)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Controlled
Bùa Kiên Cố (Resilient)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Kiên Cố (Resilient)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Resilient
Bùa Lượng Tử (Quantum)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Lượng Tử (Quantum)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Quantum
Bùa Ma Quái (Ghastly)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Ma Quái (Ghastly)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Ghastly
Bùa Máu Hiến Tế (Blood Reckoning)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Máu Hiến Tế (Blood Reckoning)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc Blood Reckoning
Bùa May Mắn (Lucky)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa May Mắn (Lucky)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Lucky
Bùa Merry
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Merry
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Merry
Bùa Momentum
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Momentum
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Momentum
Bùa Mystical
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Mystical
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Mystical
Bùa Peppermint
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Peppermint
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc Peppermint (secondary enchantment)
Bùa Pharaoh's Curse
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Pharaoh's Curse
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc Pharaoh's Curse
Bùa Putrid
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Putrid
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Putrid
Bùa Rage
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Rage
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Rage
Bùa Santa
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Santa
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Santa
Bùa Scavenger
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Scavenger
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Scavenger
Bùa Sea Overlord
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Sea Overlord
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Sea Overlord
Bùa Sea Prince
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Sea Prince
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Sea Prince
Bùa Spooky
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Spooky
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Spooky
Bùa Steady Crown
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Steady Crown
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Steady Crown
Bùa Tenacity
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Tenacity
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Tenacity
Bùa Thần Thánh (Divine)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Thần Thánh (Divine)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Divine
Bùa Thấu Thị (Insight)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Thấu Thị (Insight)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Insight
Bùa Thoi Gian
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Thoi Gian
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Chronos
Bùa Thong Minh
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Thong Minh
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Clever
Bùa Thu Gom (Scrapper)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Thu Gom (Scrapper)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Scrapper
Bùa Tốc Độ (Swift)
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Tốc Độ (Swift)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Swift
Bùa Tryhard
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Tryhard
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Tryhard
Bùa Valentine's
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Valentine's
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Valentine's
Bùa Vicious
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Vicious
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Vicious
Bùa Vo Dich
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Vo Dich
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Invincible
Bùa Weak
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Weak
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Weak
Bùa Wise
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Wise
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Wise
Bùa Wobbly
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Wobbly
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Wobbly
Bùa Xuyen Pha
낚싯대 인챈트 Mythic
Bùa Xuyen Pha
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Piercing
C$ (Cash)
Tiền Tệ & Đơn Vị Giao Dịch Tiền Tệ Chính
C$ (Cash)
Thông tin chi tiết
Cá Abyss Dart
신화의 물고기 Rare
Cá Abyss Dart
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Winter
Cá Abyss Flicker
신화의 물고기 Legendary
Cá Abyss Flicker
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Winter
Cá Abyssal Maw
신화의 물고기 Legendary
Cá Abyssal Maw
Thông tin chi tiết
location: Cults Curse
weather:
time:
season:
Cá Abyssal Slickhead
신화의 물고기 Common
Cá Abyssal Slickhead
Thông tin chi tiết
location: Cultist Lair
weather: Rain
time: Night
season: Summer
Cá Algae Lurker
신화의 물고기 Rare
Cá Algae Lurker
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Spring
Cá Ancient Algae
신화의 물고기 Common
Cá Ancient Algae
Thông tin chi tiết
location: Regionless
weather:
time:
season:
Cá Ancient Serpent Skull
신화의 물고기 Legendary
Cá Ancient Serpent Skull
Thông tin chi tiết
location Archeological Site
weather:
time:
season:
Cá Ancient Serpent Spine
신화의 물고기 Legendary
Cá Ancient Serpent Spine
Thông tin chi tiết
location Archeological Site
weather:
time:
season:
Cá Apex Leviathan
신화의 물고기 Mythic
Cá Apex Leviathan
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time:
season:
Cá Aqua Scribe
신화의 물고기 Common
Cá Aqua Scribe
Thông tin chi tiết
location Ethereal Abyss
weather: Clear
time: Day
season:
Cá Ashy Pearl
신화의 물고기 Uncommon
Cá Ashy Pearl
Thông tin chi tiết
location: Scoria Reach
weather:
time:
season:
Cá Atlantean Sardine
신화의 물고기 Common
Cá Atlantean Sardine
Thông tin chi tiết
location Ethereal Abyss
weather:
time: Day
season:
Cá Azure Studfish
신화의 물고기 Uncommon
Cá Azure Studfish
Thông tin chi tiết
location: LEGO Event
weather:
time:
season:
Cá Baby Chick
신화의 물고기 Uncommon
Cá Baby Chick
Thông tin chi tiết
location: Easter 2
weather: Clear
time:
season: Spring
Cá Baby Nessie
신화의 물고기 Mythic
Cá Baby Nessie
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather:
time: Night
season: Autumn
Cá Barracuda's Spine
신화의 물고기 Common
Cá Barracuda's Spine
Thông tin chi tiết
location Archeological Site
weather:
time:
season:
Cá Basalt Pike
신화의 물고기 Uncommon
Cá Basalt Pike
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Winter
Cá Basic Present
신화의 물고기 Uncommon
Cá Basic Present
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 1
weather:
time:
season:
Cá Batfish
신화의 물고기 Uncommon
Cá Batfish
Thông tin chi tiết
location Coral Bastion
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Battlescarred Serpent
신화의 물고기 Uncommon
Cá Battlescarred Serpent
Thông tin chi tiết
location Atlantean Storm
weather:
time:
season:
Cá Bauble Bass
신화의 물고기 Rare
Cá Bauble Bass
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 2
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá BBQ Bass
신화의 물고기 Rare
Cá BBQ Bass
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather: Tropical Sun
time: Night
season: Summer
Cá Beach Ball Pufferfish
신화의 물고기 Rare
Cá Beach Ball Pufferfish
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 1
weather: Clear
time: Night
season: Summer
Cá Beach Bucket
신화의 물고기 Uncommon
Cá Beach Bucket
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather:
time:
season: Summer
Cá Beach Crate
신화의 물고기 Legendary
Cá Beach Crate
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 1
weather:
time:
season:
Cá Bellfin
신화의 물고기 Rare
Cá Bellfin
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 2
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Birthday Cake
신화의 물고기 Mythic
Cá Birthday Cake
Thông tin chi tiết
location: Anniversary
weather:
time:
season:
Cá Birthday Gift
신화의 물고기 Mythic
Cá Birthday Gift
Thông tin chi tiết
location: Anniversary
weather:
time:
season:
Cá Birthday Squid
신화의 물고기 Mythic
Cá Birthday Squid
Thông tin chi tiết
location: Anniversary
weather:
time:
season:
Cá Black Veil Ray
신화의 물고기 Uncommon
Cá Black Veil Ray
Thông tin chi tiết
location: Crypt
weather:
time:
season:
Cá Blarney McBreeze
신화의 물고기 Mythic
Cá Blarney McBreeze
Thông tin chi tiết
location: Lucky Event
weather: Rain
time:
season: Spring
Cá Blazebelly
신화의 물고기 Rare
Cá Blazebelly
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Spring
Cá Blistered Eel
신화의 물고기 Rare
Cá Blistered Eel
Thông tin chi tiết
location: Ashfall
weather: Windy
time:
season:
Cá Blisterfish
신화의 물고기 Uncommon
Cá Blisterfish
Thông tin chi tiết
location: Cursed Isle
weather: Rain
time: Night
season: Autumn
Cá Bluegem Angelfish
신화의 물고기 Common
Cá Bluegem Angelfish
Thông tin chi tiết
location Treasure Island
weather:
time:
season:
Cá Bluegill
신화의 물고기 Common
Cá Bluegill
Thông tin chi tiết
location Snowcap Island
weather: Clear
time:
season Summer, Spring
Cá Bluehead Wrasse
신화의 물고기 Rare
Cá Bluehead Wrasse
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Bluelip Batfish
신화의 물고기 Common
Cá Bluelip Batfish
Thông tin chi tiết
location Luminescent Cavern
weather: Rain
time: Day
season: Winter
Cá Brackscale
신화의 물고기 Uncommon
Cá Brackscale
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time:
season: Spring
Cá Brainy Smurf
신화의 물고기 Mythic
Cá Brainy Smurf
Thông tin chi tiết
location: Smurf Event
weather: Rain
time:
season:
Cá Bream
신화의 물고기 Common
Cá Bream
Thông tin chi tiết
location: Moosewood
weather: Foggy
time: Day
season Spring, Winter
Cá Brinicle
신화의 물고기 Common
Cá Brinicle
Thông tin chi tiết
location Astral Observatory
weather: Clear, Foggy
time: Night
season: Winter
Cá Burnt Betta
신화의 물고기 Legendary
Cá Burnt Betta
Thông tin chi tiết
location: Ashfall
weather: Windy
time:
season:
Cá Candle Carp
신화의 물고기 Rare
Cá Candle Carp
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather: Windy
time: Night
season: Autumn
Cá Candy Cane
신화의 물고기 Rare
Cá Candy Cane
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 2
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Candy Cane Carp
신화의 물고기 Uncommon
Cá Candy Cane Carp
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 1
weather:
time: Day
season: Winter
Cá Candy Fish
신화의 물고기 Rare
Cá Candy Fish
Thông tin chi tiết
location FischFright 1
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Capybass
신화의 물고기 Legendary
Cá Capybass
Thông tin chi tiết
location: Animals
weather: Clear
time:
season: Autumn
Cá Caramel Chub
신화의 물고기 Rare
Cá Caramel Chub
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather: Clear
time: Night
season: Autumn
Cá Cardinal Studfish
신화의 물고기 Rare
Cá Cardinal Studfish
Thông tin chi tiết
location: LEGO Event
weather:
time:
season:
Cá Cardinal Tetra
신화의 물고기 Common
Cá Cardinal Tetra
Thông tin chi tiết
location: Lost Jungle
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Celestial Crab
신화의 물고기 Common
Cá Celestial Crab
Thông tin chi tiết
location Astral Observatory
weather Clear, Foggy, Rain
time: Day
season Spring, Summer, Autumn, Winter
Cá Chillin' Crab
신화의 물고기 Rare
Cá Chillin' Crab
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather: Tropical Sun
time: Day
season: Summer
Cá Chub
신화의 물고기 Common
Cá Chub
Thông tin chi tiết
location: Roslit Bay
weather:
time: Day
season: Summer
Cá Cinder Carp
신화의 물고기 Rare
Cá Cinder Carp
Thông tin chi tiết
location: Ashfall
weather: Clear
time:
season:
Cá Cinder Dart
신화의 물고기 Legendary
Cá Cinder Dart
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time:
season: Spring
Cá Claw Gill
신화의 물고기 Uncommon
Cá Claw Gill
Thông tin chi tiết
location Archeological Site
weather:
time:
season:
Cá Cluckfin
신화의 물고기 Rare
Cá Cluckfin
Thông tin chi tiết
location: Animals
weather: Clear
time:
season: Summer
Cá Clumsy Smurf
신화의 물고기 Mythic
Cá Clumsy Smurf
Thông tin chi tiết
location: Smurf Event
weather: Rain
time:
season:
Cá Crab Stud
신화의 물고기 Rare
Cá Crab Stud
Thông tin chi tiết
location: LEGO Event
weather:
time:
season:
Cá Cragscale
신화의 물고기 Rare
Cá Cragscale
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Autumn
Cá Crestscale
신화의 물고기 Uncommon
Cá Crestscale
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Summer
Cá Crystal Carp
신화의 물고기 Rare
Cá Crystal Carp
Thông tin chi tiết
location Winter's Edge
weather:
time:
season:
Cá Cuc Quang Huyen Ao
신화의 물고기 Mythic
Cá Cuc Quang Huyen Ao
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Aurora Fish
Cá Cupid Crab
신화의 물고기 Uncommon
Cá Cupid Crab
Thông tin chi tiết
location: Valentides 2
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Cursed Thread
신화의 물고기 Uncommon
Cá Cursed Thread
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Dark Snailfish
신화의 물고기 Uncommon
Cá Dark Snailfish
Thông tin chi tiết
location: Lower Deep
weather: Foggy
time: Day
season: Autumn
Cá Dasyatis
신화의 물고기 Mythic
Cá Dasyatis
Thông tin chi tiết
location Jurassic Island
weather:
time:
season:
Cá Deep-sea Anglerfish
신화의 물고기 Uncommon
Cá Deep-sea Anglerfish
Thông tin chi tiết
location Gloomy Crevice
weather: Clear
time: Night
season: Spring
Cá Deep-sea Hatchetfish
신화의 물고기 Common
Cá Deep-sea Hatchetfish
Thông tin chi tiết
location: The Depths
weather:
time: Night
season:
Cá Deo
특수 낚시 미끼 Mythic
Cá Deo
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Gummy Fish
Cá Depth Drifter
신화의 물고기 Mythic
Cá Depth Drifter
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Summer
Cá Depth Lurker
신화의 물고기 Uncommon
Cá Depth Lurker
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time:
season: Autumn
Cá Designer Shades
신화의 물고기 Rare
Cá Designer Shades
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather:
time:
season: Summer
Cá Drift Claw
신화의 물고기 Common
Cá Drift Claw
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Autumn
Cá Driftfin
신화의 물고기 Rare
Cá Driftfin
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Autumn
Cá Drifting Gildfin
신화의 물고기 Common
Cá Drifting Gildfin
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Autumn
Cá Duckfin Tuna
신화의 물고기 Rare
Cá Duckfin Tuna
Thông tin chi tiết
location: Animals
weather: Clear
time:
season: Spring
Cá Duoi Bong Ma
신화의 물고기 Mythic
Cá Duoi Bong Ma
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Phantom Ray
Cá Duoi Thien Ha
신화의 물고기 Mythic
Cá Duoi Thien Ha
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc Celestial Ray
Cá Duskscale Carp
신화의 물고기 Uncommon
Cá Duskscale Carp
Thông tin chi tiết
location Hades' Underworld of Indefinite
weather: Clear
time: Night
season: Autumn
Cá Dustscale Dace
신화의 물고기 Uncommon
Cá Dustscale Dace
Thông tin chi tiết
location Enchanted Crevice
weather:
time:
season:
Cá Easter Bunny
신화의 물고기 Legendary
Cá Easter Bunny
Thông tin chi tiết
location: Easter 2
weather: Clear
time:
season: Spring
Cá Edestus
신화의 물고기 Mythic
Cá Edestus
Thông tin chi tiết
location Jurassic Island
weather:
time:
season:
Cá Eldritch Spineback
신화의 물고기 Legendary
Cá Eldritch Spineback
Thông tin chi tiết
location: Cults Curse
weather:
time:
season:
Cá Elf Eel
신화의 물고기 Rare
Cá Elf Eel
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 2
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Ember Catfish
신화의 물고기 Rare
Cá Ember Catfish
Thông tin chi tiết
location: Ashfall
weather: Clear
time:
season:
Cá Emberwing
신화의 물고기 Legendary
Cá Emberwing
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Autumn
Cá Emerald Angelfish
신화의 물고기 Common
Cá Emerald Angelfish
Thông tin chi tiết
location Treasure Island
weather:
time:
season:
Cá Festive Bait Crate
신화의 물고기 Legendary
Cá Festive Bait Crate
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 1
weather:
time:
season:
Cá Firecracker Crab
신화의 물고기 Mythic
Cá Firecracker Crab
Thông tin chi tiết
location Patriotic Seas
weather: Clear
time:
season: Summer
Cá Firecrest
신화의 물고기 Common
Cá Firecrest
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Summer
Cá Flamangler
신화의 물고기 Legendary
Cá Flamangler
Thông tin chi tiết
location Animals: Octophant
weather: Windy
time:
season: Spring
Cá Flamekissed Hawkfish
신화의 물고기 Common
Cá Flamekissed Hawkfish
Thông tin chi tiết
location Castaway Cliffs
weather: Windy
time: Night
season: Spring
Cá Flameslasher
신화의 물고기 Mythic
Cá Flameslasher
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather: Tropical Sun
time: Day
season: Summer
Cá Frankenshrimp
신화의 물고기 Uncommon
Cá Frankenshrimp
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather: Foggy
time: Day
season: Autumn
Cá French Grunt
신화의 물고기 Uncommon
Cá French Grunt
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Frightful Crate
신화의 물고기 Legendary
Cá Frightful Crate
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather:
time:
season:
Cá Furnace Leaper
신화의 물고기 Uncommon
Cá Furnace Leaper
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Gale Snapper
신화의 물고기 Common
Cá Gale Snapper
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Day
season: Spring
Cá Garden Snail
신화의 물고기 Uncommon
Cá Garden Snail
Thông tin chi tiết
location Living Garden
weather:
time:
season: Spring
Cá Gazerfish
신화의 물고기 Uncommon
Cá Gazerfish
Thông tin chi tiết
location: Brine Pool
weather:
time: Day
season Autumn, Winter
Cá Giant Lamprey
신화의 물고기 Mythic
Cá Giant Lamprey
Thông tin chi tiết
location Jurassic Island
weather:
time:
season:
Cá Gillicus
신화의 물고기 Legendary
Cá Gillicus
Thông tin chi tiết
location Jurassic Island
weather:
time:
season:
Cá Gingerbread Fish
신화의 물고기 Uncommon
Cá Gingerbread Fish
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 1
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Gingerbread Man
신화의 물고기 Rare
Cá Gingerbread Man
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 2
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Glade Lurker
신화의 물고기 Legendary
Cá Glade Lurker
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Autumn
Cá Glassfish
신화의 물고기 Common
Cá Glassfish
Thông tin chi tiết
location Sunstone Island
weather: Clear
time:
season:
Cá Glimmer Guppy
신화의 물고기 Uncommon
Cá Glimmer Guppy
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Day
season: Winter
Cá Grayling
신화의 물고기 Common
Cá Grayling
Thông tin chi tiết
location Snowcap Island
weather: Foggy
time: Day
season Spring, Summer
Cá Great Barracuda
신화의 물고기 Mythic
Cá Great Barracuda
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Winter
Cá Green Sea Urchin
신화의 물고기 Common
Cá Green Sea Urchin
Thông tin chi tiết
location: Boreal Pines
weather:
time:
season:
Cá Greenland Shark
신화의 물고기 Legendary
Cá Greenland Shark
Thông tin chi tiết
location Gloomy Crevice
weather: Foggy
time: Day
season: Winter
Cá Gummy Guppy
신화의 물고기 Uncommon
Cá Gummy Guppy
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather: Windy
time: Day
season: Autumn
Cá Gust Tail
신화의 물고기 Legendary
Cá Gust Tail
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Summer
Cá Heartbreak Herring
신화의 물고기 Legendary
Cá Heartbreak Herring
Thông tin chi tiết
location: Valentides 2
weather: Rain
time: Night
season: Winter
Cá Hefty
신화의 물고기 Mythic
Cá Hefty
Thông tin chi tiết
location: Smurf Event
weather: Rain
time:
season:
Cá Hellmaw Eel
신화의 물고기 Uncommon
Cá Hellmaw Eel
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Winter
Cá Herring
신화의 물고기 Common
Cá Herring
Thông tin chi tiết
location Snowcap Island
weather: Clear, Windy
time: Day
season Summer, Spring
Cá Hexeye Snapper
신화의 물고기 Uncommon
Cá Hexeye Snapper
Thông tin chi tiết
location: Crypt
weather:
time:
season:
Cá Hoi Hac Dien
신화의 물고기 Mythic
Cá Hoi Hac Dien
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc Obsidian Salmon
Cá Humpback Anglerfish
신화의 물고기 Uncommon
Cá Humpback Anglerfish
Thông tin chi tiết
location Gloomy Crevice
weather: Rain
time: Night
season: Autumn
Cá Ice Cream Carp
신화의 물고기 Rare
Cá Ice Cream Carp
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Icicle
신화의 물고기 Uncommon
Cá Icicle
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 1
weather:
time:
season:
Cá Jellystud
신화의 물고기 Rare
Cá Jellystud
Thông tin chi tiết
location: LEGO Event
weather:
time:
season:
Cá Kelpie
신화의 물고기 Mythic
Cá Kelpie
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather: Rain
time:
season: Autumn
Cá Ken
신화의 물고기 Mythic
Cá Ken
Thông tin chi tiết
location: Smurf Event
weather: Rain
time:
season:
Cá King Crabstle
신화의 물고기 Mythic
Cá King Crabstle
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Knifefish
신화의 물고기 Legendary
Cá Knifefish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Spring
Cá Lantern Snapper
신화의 물고기 Legendary
Cá Lantern Snapper
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Night
season: Summer
Cá Lanternfish
신화의 물고기 Common
Cá Lanternfish
Thông tin chi tiết
location: Tidefall
weather: Clear
time: Night
season:
Cá Lava Bream
신화의 물고기 Uncommon
Cá Lava Bream
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Summer
Cá Leviathan Humpback Anglerfish
신화의 물고기 Common
Cá Leviathan Humpback Anglerfish
Thông tin chi tiết
location Abyssal Zenith
weather: Rain
time:
season: Summer
Cá Lizardfish
신화의 물고기 Uncommon
Cá Lizardfish
Thông tin chi tiết
location Coral Bastion
weather: Clear
time: Night
season Spring, Summer
Cá Lumpclinger
신화의 물고기 Uncommon
Cá Lumpclinger
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Day
season: Summer
Cá Mackerel
신화의 물고기 Common
Cá Mackerel
Thông tin chi tiết
location: Ocean
weather: Foggy
time: Day
season Spring, Autumn
Cá Magma Pike
신화의 물고기 Uncommon
Cá Magma Pike
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Autumn
Cá Mahi Vay Hu Khong
신화의 물고기 Mythic
Cá Mahi Vay Hu Khong
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Voidfin Mahi
Cá Mantis Shrimp
신화의 물고기 Common
Cá Mantis Shrimp
Thông tin chi tiết
location: Outer Deep
weather: Rain
time: Day
season Spring, Summer
Cá Map Bao Chua Co Dai
신화의 물고기 Exotic
Cá Map Bao Chua Co Dai
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Megalodon
Cá Map Trang Khong Lo
신화의 물고기 Legendary
Cá Map Trang Khong Lo
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc Great White Shark
Cá Map Voi Khong Lo
신화의 물고기 Legendary
Cá Map Voi Khong Lo
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Whale Shark
Cá Mexican Tetra
신화의 물고기 Common
Cá Mexican Tetra
Thông tin chi tiết
location: Cultist Lair
weather: Foggy
time: Day
season: Spring
Cá Moi Nho
특수 낚시 미끼 Mythic
Cá Moi Nho
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Minnow
Cá Mullet
신화의 물고기 Common
Cá Mullet
Thông tin chi tiết
location: Ocean
weather: Clear, Foggy
time:
season Summer, Spring
Cá Murkdrifter
신화의 물고기 Common
Cá Murkdrifter
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Spring
Cá Murkfin
신화의 물고기 Common
Cá Murkfin
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Day
season: Autumn
Cá Mussel
신화의 물고기 Common
Cá Mussel
Thông tin chi tiết
location: Ocean
weather:
time:
season: Winter
Cá Neptune's Nibbler
신화의 물고기 Common
Cá Neptune's Nibbler
Thông tin chi tiết
location Ethereal Abyss
weather: Clear
time: Day
season Spring, Summer
Cá Night Shrimp
신화의 물고기 Common
Cá Night Shrimp
Thông tin chi tiết
location: Vertigo
weather: Clear
time: Day
season Summer, Winter
Cá Parktail Spinesnapper
신화의 물고기 Legendary
Cá Parktail Spinesnapper
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Pearl
신화의 물고기 Common
Cá Pearl
Thông tin chi tiết
location: Roslit Bay
weather:
time:
season:
Cá Pelican Eel
신화의 물고기 Legendary
Cá Pelican Eel
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Day
season: Spring
Cá Perch
신화의 물고기 Common
Cá Perch
Thông tin chi tiết
location: Roslit Bay
weather: Clear
time:
season:
Cá Pine Zephyrfish
신화의 물고기 Legendary
Cá Pine Zephyrfish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Night
season: Spring
Cá Piranha
신화의 물고기 Common
Cá Piranha
Thông tin chi tiết
location: Ancient Isle
weather:
time:
season Spring, Winter
Cá Pupfish
신화의 물고기 Common
Cá Pupfish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Day
season: Summer
Cá Pyre Fang
신화의 물고기 Common
Cá Pyre Fang
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Day
season: Autumn
Cá Quartzfin Queenfish
신화의 물고기 Common
Cá Quartzfin Queenfish
Thông tin chi tiết
location: Calm Zone
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Red Drum
신화의 물고기 Common
Cá Red Drum
Thông tin chi tiết
location Snowcap Island
weather:
time:
season Spring, Autumn
Cá Red Snapper
신화의 물고기 Common
Cá Red Snapper
Thông tin chi tiết
location: Moosewood
weather:
time:
season Summer, Autumn
Cá Reed Striker
신화의 물고기 Rare
Cá Reed Striker
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Night
season: Summer
Cá Reefdart
신화의 물고기 Common
Cá Reefdart
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Night
season: Spring
Cá Ripple Spine
신화의 물고기 Uncommon
Cá Ripple Spine
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Night
season: Spring
Cá Ripplefin Carp
신화의 물고기 Uncommon
Cá Ripplefin Carp
Thông tin chi tiết
location Poseidon's Storm of Floods
weather: Windy
time: Day
season Spring, Summer
Cá Sacabambaspis
신화의 물고기 Common
Cá Sacabambaspis
Thông tin chi tiết
location: Outer Deep
weather: Clear
time: Day
season: Spring
Cá Sarcastic Fringehead
신화의 물고기 Legendary
Cá Sarcastic Fringehead
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Day
season: Autumn
Cá Scrawled Filefish
신화의 물고기 Legendary
Cá Scrawled Filefish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Night
season: Autumn
Cá Sea Leviathan
신화의 물고기 Mythic
Cá Sea Leviathan
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time:
season: Spring
Cá Searfin
신화의 물고기 Uncommon
Cá Searfin
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Skull
신화의 물고기 Common
Cá Skull
Thông tin chi tiết
location Hades' Underworld of Indefinite
weather:
time:
season:
Cá Slag
신화의 물고기 Common
Cá Slag
Thông tin chi tiết
location: Scoria Reach
weather:
time:
season:
Cá Snakehead
신화의 물고기 Legendary
Cá Snakehead
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Night
season: Summer
Cá Socola
특수 낚시 미끼 Mythic
Cá Socola
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Chocolate Fish
Cá Spadefish
신화의 물고기 Legendary
Cá Spadefish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Day
season: Spring
Cá Sprayfin
신화의 물고기 Uncommon
Cá Sprayfin
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Winter
Cá Squirrelfish
신화의 물고기 Uncommon
Cá Squirrelfish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Night
season: Summer
Cá Stalactite
신화의 물고기 Common
Cá Stalactite
Thông tin chi tiết
location: Regionless
weather:
time:
season:
Cá Studster
신화의 물고기 Mythic
Cá Studster
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season Winter, Spring
Cá Sulfur Snapper
신화의 물고기 Uncommon
Cá Sulfur Snapper
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Autumn
Cá Sunflare Tetra
신화의 물고기 Uncommon
Cá Sunflare Tetra
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Summer
Cá Sunray Sunscale
신화의 물고기 Mythic
Cá Sunray Sunscale
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Surge Pike
신화의 물고기 Rare
Cá Surge Pike
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Day
season: Summer
Cá Swampjaw
신화의 물고기 Uncommon
Cá Swampjaw
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Autumn
Cá Temple Perch
신화의 물고기 Rare
Cá Temple Perch
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Tide Fang
신화의 물고기 Legendary
Cá Tide Fang
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Day
season: Autumn
Cá Tilefish
신화의 물고기 Mythic
Cá Tilefish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Velvet Belly Lanternshark
신화의 물고기 Legendary
Cá Velvet Belly Lanternshark
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Winter
Cá Verdant Mirage
신화의 물고기 Mythic
Cá Verdant Mirage
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Day
season: Autumn
Cá Vinefish
신화의 물고기 Uncommon
Cá Vinefish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Summer
Cá Voi Biển Sâu Khong Lo
신화의 물고기 Exotic
Cá Voi Biển Sâu Khong Lo
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc Abyssal Goliath
Cá Warty Angler
신화의 물고기 Uncommon
Cá Warty Angler
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Autumn
Cá Wave Piercer
신화의 물고기 Legendary
Cá Wave Piercer
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Night
season: Winter
Cá Whisper Eel
신화의 물고기 Mythic
Cá Whisper Eel
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Spring
Cần Câu Acidgrinder
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Acidgrinder
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 83%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 185%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Adventurer's Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Adventurer's Rod
Cần Câu • Vùng Biển Thứ Hai (Second Sea) • Tải Trọng 104 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 50%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 104 kg
Cần Câu Am Hon (Haunted Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Am Hon (Haunted Rod)
Cần Câu • Fischfright 1 • Tải Trọng 1,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 50%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,000 kg
Cần Câu Antler Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Antler Rod
Cần Câu • Sự Kiện Giáng Sinh Fischmas • Tải Trọng 200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 25%
Độ Bền (Resilience) -4%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200 kg
Cần Câu Arctic Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Arctic Rod
Cần Câu • Northern Summit • Tải Trọng 7,500 kg
Tốc Độ Cắn Câu 25%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 7,500 kg
Cần Câu Astraeus Serenade
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Astraeus Serenade
Cần Câu • Astraeus' Void • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 300%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Astral Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Astral Rod
Cần Câu • Code • Tải Trọng 1,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 5%
Chỉ Số May Mắn % 30%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,000 kg
Cần Câu Astralhook Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Astralhook Rod
Cần Câu • Leveling • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 200%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Auric Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Auric Rod
Cần Câu • Sunken Chests • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu Avalanche Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Avalanche Rod
Cần Câu • Overgrowth Caves • Tải Trọng 65,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 40%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 68%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 65,000 kg
Cần Câu Axe of Rhoads
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Axe of Rhoads
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng 20,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 65%
Chỉ Số May Mắn % 145%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 20,000 kg
Cần Câu Bat Whisperer Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Bat Whisperer Rod
Cần Câu • FischFright 2 • Tải Trọng 200,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 86%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 96%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200,000 kg
Cần Câu Beach Ball Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Beach Ball Rod
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng 4,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 110%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 4,000 kg
Cần Câu Bone Blade
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Bone Blade
Cần Câu • Black Market • Tải Trọng 1,000,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 100%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,000,000 kg
Cần Câu Brick Built Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Brick Built Rod
Cần Câu • LEGO Event • Tải Trọng 200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 15%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 80%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200 kg
Cần Câu Brick Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Brick Rod
Cần Câu • Minish • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) 35%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Bunnybloom Caster
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Bunnybloom Caster
Cần Câu • Easter 2 • Tải Trọng 30,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 30,000 kg
Cần Câu Candy Cane Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Candy Cane Rod
Cần Câu • Sự Kiện Giáng Sinh Fischmas • Tải Trọng 150 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) -2%
Chỉ Số May Mắn % 25%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 150 kg
Cần Câu Carbon (Carbon Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Carbon (Carbon Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 600 kg
Tốc Độ Cắn Câu 15%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 25%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 600 kg
Cần Câu Carrot Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Carrot Rod
Cần Câu • Carrot Garden • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 85%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 125%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Castbound
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Castbound
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu inf%
Độ Bền (Resilience) 32%
Chỉ Số May Mắn % 390%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Cerebra
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Cerebra
Cần Câu • Valentides 2 • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 200%
Độ Bền (Resilience) 50%
Chỉ Số May Mắn % 95%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Cerulean Fang Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Cerulean Fang Rod
Cần Câu • Luminescent Cavern • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 35%
Chỉ Số May Mắn % 190%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Challenger's Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Challenger's Rod
Cần Câu • Challenger's Deep • Tải Trọng 200,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 110%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200,000 kg
Cần Câu Champions Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Champions Rod
Cần Câu • Atlantis (Main) • Tải Trọng 100,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 65%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100,000 kg
Cần Câu Chim Biển Sâu (Sunken Rod)
신화의 낚싯대 Legendary
Cần Câu Chim Biển Sâu (Sunken Rod)
Cần Câu • Treasure Chests • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu Christmas Tree Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Christmas Tree Rod
Cần Câu • Fischmas 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Chrysalis
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Chrysalis
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 100%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Chuan Xac (Precision Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Chuan Xac (Precision Rod)
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 12,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 20%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 12,000 kg
Cần Câu Cinder Block Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Cinder Block Rod
Cần Câu • The Laboratory • Tải Trọng 100,000,000,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu -50%
Độ Bền (Resilience) 1000%
Chỉ Số May Mắn % 1000%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100,000,000,000 kg
Cần Câu Cinderstring
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Cinderstring
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 70%
Chỉ Số May Mắn % 175%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Clickbait Caster
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Clickbait Caster
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 225%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Clover Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Clover Rod
Cần Câu • Code • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 3%
Chỉ Số May Mắn % 300%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Creamsicle Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Creamsicle Rod
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng 3,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 120%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 3,000 kg
Cần Câu Crystalized Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Crystalized Rod
Cần Câu • Frigid Cavern • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 35%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu Cuc Quang (Aurora Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Cuc Quang (Aurora Rod)
Cần Câu • Vực Xoáy Vertigo • Tải Trọng 6,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 16%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 6,000 kg
Cần Câu Cupid's Bow
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Cupid's Bow
Cần Câu • Valentides 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 120%
Độ Bền (Resilience) -5%
Chỉ Số May Mắn % 125%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Cupid's Embrace
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Cupid's Embrace
Cần Câu • Valentides 2 • Tải Trọng 225,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 14%
Chỉ Số May Mắn % 214%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 225,000 kg
Cần Câu Da Co (Stone Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Da Co (Stone Rod)
Cần Câu • Ancient Isles • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu -5%
Độ Bền (Resilience) 5%
Chỉ Số May Mắn % 40%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Da Hanh (Nocturnal Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Da Hanh (Nocturnal Rod)
Cần Câu • Vực Xoáy Vertigo • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 70%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Dai (Long Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Dai (Long Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 250 kg
Tốc Độ Cắn Câu 20%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 80%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 250 kg
Cần Câu Dai Hiep Oscar
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Dai Hiep Oscar
Cần Câu • Oscar's Locker • Tải Trọng 100,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 280%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100,000 kg
Cần Câu De Vuong (Kings Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu De Vuong (Kings Rod)
Cần Câu • Bàn Thờ Người Gác Đền (Keepers Altar) • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 30%
Độ Bền (Resilience) 35%
Chỉ Số May Mắn % 85%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Demon-Slayer
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Demon-Slayer
Cần Câu • Code • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 70%
Chỉ Số May Mắn % -50%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Depthseeker Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Depthseeker Rod
Cần Câu • Atlantis (Main) • Tải Trọng 70,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 55%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 70%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 70,000 kg
Cần Câu Dinh Ba (Trident Rod)
신화의 낚싯대 Legendary
Cần Câu Dinh Ba (Trident Rod)
Cần Câu • Tridents Temple • Tải Trọng 6,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 35%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 6,000 kg
Cần Câu Định Mệnh (Destiny Rod)
신화의 낚싯대 Mythic
Cần Câu Định Mệnh (Destiny Rod)
Cần Câu • Caleia at The Arch • Tải Trọng 77,777 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 250%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 77,777 kg
Cần Câu Dung Nham (Magma Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Dung Nham (Magma Rod)
Cần Câu • Vịnh Roslit • Tải Trọng 1,200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 55%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,200 kg
Cần Câu Dusekkar Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Dusekkar Rod
Cần Câu • FischFright 2 • Tải Trọng 700,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 80%
Chỉ Số May Mắn % 166%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 700,000 kg
Cần Câu Duskwire
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Duskwire
Cần Câu • Underground Music Venue • Tải Trọng -757,575 kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 175%
Chỉ Số May Mắn % 175%
Tải Trọng Tối Đa (kg) -757,575 kg
Cần Câu Eardrum Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Eardrum Rod
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng 100,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 125%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100,000 kg
Cần Câu Egg Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Egg Rod
Cần Câu • Easter 1 • Tải Trọng 20,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 20,000 kg
Cần Câu Eidolon Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Eidolon Rod
Cần Câu • Cultist Lair • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 50%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Elder Mossripper
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Elder Mossripper
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) -10%
Chỉ Số May Mắn % 215%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Electric Guitar
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Electric Guitar
Cần Câu • Black Market • Tải Trọng 444,444,444 kg
Tốc Độ Cắn Câu 444%
Độ Bền (Resilience) 44%
Chỉ Số May Mắn % 444%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 444,444,444 kg
Cần Câu Event Horizon Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Event Horizon Rod
Cần Câu • Code • Tải Trọng 1,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 5%
Chỉ Số May Mắn % 30%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,000 kg
Cần Câu Evil Pitchfork
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Evil Pitchfork
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 150%
Độ Bền (Resilience) 66%
Chỉ Số May Mắn % 120%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Fabulous Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Fabulous Rod
Cần Câu • Calm Zone • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 50%
Chỉ Số May Mắn % 500%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Fallen Snowblade
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Fallen Snowblade
Cần Câu • Fallen Snowblade • Tải Trọng 21,512,406 kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 219%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 21,512,406 kg
Cần Câu Fang of the Eclipse
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Fang of the Eclipse
Cần Câu • Leveling • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 80%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu Firework Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Firework Rod
Cần Câu • Golden Tide • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 35%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu Fischer's Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Fischer's Rod
Cần Câu • Robux • Tải Trọng 100 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 5%
Chỉ Số May Mắn % 10%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100 kg
Cần Câu Fischmas Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Fischmas Rod
Cần Câu • Robux • Tải Trọng 2,200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,200 kg
Cần Câu Fish Photographer
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Fish Photographer
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 250%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Fixer's Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Fixer's Rod
Cần Câu • Jurassic World Event • Tải Trọng 5,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 5,000 kg
Cần Câu Floatie Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Floatie Rod
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng 5,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 140%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 5,000 kg
Cần Câu Frog Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Frog Rod
Cần Câu • Đầm Lầy Nấm (Mushgrove Swamp) • Tải Trọng 650 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 650 kg
Cần Câu Frost Warden Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Frost Warden Rod
Cần Câu • Robux • Tải Trọng 2,200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,200 kg
Cần Câu Frostbane Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Frostbane Rod
Cần Câu • Admin Event • Tải Trọng 1,500 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 35%
Chỉ Số May Mắn % 85%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,500 kg
Cần Câu Frostfire Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Frostfire Rod
Cần Câu • Robux • Tải Trọng 2,200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 20%
Độ Bền (Resilience) 12%
Chỉ Số May Mắn % 35%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,200 kg
Cần Câu Gia Co (Reinforced Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Gia Co (Reinforced Rod)
Cần Câu • Vực Sâu Hoang Tàn (Desolate Deep) • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 40%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 65%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Gingerbread Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Gingerbread Rod
Cần Câu • Fischmas 2 • Tải Trọng 2,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 65%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,000 kg
Cần Câu Great Dreamer Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Great Dreamer Rod
Cần Câu • Cursed Isle • Tải Trọng 15,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 17%
Chỉ Số May Mắn % 147%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 15,000 kg
Cần Câu Hai Tac Scurvy (Scurvy Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Hai Tac Scurvy (Scurvy Rod)
Cần Câu • Bờ Biển Bị Bỏ Rơi (Forsaken Shores) • Tải Trọng 2,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 25%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 50%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,000 kg
Cần Câu Ice Warpers Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Ice Warpers Rod
Cần Câu • Northern Summit • Tải Trọng 75,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 75,000 kg
Cần Câu Jack-o-Blazer
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Jack-o-Blazer
Cần Câu • FischFright 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 96%
Độ Bền (Resilience) 66%
Chỉ Số May Mắn % 166.6%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Jinglestar Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Jinglestar Rod
Cần Câu • Fischmas 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 5%
Chỉ Số May Mắn % 122.5%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Katana Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Katana Rod
Cần Câu • Black Market • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Kraken Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Kraken Rod
Cần Câu • Kraken Pool • Tải Trọng 115,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 185%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 115,000 kg
Cần Câu Krampus's Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Krampus's Rod
Cần Câu • Sự Kiện Giáng Sinh Fischmas • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 8%
Chỉ Số May Mắn % 15%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Lang Kinh Sieu Thuc
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Lang Kinh Sieu Thuc
Cần Câu • Calm Zone • Tải Trọng 250,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 195%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 250,000 kg
Cần Câu Lemonade Serenade
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Lemonade Serenade
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Leprechaun Line
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Leprechaun Line
Cần Câu • Shamrock Seas • Tải Trọng 14,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 55%
Độ Bền (Resilience) 14%
Chỉ Số May Mắn % 350%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 14,000 kg
Cần Câu Liberty-Line
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Liberty-Line
Cần Câu • Patriotic Seas • Tải Trọng 0 kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 0 kg
Cần Câu Lobster Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Lobster Rod
Cần Câu • Vùng Biển Thứ Hai (Second Sea) • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 110%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Loi The Tan Pha (Ruinous Oath)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Loi The Tan Pha (Ruinous Oath)
Cần Câu • Crimson Cavern • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 500%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Luminescent Oath
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Luminescent Oath
Cần Câu • Luminescent Cavern • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 85%
Độ Bền (Resilience) 12%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu May Mắn (Fortune Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu May Mắn (Fortune Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 175 kg
Tốc Độ Cắn Câu 20%
Độ Bền (Resilience) 7%
Chỉ Số May Mắn % 177%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 175 kg
Cần Câu MiguRod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu MiguRod
Cần Câu • April Fool’s Day 2026 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 427%
Độ Bền (Resilience) -175%
Chỉ Số May Mắn % 237%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Mission Specialist's Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Mission Specialist's Rod
Cần Câu • Jurassic World Event • Tải Trọng 5,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 5,000 kg
Cần Câu Mong Manh (Flimsy Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Mong Manh (Flimsy Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 10.4 kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10.4 kg
Cần Câu Moonlit Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Moonlit Rod
Cần Câu • Black Market • Tải Trọng 0 kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 0 kg
Cần Câu Nam Cham (Magnet Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Nam Cham (Magnet Rod)
Cần Câu • Đảo Rùa (Terrapin Island) • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu -10%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Nam Doc (Fungal Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Nam Doc (Fungal Rod)
Cần Câu • Đầm Lầy Nấm (Mushgrove Swamp) • Tải Trọng 200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 40%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200 kg
Cần Câu Necrotic Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Necrotic Rod
Cần Câu • FischFright 2 • Tải Trọng 400,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 88%
Độ Bền (Resilience) 66%
Chỉ Số May Mắn % 143%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 400,000 kg
Cần Câu Nhua (Plastic Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Nhua (Plastic Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 100 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 15%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100 kg
Cần Câu Nico's Yarncaster
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Nico's Yarncaster
Cần Câu • Underground Music Venue • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 65%
Độ Bền (Resilience) 35%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu nilCaster
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu nilCaster
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng 101,010 kg
Tốc Độ Cắn Câu 101%
Độ Bền (Resilience) 10.1%
Chỉ Số May Mắn % 101%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 101,010 kg
Cần Câu No-Life Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu No-Life Rod
Cần Câu • Level 500 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 105%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Noctone Previously Axe of Rhoads
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Noctone Previously Axe of Rhoads
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng 200,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 85%
Độ Bền (Resilience) 65%
Chỉ Số May Mắn % 155%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200,000 kg
Cần Câu North Pole
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu North Pole
Cần Câu • Fischmas 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 177%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu North-Star Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu North-Star Rod
Cần Câu • Sự Kiện Giáng Sinh Fischmas • Tải Trọng 875 kg
Tốc Độ Cắn Câu 5%
Độ Bền (Resilience) 12%
Chỉ Số May Mắn % 30%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 875 kg
Cần Câu Nui Lua (Volcanic Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Nui Lua (Volcanic Rod)
Cần Câu • Volcanic Vents • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 40%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 90%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Onirifalx
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Onirifalx
Cần Câu • Vùng Biển Sâu (The Depths) • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 777%
Độ Bền (Resilience) -999999999%
Chỉ Số May Mắn % 277%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Original No-Life Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Original No-Life Rod
Cần Câu • Admin Event • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 99%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Paintbrush
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Paintbrush
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng 123,456,789 kg
Tốc Độ Cắn Câu 1,618%
Độ Bền (Resilience) 45%
Chỉ Số May Mắn % 333%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 123,456,789 kg
Cần Câu Paleontologist's Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Paleontologist's Rod
Cần Câu • Jurassic World Event • Tải Trọng 5,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 5,000 kg
Cần Câu Paper Fan Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Paper Fan Rod
Cần Câu • Fischfest • Tải Trọng 1,500 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,500 kg
Cần Câu Part
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Part
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Patriot Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Patriot Rod
Cần Câu • Code • Tải Trọng 742,025 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 7%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 742,025 kg
Cần Câu Pen Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Pen Rod
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 65%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Peppermint Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Peppermint Rod
Cần Câu • Fischmas 2 • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 350%
Độ Bền (Resilience) 12%
Chỉ Số May Mắn % 50%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Pha Mong (Dreambreaker)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Pha Mong (Dreambreaker)
Cần Câu • Cultist Lair • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 120%
Độ Bền (Resilience) 66%
Chỉ Số May Mắn % 215%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Phuong Hoang (Phoenix Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Phuong Hoang (Phoenix Rod)
Cần Câu • Ancient Isles • Tải Trọng 8,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 55%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 80%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 8,000 kg
Cần Câu Polaris Serenade
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Polaris Serenade
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 300%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Pool Noodle Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Pool Noodle Rod
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng 1,200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,200 kg
Cần Câu Popsicle Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Popsicle Rod
Cần Câu • Fischfest • Tải Trọng 100 kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100 kg
Cần Câu Rainbow Cluster Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Rainbow Cluster Rod
Cần Câu • Castaway Cliffs • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 65%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 180%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Random Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Random Rod
Cần Câu • Daily Shop • Tải Trọng infkg kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 1000%
Tải Trọng Tối Đa (kg) infkg kg
Cần Câu Relic Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Relic Rod
Cần Câu • The Archaeological Hunt • Tải Trọng 250,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 35%
Chỉ Số May Mắn % 125%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 250,000 kg
Cần Câu Remembrance
신화의 낚싯대 Mythic
Cần Câu Remembrance
Thực thể rods trong Fisch Roblox
Phân Loại: rods
Tên Gốc Remembrance (Living)
Cần Câu Remembrance
신화의 낚싯대 Mythic
Cần Câu Remembrance
Thực thể rods trong Fisch Roblox
Phân Loại: rods
Tên Gốc Remembrance (Departed)
Cần Câu Remembrance (Departed)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Remembrance (Departed)
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 300%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Remembrance (Living)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Remembrance (Living)
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 300%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Resourceful Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Resourceful Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 1,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 30%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,000 kg
Cần Câu Riptide Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Riptide Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 3,500 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 3,500 kg
Cần Câu Rod of the Cosmos
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Rod of the Cosmos
Cần Câu • Meteorologist • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 135%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Rod Of The Depths
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Rod Of The Depths
Cần Câu • Vùng Biển Sâu (The Depths) • Tải Trọng 30,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 65%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 130%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 30,000 kg
Cần Câu Rod Of The Eternal King
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Rod Of The Eternal King
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 75,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 160%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 75,000 kg
Cần Câu Rod Of The Exalted One
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Rod Of The Exalted One
Cần Câu • The Keeper's Secret • Tải Trọng 57,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 55%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 170%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 57,000 kg
Cần Câu Rod Of The Forgotten Fang
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Rod Of The Forgotten Fang
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 300,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 145%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 300,000 kg
Cần Câu Rod Of The Zenith
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Rod Of The Zenith
Cần Câu • Abyssal Zenith • Tải Trọng 250,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 85%
Độ Bền (Resilience) 12%
Chỉ Số May Mắn % 145%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 250,000 kg
Cần Câu Rod Of Time
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Rod Of Time
Cần Câu • Cults Curse • Tải Trọng 2,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 20%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 25%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,000 kg
Cần Câu Rose Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Rose Rod
Cần Câu • Valentides 2 • Tải Trọng 15,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 2%
Chỉ Số May Mắn % 65%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 15,000 kg
Cần Câu Sand Castle Caster
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Sand Castle Caster
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng 6,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 6,000 kg
Cần Câu Sanguine Spire
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Sanguine Spire
Cần Câu • Admin Event • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Santa's Miracle Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Santa's Miracle Rod
Cần Câu • Fischmas 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 125%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 125%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Scarlet Spincaster Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Scarlet Spincaster Rod
Cần Câu • Crimson Cavern • Tải Trọng 250,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 150%
Chỉ Số May Mắn % 170%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 250,000 kg
Cần Câu Seasons Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Seasons Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 8,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 25%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 70%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 8,000 kg
Cần Câu Shamrock Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Shamrock Rod
Cần Câu • Lucky Event • Tải Trọng 5,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 25%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 5,000 kg
Cần Câu Sieu Toc (Rapid Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Sieu Toc (Rapid Rod)
Cần Câu • Vịnh Roslit • Tải Trọng 800 kg
Tốc Độ Cắn Câu 89%
Độ Bền (Resilience) 9%
Chỉ Số May Mắn % 49%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 800 kg
Cần Câu Silly Fun Happy Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Silly Fun Happy Rod
Cần Câu • Silly Clown • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu inf%
Độ Bền (Resilience) inf%
Chỉ Số May Mắn % 250%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Smurf Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Smurf Rod
Cần Câu • Smurts Movie Event • Tải Trọng 200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 15%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 80%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200 kg
Cần Câu SOULREAPER
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu SOULREAPER
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 999.9999%
Độ Bền (Resilience) 16.66%
Chỉ Số May Mắn % 288.88%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Sovereign Doombringer
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Sovereign Doombringer
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 65%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Spiritbinder
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Spiritbinder
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 150,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) 5%
Chỉ Số May Mắn % 25%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 150,000 kg
Cần Câu Spooky Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Spooky Rod
Cần Câu • FischFright 2 • Tải Trọng 150,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) -10%
Chỉ Số May Mắn % 66%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 150,000 kg
Cần Câu Starshell Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Starshell Rod
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 85%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 180%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Steampunk Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Steampunk Rod
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 90%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Stone Hammer
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Stone Hammer
Cần Câu • Code • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Summit Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Summit Rod
Cần Câu • Frigid Cavern • Tải Trọng 200,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200,000 kg
Cần Câu Superstar Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Superstar Rod
Cần Câu • Robux • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 70%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Sword of Darkness
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Sword of Darkness
Cần Câu • Black Market • Tải Trọng 1,000,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 250%
Độ Bền (Resilience) -50%
Chỉ Số May Mắn % 250%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,000,000 kg
Cần Câu Tai Loc (Fortune Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Tai Loc (Fortune Rod)
Cần Câu • Vịnh Roslit • Tải Trọng 3,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 30%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 200%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 3,000 kg
Cần Câu Tap Luyen (Training Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Tap Luyen (Training Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 9 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % -70%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 9 kg
Cần Câu Tempest Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Tempest Rod
Cần Câu • Atlantis • Tải Trọng 80,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 120%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 80,000 kg
Cần Câu Test Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Test Rod
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng 150,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 150%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 150,000 kg
Cần Câu Thalassar's ruin
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Thalassar's ruin
Cần Câu • Tidefall • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 200%
Độ Bền (Resilience) -75%
Chỉ Số May Mắn % 450%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Than Bien Poseidon (Poseidon Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Than Bien Poseidon (Poseidon Rod)
Cần Câu • Poseidon Temple • Tải Trọng 100,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 165%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100,000 kg
Cần Câu Than Sam Zeus (Zeus Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Than Sam Zeus (Zeus Rod)
Cần Câu • Zeus's Rod Room • Tải Trọng 65,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 90%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 65,000 kg
Cần Câu Than Thien (Friendly Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Than Thien (Friendly Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 85%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 105%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Thần Thoại (Mythical Rod)
신화의 낚싯대 Mythic
Cần Câu Thần Thoại (Mythical Rod)
Cần Câu • Travelling Merchant • Tải Trọng 2,500 kg
Tốc Độ Cắn Câu 40%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,500 kg
Cần Câu The Boom Ball
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu The Boom Ball
Cần Câu • Vực Sâu Hoang Tàn (Desolate Deep) • Tải Trọng 500,000,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) -500%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 500,000,000 kg
Cần Câu The Lost Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu The Lost Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 55,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 90%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 55,000 kg
Cần Câu Thien Gioi (Heaven Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Thien Gioi (Heaven Rod)
Cần Câu • Glacial Grotto • Tải Trọng 200,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 40%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 225%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200,000 kg
Cần Câu Thien Ha (Celestial Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Thien Ha (Celestial Rod)
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 350,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 350,000 kg
Cần Câu Thien Than Seraphic
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Thien Than Seraphic
Cần Câu • Level 1000 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Tidal Wave Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Tidal Wave Rod
Cần Câu • Fischfest • Tải Trọng 30,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 65%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 30,000 kg
Cần Câu Tiki Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Tiki Rod
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng 4,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 65%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 90%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 4,000 kg
Cần Câu Tốc Độ (Fast Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Tốc Độ (Fast Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 175 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) -5%
Chỉ Số May Mắn % 10%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 175 kg
Cần Câu Toxic Spire Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Toxic Spire Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 100,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 87%
Độ Bền (Resilience) 50%
Chỉ Số May Mắn % 248%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100,000 kg
Cần Câu Tryhard (Tryhard Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Tryhard (Tryhard Rod)
Cần Câu • RoRed • Tải Trọng 999,999,999,999,999 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) -500%
Chỉ Số May Mắn % 999%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 999,999,999,999,999 kg
Cần Câu U Linh Biển Sâu
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu U Linh Biển Sâu
Cần Câu • Vực Thẳm Vô Tận (Ethereal Abyss) • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 70%
Chỉ Số May Mắn % 90%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Upside-Down Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Upside-Down Rod
Cần Câu • Black Market • Tải Trọng 10.4 kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10.4 kg
Cần Câu Vang Midas (Midas Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Vang Midas (Midas Rod)
Cần Câu • Travelling Merchant • Tải Trọng 4,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) -30%
Chỉ Số May Mắn % 79%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 4,000 kg
Cần Câu View Smasher
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu View Smasher
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 230%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Vinefang Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Vinefang Rod
Cần Câu • Jungle's Echo • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) -16%
Chỉ Số May Mắn % 117%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu Vineweaver Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Vineweaver Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) -20%
Chỉ Số May Mắn % 117%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Voyager Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Voyager Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 300,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 85%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 300,000 kg
Cần Câu Vung Chac (Steady Rod)
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Vung Chac (Steady Rod)
Cần Câu • Vịnh Roslit • Tải Trọng 250,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu -60%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 35%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 250,000 kg
Cần Câu Wicked Fang Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Wicked Fang Rod
Cần Câu • Crimson Cavern • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 140%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Wildflower Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Wildflower Rod
Cần Câu • Đảo Rùa (Terrapin Island) • Tải Trọng 700 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 17%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 700 kg
Cần Câu Wind Elemental
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Wind Elemental
Cần Câu • Northern Expedition • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 555%
Độ Bền (Resilience) 55%
Chỉ Số May Mắn % 555%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Wingkeeper
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Wingkeeper
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 111%
Độ Bền (Resilience) 33%
Chỉ Số May Mắn % 222%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Wingripper
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Wingripper
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 222%
Độ Bền (Resilience) 22%
Chỉ Số May Mắn % 222%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Wisdom Rod
신화의 낚싯대 Rare
Cần Câu Wisdom Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 2,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 55%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 80%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,000 kg
Cay Du
특수 낚시 미끼 Mythic
Cay Du
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Umbrella
Chum Nam Viet Quat
특수 낚시 미끼 Mythic
Chum Nam Viet Quat
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Cranberry Cluster
Chuoi Pha Le
특수 낚시 미끼 Mythic
Chuoi Pha Le
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Crystal Bananas
Chuon Chuon
특수 낚시 미끼 Mythic
Chuon Chuon
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Dragonfly
Con Ret
특수 낚시 미끼 Mythic
Con Ret
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Centipede
Dam Lay Mushgrove & Rung Nam Doc
심해 낚시터 Mythic
Dam Lay Mushgrove & Rung Nam Doc
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Mushgrove Swamp
Đảo Bang Tuyet Snowcap & Hang Dong Bang Glacial Grotto
심해 낚시터 Mythic
Đảo Bang Tuyet Snowcap & Hang Dong Bang Glacial Grotto
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Snowcap Island
Đảo Da Mat Troi Sunstone
심해 낚시터 Mythic
Đảo Da Mat Troi Sunstone
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Sunstone Island
Đảo Khoi Dau Moosewood
심해 낚시터 Mythic
Đảo Khoi Dau Moosewood
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: Moosewood
Đảo Rua Terrapin
심해 낚시터 Mythic
Đảo Rua Terrapin
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Terrapin Island
Dau Ca Map
특수 낚시 미끼 Mythic
Dau Ca Map
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Shark Head
De Men
특수 낚시 미끼 Mythic
De Men
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Cricket
Dia Dam Lay
특수 낚시 미끼 Mythic
Dia Dam Lay
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Lagoon Leech
Dia Ma
특수 낚시 미끼 Mythic
Dia Ma
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Phantom Leech
Doi Cau
특수 낚시 미끼 Mythic
Doi Cau
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Maggot
Dong Xu Vang
특수 낚시 미끼 Mythic
Dong Xu Vang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Golden Coin
Enchant Relic (Đá Khảm Bùa)
Tiền Tệ & Đơn Vị Giao Dịch Điểm Đổi Thưởng
Enchant Relic (Đá Khảm Bùa)
Thông tin chi tiết
Giun Dat
특수 낚시 미끼 Mythic
Giun Dat
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Earthworm
Ho Muoi Doc Brine Pool
심해 낚시터 Mythic
Ho Muoi Doc Brine Pool
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: Brine Pool
Keo Bap
특수 낚시 미끼 Mythic
Keo Bap
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Candy Corn
Keo Gobstopper
특수 낚시 미끼 Mythic
Keo Gobstopper
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Gobstopper
Keo Mut Hallow
특수 낚시 미끼 Mythic
Keo Mut Hallow
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Hallow-Pop
Kiến (Ant)
특수 낚시 미끼 Mythic
Kiến (Ant)
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Ant
Loi Sua Doc
특수 낚시 미끼 Mythic
Loi Sua Doc
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Toxic Jelly Core
Manh Bi Ngo
특수 낚시 미끼 Mythic
Manh Bi Ngo
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Pumpkin Pieces
Mieng Bi Ngo
특수 낚시 미끼 Mythic
Mieng Bi Ngo
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Gourd Bites
Moc Treo Co
특수 낚시 미끼 Mythic
Moc Treo Co
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Hangman's Hook
Mồi Bagel
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Bagel
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Bagel
Mồi Bat Ngay
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Bat Ngay
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Instant Catcher
Mồi Bit So Khong
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Bit So Khong
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Nullbit
Mồi Ca Voi
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Ca Voi
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Whale Bait
Mồi Câu Acidic Larva
특수 낚시 미끼 Limited
Mồi Câu Acidic Larva
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 330%
May Mắn (Luck) 15%
Kháng Giằng (Resilience) 25%
Kiểm Soát (Control) 20%
Mồi Câu Barnacle Cluster
특수 낚시 미끼 Limited
Mồi Câu Barnacle Cluster
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 172%
May Mắn (Luck) 125%
Kháng Giằng (Resilience) -25%
Kiểm Soát (Control) 45%
Mồi Câu Berry Vine
특수 낚시 미끼 Limited
Mồi Câu Berry Vine
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 10%
May Mắn (Luck) 20%
Kháng Giằng (Resilience) 0%
Kiểm Soát (Control) 10%
Mồi Câu Blackwater Leech
특수 낚시 미끼 Limited
Mồi Câu Blackwater Leech
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 233%
May Mắn (Luck) 35%
Kháng Giằng (Resilience) -5%
Kiểm Soát (Control) 5%
Mồi Câu Bread Crumbs
특수 낚시 미끼 Limited
Mồi Câu Bread Crumbs
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 12%
May Mắn (Luck) 12%
Kháng Giằng (Resilience) 8%
Kiểm Soát (Control) 8%
Mồi Câu Cacti Pulp
특수 낚시 미끼 Legendary
Mồi Câu Cacti Pulp
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 95%
May Mắn (Luck) 110%
Kháng Giằng (Resilience) -5%
Kiểm Soát (Control) 60%
Mồi Câu Chitin Pellets
특수 낚시 미끼 Common
Mồi Câu Chitin Pellets
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 78%
May Mắn (Luck) 35%
Kháng Giằng (Resilience) 35%
Kiểm Soát (Control) 35%
Mồi Câu Crustacean Mix
특수 낚시 미끼 Rare
Mồi Câu Crustacean Mix
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 90%
May Mắn (Luck) 65%
Kháng Giằng (Resilience) 5%
Kiểm Soát (Control) 15%
Mồi Câu Fruitcake Flakes
특수 낚시 미끼 Limited
Mồi Câu Fruitcake Flakes
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 135%
May Mắn (Luck) 180%
Kháng Giằng (Resilience) 50%
Kiểm Soát (Control) 15%
Mồi Câu Gurt Flakes
특수 낚시 미끼 Special
Mồi Câu Gurt Flakes
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 1000%
May Mắn (Luck) 100%
Kháng Giằng (Resilience) 50%
Kiểm Soát (Control) 50%
Mồi Câu Krill
특수 낚시 미끼 Uncommon
Mồi Câu Krill
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 90%
May Mắn (Luck) 35%
Kháng Giằng (Resilience) -5%
Kiểm Soát (Control) 15%
Mồi Câu Lucky
특수 낚시 미끼 Limited
Mồi Câu Lucky
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 200%
May Mắn (Luck) 150%
Kháng Giằng (Resilience) 15%
Kiểm Soát (Control) 20%
Mồi Câu Nectar
특수 낚시 미끼 Unusual
Mồi Câu Nectar
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 500%
May Mắn (Luck) -100%
Kháng Giằng (Resilience) 0%
Kiểm Soát (Control) 30%
Mồi Câu Night Shrimp
특수 낚시 미끼 Legendary
Mồi Câu Night Shrimp
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 200%
May Mắn (Luck) 90%
Kháng Giằng (Resilience) 0%
Kiểm Soát (Control) 15%
Mồi Câu Part
특수 낚시 미끼 Limited
Mồi Câu Part
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 0%
May Mắn (Luck) 0%
Kháng Giằng (Resilience) 0%
Kiểm Soát (Control) 0%
Mồi Câu Shady Larva
특수 낚시 미끼 Limited
Mồi Câu Shady Larva
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 350%
May Mắn (Luck) 200%
Kháng Giằng (Resilience) -20%
Kiểm Soát (Control) 20%
Mồi Câu Small Pebbles
특수 낚시 미끼 Limited
Mồi Câu Small Pebbles
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 10%
May Mắn (Luck) 20%
Kháng Giằng (Resilience) 5%
Kiểm Soát (Control) 5%
Mồi Câu Trench Grubs
특수 낚시 미끼 Uncommon
Mồi Câu Trench Grubs
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 50%
May Mắn (Luck) 10%
Kháng Giằng (Resilience) 5%
Kiểm Soát (Control) 10%
Mồi Chiêm Tinh (Astrolure)
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Chiêm Tinh (Astrolure)
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Astrolure
Mồi Coal
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Coal
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Coal
Mồi Coral
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Coral
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Coral
Mồi Cuc Quang
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Cuc Quang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Aurora Bait
Mồi Deep Coral
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Deep Coral
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Deep Coral
Mồi Dia Bay
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Dia Bay
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: UFO
Mồi Dong Ho Cat
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Dong Ho Cat
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Hourglass Bait
Mồi Dong Ho Cat
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Dong Ho Cat
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Hourglass Bait
Mồi Fish Head
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Fish Head
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Fish Head
Mồi Flakes
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Flakes
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Flakes
Mồi Insect
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Insect
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Insect
Mồi Khoi Lego
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Khoi Lego
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Stud Bait
Mồi Magnet
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Magnet
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Magnet
Mồi May Man
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi May Man
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Lucky
Mồi Muc Khong Lo
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Muc Khong Lo
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Colossal Ink Bait
Mồi Ngoi Sao
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Ngoi Sao
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Star
Mồi Ngoi Sao
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Ngoi Sao
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Star
Mồi Rapid Catcher
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Rapid Catcher
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Rapid Catcher
Mồi Singularity
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Singularity
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Singularity
Mồi Thien Thach
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Thien Thach
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Meteor
Mồi Tom Vang
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Tom Vang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Golden Shrimp Bait
Mồi Tryhard Worm
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Tryhard Worm
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Tryhard Worm
Mồi Worm
특수 낚시 미끼 Mythic
Mồi Worm
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Worm
Muc Khong Lo Dai Duong
신화의 물고기 Exotic
Muc Khong Lo Dai Duong
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc Colossal Squid
Muc Tuoi
특수 낚시 미끼 Mythic
Muc Tuoi
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Squid
Nam Mushgrove
특수 낚시 미끼 Mythic
Nam Mushgrove
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Lushrooms
Ngọc Trai Bo Bien
특수 낚시 미끼 Mythic
Ngọc Trai Bo Bien
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Beached Pearl
Nhu Huot Lam Bao
특수 낚시 미끼 Mythic
Nhu Huot Lam Bao
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Sapphire Krill
Oc Sen
특수 낚시 미끼 Mythic
Oc Sen
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Snail
Qua Mong Giang Sinh
특수 낚시 미끼 Mythic
Qua Mong Giang Sinh
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Holly Berry
Qua Mong Than Hong
특수 낚시 미끼 Mythic
Qua Mong Than Hong
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Ember Berries
Quai Vat Biển Sâu Scylla
신화의 물고기 Mythic
Quai Vat Biển Sâu Scylla
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Scylla
Quai Vat Ho Loch Ness
신화의 물고기 Exotic
Quai Vat Ho Loch Ness
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Nessie
Quan Dao Co Dai Ancient Isles & Thu Vien Co Dai Ancient Archives
심해 낚시터 Mythic
Quan Dao Co Dai Ancient Isles & Thu Vien Co Dai Ancient Archives
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Ancient Isles
Rac Thai
특수 낚시 미끼 Mythic
Rac Thai
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Garbage
Ran Biển Sâu Co Dai
신화의 물고기 Mythic
Ran Biển Sâu Co Dai
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc Ancient Depth Serpent
Rong Bien
특수 낚시 미끼 Mythic
Rong Bien
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Seaweed
Sau Anh Sao
특수 낚시 미끼 Mythic
Sau Anh Sao
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Starlight Worm
Sau Bac Ha
특수 낚시 미끼 Mythic
Sau Bac Ha
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Peppermint Worm
Sau Deo Chua
특수 낚시 미끼 Mythic
Sau Deo Chua
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Sour Gummy Worm
Sau Nam Truffle
특수 낚시 미끼 Mythic
Sau Nam Truffle
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Truffle Worm
Sau Phat Sang
특수 낚시 미끼 Mythic
Sau Phat Sang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Glowworm
Sâu Sương Mù
특수 낚시 미끼 Mythic
Sâu Sương Mù
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Mist Worms
Sau Vang
특수 낚시 미끼 Mythic
Sau Vang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Golden Worm
Sen Than Kinh
특수 낚시 미끼 Mythic
Sen Than Kinh
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Neuro Slug
Suong Trang
특수 낚시 미끼 Mythic
Suong Trang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Moonhaze
Tao Bien Di Thuong
특수 낚시 미끼 Mythic
Tao Bien Di Thuong
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Weird Algae
Thanh Pho Co Atlantis & Den Tho Than Bien Poseidon Temple
심해 낚시터 Mythic
Thanh Pho Co Atlantis & Den Tho Than Bien Poseidon Temple
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: Atlantis
Thuy Quai Bach Tuoc Kraken
신화의 물고기 Exotic
Thuy Quai Bach Tuoc Kraken
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: The Kraken
Thuy Quai Bien Co Dai Isonade
신화의 물고기 Exotic
Thuy Quai Bien Co Dai Isonade
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Isonade
Tom Dem
특수 낚시 미끼 Mythic
Tom Dem
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Night Shrimp
Tom Tuoi
특수 낚시 미끼 Mythic
Tom Tuoi
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Shrimp
Vật Phẩm Basalt
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Basalt
Thông tin chi tiết
location Roslit Volcano
weather:
time:
bait: Magnet
Vật Phẩm Beached Relic
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Mythic
Vật Phẩm Beached Relic
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather:
time:
bait:
Vật Phẩm Crushed Diving Helmet
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Crushed Diving Helmet
Thông tin chi tiết
location Gloomy Crevice
weather:
time:
bait: Magnet
Vật Phẩm Cupid Relic
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Mythic
Vật Phẩm Cupid Relic
Thông tin chi tiết
location: Valentides 2
weather:
time:
bait:
Vật Phẩm Device Display
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Rare
Vật Phẩm Device Display
Thông tin chi tiết
location: Ocean
weather:
time:
bait: Magnet
Vật Phẩm Eerie Relic
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Mythic
Vật Phẩm Eerie Relic
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather:
time:
bait:
Vật Phẩm Festive Relic
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Mythic
Vật Phẩm Festive Relic
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 2
weather: Clear
time:
bait:
Vật Phẩm Frightful Relic
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Mythic
Vật Phẩm Frightful Relic
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather:
time:
bait:
Vật Phẩm Fungal Cluster
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Fungal Cluster
Thông tin chi tiết
location Mushgrove Swamp
weather:
time:
bait: Magnet
Vật Phẩm Ice
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Ice
Thông tin chi tiết
location Snowcap Island
weather:
time:
bait: Magnet
Vật Phẩm Relic Dart
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Mythic
Vật Phẩm Relic Dart
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
bait: Minnow
Vật Phẩm Scrap Metal
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Scrap Metal
Thông tin chi tiết
location: Regionless
weather:
time: Day
bait:
Vật Phẩm Seaweed
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Seaweed
Thông tin chi tiết
location: Regionless
weather:
time:
bait: Magnet
Vật Phẩm String
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm String
Thông tin chi tiết
location Desolate Deep
weather:
time:
bait:
Vật Phẩm Tire
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Tire
Thông tin chi tiết
location: Regionless
weather:
time:
bait: Magnet
Vay Ca Sieu Cap
특수 낚시 미끼 Mythic
Vay Ca Sieu Cap
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Super Flakes
Vien Chinh Phuong Bac & Bang Ha Vinh Cuu
심해 낚시터 Mythic
Vien Chinh Phuong Bac & Bang Ha Vinh Cuu
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Northern Expedition
Vinh Roslit & Nui Lua Roslit Volcano
심해 낚시터 Mythic
Vinh Roslit & Nui Lua Roslit Volcano
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: Roslit Bay
Vuc Tham Hoang Tan Desolate Deep & Ho Muoi Doc Brine Pool
심해 낚시터 Mythic
Vuc Tham Hoang Tan Desolate Deep & Ho Muoi Doc Brine Pool
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Desolate Deep
Vuc Tham Sieu Thuc & Phong Cần Câu Than Sam Zeus
심해 낚시터 Mythic
Vuc Tham Sieu Thuc & Phong Cần Câu Than Sam Zeus
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Ethereal Abyss
Vuc Xoay Vertigo & Ho Vuc Di Thuong Strange Whirlpool
심해 낚시터 Mythic
Vuc Xoay Vertigo & Ho Vuc Di Thuong Strange Whirlpool
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: Vertigo
Vùng Biển Sau The Depths & Ban Tho Nguoi Gac Cong Keepers Altar
심해 낚시터 Mythic
Vùng Biển Sau The Depths & Ban Tho Nguoi Gac Cong Keepers Altar
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: The Depths
Xuc Tu Kraken
특수 낚시 미끼 Mythic
Xuc Tu Kraken
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Kraken Tentacle
Xuc Tu Vang
특수 낚시 미끼 Mythic
Xuc Tu Vang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Golden Tentacle

KHO MÃ GIFTCODE: Fisch Roblox

Tổng hợp mã thưởng mới nhất • Kiểm tra trực tiếp • Sao chép 1-Click

5 MÃ HOẠT ĐỘNG
FISCHFRIGHT2024 CÒN HẠN
Cần Câu Halloween & Phao Câu Bí Ngô Độc Quyền
THEDEPTHS CÒN HẠN
3 Tảo Biển Kỳ Lạ (Weird Algae) & C$ 2.000
SCARYSCALES CÒN HẠN
5 Đầu Cá Mập (Fish Heads) & C$ 1.000
100M CÒN HẠN
2 Mồi Sâu Truffle Worm & C$ 1.500
SORRYFORSHUTDOWN CÒN HẠN
2 Tảo Biển Sea Kelp & C$ 2.000
Báo Lỗi & Yêu Cầu Cập Nhật