Bỏ qua tới nội dung chính
SEAMOU BLOG
เลือกภาษา / Language Selection
เข้าสู่ระบบ
Roblox, PC, Mobile, Console Fishing RPG, Adventure, Open Sea Wooz Studios

Fisch Roblox

Cơ sở dữ liệu Bách khoa Wiki chính thức, tra cứu chiêu thức, chỉ số sức mạnh, công thức rèn, tiến hóa và trọn bộ Giftcode mới nhất của Fisch Roblox.

Giftcodes Hub (5)

Khám Phá Bách Khoa Toàn Thư Fisch Roblox Tra Cứu Nhanh

615
THỰC THỂ TRA CỨU
11
DANH MỤC PHÂN LOẠI
100%
FANDOM WIKI CHÍNH THỨC
คันเบ็ดระดับตำนาน
186 mục dữ liệu
ปลาหายากระดับตำนาน
198 mục dữ liệu
เหยื่อตกปลาพิเศษ
102 mục dữ liệu
เอนแชนต์คันเบ็ด
96 mục dữ liệu
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear)
15 mục dữ liệu
จุดตกปลาทะเลลึก
16 mục dữ liệu
Tiền Tệ & Đơn Vị Giao Dịch
2 mục dữ liệu
หมวดหมู่ เลือกหมวดหมู่:
กำลังแสดง: 615 / 615 รายการ
ตัวกรองด่วน:
Au Trung Ac Mong
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Au Trung Ac Mong
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Nightmare Larva
Au Trung Bo Canh Cung
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Au Trung Bo Canh Cung
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Beetle Grub
Au Trung Gio Loc
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Au Trung Gio Loc
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Gale Grub
Au Trung Phat Quang
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Au Trung Phat Quang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Luminous Larva
Bạch Tuộc Khổng Lồ Cổ Đại (Ancient Kraken)
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Bạch Tuộc Khổng Lồ Cổ Đại (Ancient Kraken)
Thông tin chi tiết
location: Ancient Isle
weather Bão Tố (Storm)
time: Night
bait Kraken Tentacle, Truffle Worm
Bay Kep
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Bay Kep
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Snare
Bien Chim Sunken Sea & Xac Tau Co Sunken Shipwreck
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Bien Chim Sunken Sea & Xac Tau Co Sunken Shipwreck
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: Sunken Sea
Bo Bien Bo Hoang Forsaken Shores & Vung Vinh Hai Tac
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Bo Bien Bo Hoang Forsaken Shores & Vung Vinh Hai Tac
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Forsaken Shores
Bọ Hung Sừng
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Bọ Hung Sừng
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Stag Beetle
Bọ Hung Sừng
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Bọ Hung Sừng
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Stag Beetle
Bo Sat Crawlurion
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Bo Sat Crawlurion
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Crawlurion
Bo Thuy Tinh
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Bo Thuy Tinh
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Glass Beetle
Bong Bien
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Bong Bien
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Beach Ball
Bùa Bất Hoại (Unbreakable)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Bất Hoại (Unbreakable)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Unbreakable
Bùa Bat Tu
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Bat Tu
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Immortal
Bùa Biển Sâu (Abyssal)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Biển Sâu (Abyssal)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Abyssal
Bùa Cân Bằng (Steady)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Cân Bằng (Steady)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Steady
Bùa Chat Luong
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Chat Luong
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Quality
Bùa Chú Aberrant (Aberrant Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Aberrant (Aberrant Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +20% Mutation rates | • -25% to +35% fish size
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Ballistic (Ballistic Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Ballistic (Ballistic Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +30% Velocity | • +128% Range
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Barbed (Barbed Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Barbed (Barbed Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha +10% to instantly complete a PULL
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Basic (Basic Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Basic (Basic Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Enchant Relic
chin_thut_khuyn_dng 1
Bùa Chú Beached (Beached Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Beached (Beached Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Secondary
chin_thut_khuyn_dng • 10% chance for Beached (6×) • +10% Progress Speed • +10% Chance to duplicate with Sandy (1.2×)
Bùa Chú Blunted (Blunted Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Blunted (Blunted Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +25% Handling | • -5% Power | • -10% Piercing
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Currency (Currency Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Currency (Currency Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha C$S$Wisps & Dark Wisps | | | Limited | BellsCandyChocolatesShellsSunshells | | | Removed | D$E$
chin_thut_khuyn_dng C$S$Wisps & Dark Wisps
Bùa Chú Deadeye (Deadeye Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Deadeye (Deadeye Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +20% Accuracy | • +20% Velocity
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Dune (Dune Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Dune (Dune Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Secondary
chin_thut_khuyn_dng • +inf Max Kg • Allows fishing in Drylands Sand. • +5% Chance to duplicate with Dune (6×)
Bùa Chú Exalted (Exalted Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Exalted (Exalted Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Exalted Relic
chin_thut_khuyn_dng 2
Bùa Chú Festive (Festive Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Festive (Festive Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +10% Lure Speed | • +10% Luck | • +5% Fish Weight | • 10% chance to give one of the following Mutations: |    • Merry (5×) |    • Gingerbread (5×) |    • Peppermint (5×)
chin_thut_khuyn_dng Festive Relic
Bùa Chú Finisher (Finisher Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Finisher (Finisher Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha +50% boost to all stats beyond 70% progress
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Frenzy (Frenzy Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Frenzy (Frenzy Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha +10% Progress Speed every successful input in a row
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Lightened (Lightened Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Lightened (Lightened Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • -50% Reload Time | • +25% Velocity | • -10% Power
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Limited (Limited Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Limited (Limited Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Cupid Relic | | | Eerie Relic | | | Festive Relic | | | Frightful Relic | | | Santa's Relic | | | Spooky Relic | | | Valentine's Relic | | | Tropical Relic | | | Paradise Relic | | | Beached Relic
chin_thut_khuyn_dng 4
Bùa Chú Lunging (Lunging Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Lunging (Lunging Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha +50% Spear Range
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Mechanics (Mechanics Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Mechanics (Mechanics Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Gathering | Bait CatchingCrab CagesFishingLobster FishingNet FishingRare FindsTreasure HuntingSpear Fishing | | | Conditions | DeathDecayOxygenPoisonPressureStatus EffectsTemperature | | | Item | AppraisalBrewingCraftingEnchantingMutations (Attributes)Trading | | | | Personal AquariumRoaming FishSlashingZiplining
chin_thut_khuyn_dng Gathering
Bùa Chú Paradise (Paradise Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Paradise (Paradise Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Primary
chin_thut_khuyn_dng • 10% chance for Paradise (8×) • +40% Fish Weight • +60% Luck
Bùa Chú Pillar Type (Pillar Type Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Pillar Type (Pillar Type Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Possible Relics
chin_thut_khuyn_dng Keeper Level
Bùa Chú Restricted (Restricted Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Restricted (Restricted Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Primary
chin_thut_khuyn_dng • Can block Shiny, Sparkling, and Mutations from applying. • Prevents Enchanting. • Restricts fishing to specific locations / events.
Bùa Chú Sacrificial (Sacrificial Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Sacrificial (Sacrificial Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Sacrifice health for a health-dependant chance for Sanguine (5×).
chin_thut_khuyn_dng Most optimal on rods that have a guaranteed fish size increase passive ability.
Bùa Chú Sanctified (Sanctified Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Sanctified (Sanctified Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +10% Progress Speed | • +10% True Progress Speed
chin_thut_khuyn_dng Song of the Deep
Bùa Chú Savage (Savage Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Savage (Savage Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha 25% to strike twice on an input
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Sharpened (Sharpened Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Sharpened (Sharpened Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +5% Power | • +5% Piercing
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Sifting (Sifting Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Sifting (Sifting Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +inf Max Kg | • Allows fishing in Drylands sand.
chin_thut_khuyn_dng Dune Relic
Bùa Chú Splintered (Splintered Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Splintered (Splintered Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +25% Piercing | • -10% Handling
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Stable (Stable Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Stable (Stable Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha +20% Resilience
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chú Twisted (Twisted Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Twisted (Twisted Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +30% Progress Speed | • -0.1 Control
chin_thut_khuyn_dng Twisted Relic
Bùa Chú Unshakeable (Unshakeable Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Unshakeable (Unshakeable Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha • +inf Max Kg | • +200 Durability
chin_thut_khuyn_dng Invincible Relic
Bùa Chú Valentine's (Valentine's Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Valentine's (Valentine's Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha Primary
chin_thut_khuyn_dng • 45% Chance to give one of the following Mutations:    • Lovely (8×)    • Sweet (7×)    • Candy (2×) • +10% Resilience • +30% Progress Speed
Bùa Chú Weighted (Weighted Enchant)
เอนแชนต์คันเบ็ด Rare
Bùa Chú Weighted (Weighted Enchant)
Thông tin chi tiết
hiu_ng_cng_ha +25% Power
chin_thut_khuyn_dng Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
Bùa Chúc Phúc (Blessed)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Chúc Phúc (Blessed)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Blessed
Bùa Cryogenic
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Cryogenic
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Cryogenic
Bùa Cupid
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Cupid
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Cupid
Bùa Day Dai
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Day Dai
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Long
Bùa Dị Thường (Anomalous)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Dị Thường (Anomalous)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Anomalous
Bùa Đột Biến (Mutated)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Đột Biến (Mutated)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Mutated
Bùa Duong Truyen Tia Chop
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Duong Truyen Tia Chop
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Flashline
Bùa Eerie
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Eerie
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc Eerie (secondary enchantment)
Bùa Ep Xung
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Ep Xung
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Overclocked
Bùa Ferocious
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Ferocious
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Ferocious
Bùa Fractured
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Fractured
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Fractured
Bùa Frightful
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Frightful
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Frightful
Bùa Gingerbread
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Gingerbread
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Gingerbread
Bùa Gió Thoảng (Breezed)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Gió Thoảng (Breezed)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Breezed
Bùa Giông Bão (Storming)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Giông Bão (Storming)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Storming
Bùa Glimmering Crown
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Glimmering Crown
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc Glimmering Crown
Bùa Glittered
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Glittered
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Glittered
Bùa Greed
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Greed
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Greed
Bùa Hac Am
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Hac Am
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Noir
Bùa Hải Vương (Sea King)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Hải Vương (Sea King)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Sea King
Bùa Herculean
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Herculean
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Herculean
Bùa Hố Sâu Không Gian (Wormhole)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Hố Sâu Không Gian (Wormhole)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Wormhole
Bùa Hon Loan
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Hon Loan
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Chaotic
Bùa Hunter
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Hunter
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Hunter
Bùa Khẩn Trương (Hasty)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Khẩn Trương (Hasty)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Hasty
Bùa Khúc Ca Ban Phước (Blessed Song)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Khúc Ca Ban Phước (Blessed Song)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Blessed Song
Bùa Kiểm Soát (Controlled)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Kiểm Soát (Controlled)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Controlled
Bùa Kiên Cố (Resilient)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Kiên Cố (Resilient)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Resilient
Bùa Lượng Tử (Quantum)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Lượng Tử (Quantum)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Quantum
Bùa Ma Quái (Ghastly)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Ma Quái (Ghastly)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Ghastly
Bùa Máu Hiến Tế (Blood Reckoning)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Máu Hiến Tế (Blood Reckoning)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc Blood Reckoning
Bùa May Mắn (Lucky)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa May Mắn (Lucky)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Lucky
Bùa Merry
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Merry
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Merry
Bùa Momentum
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Momentum
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Momentum
Bùa Mystical
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Mystical
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Mystical
Bùa Peppermint
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Peppermint
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc Peppermint (secondary enchantment)
Bùa Pharaoh's Curse
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Pharaoh's Curse
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc Pharaoh's Curse
Bùa Putrid
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Putrid
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Putrid
Bùa Rage
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Rage
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Rage
Bùa Santa
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Santa
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Santa
Bùa Scavenger
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Scavenger
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Scavenger
Bùa Sea Overlord
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Sea Overlord
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Sea Overlord
Bùa Sea Prince
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Sea Prince
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Sea Prince
Bùa Spooky
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Spooky
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Spooky
Bùa Steady Crown
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Steady Crown
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Steady Crown
Bùa Tenacity
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Tenacity
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Tenacity
Bùa Thần Thánh (Divine)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Thần Thánh (Divine)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Divine
Bùa Thấu Thị (Insight)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Thấu Thị (Insight)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Insight
Bùa Thoi Gian
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Thoi Gian
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Chronos
Bùa Thong Minh
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Thong Minh
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Clever
Bùa Thu Gom (Scrapper)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Thu Gom (Scrapper)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Scrapper
Bùa Tốc Độ (Swift)
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Tốc Độ (Swift)
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Swift
Bùa Tryhard
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Tryhard
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Tryhard
Bùa Valentine's
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Valentine's
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Valentine's
Bùa Vicious
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Vicious
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Vicious
Bùa Vo Dich
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Vo Dich
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Invincible
Bùa Weak
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Weak
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Weak
Bùa Wise
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Wise
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Wise
Bùa Wobbly
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Wobbly
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Wobbly
Bùa Xuyen Pha
เอนแชนต์คันเบ็ด Mythic
Bùa Xuyen Pha
Bùa Chú Khảm Cần • Phân Hạng Mythic
Phân Loại: enchants
Tên Gốc: Piercing
C$ (Cash)
Tiền Tệ & Đơn Vị Giao Dịch Tiền Tệ Chính
C$ (Cash)
Thông tin chi tiết
Cá Abyss Dart
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Abyss Dart
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Winter
Cá Abyss Flicker
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Abyss Flicker
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Winter
Cá Abyssal Maw
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Abyssal Maw
Thông tin chi tiết
location: Cults Curse
weather:
time:
season:
Cá Abyssal Slickhead
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Abyssal Slickhead
Thông tin chi tiết
location: Cultist Lair
weather: Rain
time: Night
season: Summer
Cá Algae Lurker
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Algae Lurker
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Spring
Cá Ancient Algae
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Ancient Algae
Thông tin chi tiết
location: Regionless
weather:
time:
season:
Cá Ancient Serpent Skull
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Ancient Serpent Skull
Thông tin chi tiết
location Archeological Site
weather:
time:
season:
Cá Ancient Serpent Spine
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Ancient Serpent Spine
Thông tin chi tiết
location Archeological Site
weather:
time:
season:
Cá Apex Leviathan
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Apex Leviathan
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time:
season:
Cá Aqua Scribe
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Aqua Scribe
Thông tin chi tiết
location Ethereal Abyss
weather: Clear
time: Day
season:
Cá Ashy Pearl
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Ashy Pearl
Thông tin chi tiết
location: Scoria Reach
weather:
time:
season:
Cá Atlantean Sardine
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Atlantean Sardine
Thông tin chi tiết
location Ethereal Abyss
weather:
time: Day
season:
Cá Azure Studfish
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Azure Studfish
Thông tin chi tiết
location: LEGO Event
weather:
time:
season:
Cá Baby Chick
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Baby Chick
Thông tin chi tiết
location: Easter 2
weather: Clear
time:
season: Spring
Cá Baby Nessie
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Baby Nessie
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather:
time: Night
season: Autumn
Cá Barracuda's Spine
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Barracuda's Spine
Thông tin chi tiết
location Archeological Site
weather:
time:
season:
Cá Basalt Pike
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Basalt Pike
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Winter
Cá Basic Present
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Basic Present
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 1
weather:
time:
season:
Cá Batfish
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Batfish
Thông tin chi tiết
location Coral Bastion
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Battlescarred Serpent
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Battlescarred Serpent
Thông tin chi tiết
location Atlantean Storm
weather:
time:
season:
Cá Bauble Bass
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Bauble Bass
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 2
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá BBQ Bass
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá BBQ Bass
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather: Tropical Sun
time: Night
season: Summer
Cá Beach Ball Pufferfish
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Beach Ball Pufferfish
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 1
weather: Clear
time: Night
season: Summer
Cá Beach Bucket
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Beach Bucket
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather:
time:
season: Summer
Cá Beach Crate
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Beach Crate
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 1
weather:
time:
season:
Cá Bellfin
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Bellfin
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 2
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Birthday Cake
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Birthday Cake
Thông tin chi tiết
location: Anniversary
weather:
time:
season:
Cá Birthday Gift
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Birthday Gift
Thông tin chi tiết
location: Anniversary
weather:
time:
season:
Cá Birthday Squid
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Birthday Squid
Thông tin chi tiết
location: Anniversary
weather:
time:
season:
Cá Black Veil Ray
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Black Veil Ray
Thông tin chi tiết
location: Crypt
weather:
time:
season:
Cá Blarney McBreeze
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Blarney McBreeze
Thông tin chi tiết
location: Lucky Event
weather: Rain
time:
season: Spring
Cá Blazebelly
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Blazebelly
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Spring
Cá Blistered Eel
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Blistered Eel
Thông tin chi tiết
location: Ashfall
weather: Windy
time:
season:
Cá Blisterfish
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Blisterfish
Thông tin chi tiết
location: Cursed Isle
weather: Rain
time: Night
season: Autumn
Cá Bluegem Angelfish
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Bluegem Angelfish
Thông tin chi tiết
location Treasure Island
weather:
time:
season:
Cá Bluegill
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Bluegill
Thông tin chi tiết
location Snowcap Island
weather: Clear
time:
season Summer, Spring
Cá Bluehead Wrasse
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Bluehead Wrasse
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Bluelip Batfish
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Bluelip Batfish
Thông tin chi tiết
location Luminescent Cavern
weather: Rain
time: Day
season: Winter
Cá Brackscale
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Brackscale
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time:
season: Spring
Cá Brainy Smurf
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Brainy Smurf
Thông tin chi tiết
location: Smurf Event
weather: Rain
time:
season:
Cá Bream
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Bream
Thông tin chi tiết
location: Moosewood
weather: Foggy
time: Day
season Spring, Winter
Cá Brinicle
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Brinicle
Thông tin chi tiết
location Astral Observatory
weather: Clear, Foggy
time: Night
season: Winter
Cá Burnt Betta
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Burnt Betta
Thông tin chi tiết
location: Ashfall
weather: Windy
time:
season:
Cá Candle Carp
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Candle Carp
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather: Windy
time: Night
season: Autumn
Cá Candy Cane
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Candy Cane
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 2
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Candy Cane Carp
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Candy Cane Carp
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 1
weather:
time: Day
season: Winter
Cá Candy Fish
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Candy Fish
Thông tin chi tiết
location FischFright 1
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Capybass
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Capybass
Thông tin chi tiết
location: Animals
weather: Clear
time:
season: Autumn
Cá Caramel Chub
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Caramel Chub
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather: Clear
time: Night
season: Autumn
Cá Cardinal Studfish
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Cardinal Studfish
Thông tin chi tiết
location: LEGO Event
weather:
time:
season:
Cá Cardinal Tetra
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Cardinal Tetra
Thông tin chi tiết
location: Lost Jungle
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Celestial Crab
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Celestial Crab
Thông tin chi tiết
location Astral Observatory
weather Clear, Foggy, Rain
time: Day
season Spring, Summer, Autumn, Winter
Cá Chillin' Crab
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Chillin' Crab
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather: Tropical Sun
time: Day
season: Summer
Cá Chub
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Chub
Thông tin chi tiết
location: Roslit Bay
weather:
time: Day
season: Summer
Cá Cinder Carp
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Cinder Carp
Thông tin chi tiết
location: Ashfall
weather: Clear
time:
season:
Cá Cinder Dart
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Cinder Dart
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time:
season: Spring
Cá Claw Gill
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Claw Gill
Thông tin chi tiết
location Archeological Site
weather:
time:
season:
Cá Cluckfin
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Cluckfin
Thông tin chi tiết
location: Animals
weather: Clear
time:
season: Summer
Cá Clumsy Smurf
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Clumsy Smurf
Thông tin chi tiết
location: Smurf Event
weather: Rain
time:
season:
Cá Crab Stud
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Crab Stud
Thông tin chi tiết
location: LEGO Event
weather:
time:
season:
Cá Cragscale
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Cragscale
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Autumn
Cá Crestscale
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Crestscale
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Summer
Cá Crystal Carp
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Crystal Carp
Thông tin chi tiết
location Winter's Edge
weather:
time:
season:
Cá Cuc Quang Huyen Ao
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Cuc Quang Huyen Ao
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Aurora Fish
Cá Cupid Crab
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Cupid Crab
Thông tin chi tiết
location: Valentides 2
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Cursed Thread
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Cursed Thread
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Dark Snailfish
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Dark Snailfish
Thông tin chi tiết
location: Lower Deep
weather: Foggy
time: Day
season: Autumn
Cá Dasyatis
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Dasyatis
Thông tin chi tiết
location Jurassic Island
weather:
time:
season:
Cá Deep-sea Anglerfish
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Deep-sea Anglerfish
Thông tin chi tiết
location Gloomy Crevice
weather: Clear
time: Night
season: Spring
Cá Deep-sea Hatchetfish
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Deep-sea Hatchetfish
Thông tin chi tiết
location: The Depths
weather:
time: Night
season:
Cá Deo
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Cá Deo
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Gummy Fish
Cá Depth Drifter
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Depth Drifter
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Summer
Cá Depth Lurker
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Depth Lurker
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time:
season: Autumn
Cá Designer Shades
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Designer Shades
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather:
time:
season: Summer
Cá Drift Claw
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Drift Claw
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Autumn
Cá Driftfin
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Driftfin
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Autumn
Cá Drifting Gildfin
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Drifting Gildfin
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Autumn
Cá Duckfin Tuna
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Duckfin Tuna
Thông tin chi tiết
location: Animals
weather: Clear
time:
season: Spring
Cá Duoi Bong Ma
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Duoi Bong Ma
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Phantom Ray
Cá Duoi Thien Ha
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Duoi Thien Ha
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc Celestial Ray
Cá Duskscale Carp
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Duskscale Carp
Thông tin chi tiết
location Hades' Underworld of Indefinite
weather: Clear
time: Night
season: Autumn
Cá Dustscale Dace
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Dustscale Dace
Thông tin chi tiết
location Enchanted Crevice
weather:
time:
season:
Cá Easter Bunny
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Easter Bunny
Thông tin chi tiết
location: Easter 2
weather: Clear
time:
season: Spring
Cá Edestus
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Edestus
Thông tin chi tiết
location Jurassic Island
weather:
time:
season:
Cá Eldritch Spineback
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Eldritch Spineback
Thông tin chi tiết
location: Cults Curse
weather:
time:
season:
Cá Elf Eel
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Elf Eel
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 2
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Ember Catfish
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Ember Catfish
Thông tin chi tiết
location: Ashfall
weather: Clear
time:
season:
Cá Emberwing
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Emberwing
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Autumn
Cá Emerald Angelfish
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Emerald Angelfish
Thông tin chi tiết
location Treasure Island
weather:
time:
season:
Cá Festive Bait Crate
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Festive Bait Crate
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 1
weather:
time:
season:
Cá Firecracker Crab
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Firecracker Crab
Thông tin chi tiết
location Patriotic Seas
weather: Clear
time:
season: Summer
Cá Firecrest
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Firecrest
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Summer
Cá Flamangler
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Flamangler
Thông tin chi tiết
location Animals: Octophant
weather: Windy
time:
season: Spring
Cá Flamekissed Hawkfish
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Flamekissed Hawkfish
Thông tin chi tiết
location Castaway Cliffs
weather: Windy
time: Night
season: Spring
Cá Flameslasher
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Flameslasher
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather: Tropical Sun
time: Day
season: Summer
Cá Frankenshrimp
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Frankenshrimp
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather: Foggy
time: Day
season: Autumn
Cá French Grunt
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá French Grunt
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Frightful Crate
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Frightful Crate
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather:
time:
season:
Cá Furnace Leaper
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Furnace Leaper
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Gale Snapper
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Gale Snapper
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Day
season: Spring
Cá Garden Snail
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Garden Snail
Thông tin chi tiết
location Living Garden
weather:
time:
season: Spring
Cá Gazerfish
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Gazerfish
Thông tin chi tiết
location: Brine Pool
weather:
time: Day
season Autumn, Winter
Cá Giant Lamprey
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Giant Lamprey
Thông tin chi tiết
location Jurassic Island
weather:
time:
season:
Cá Gillicus
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Gillicus
Thông tin chi tiết
location Jurassic Island
weather:
time:
season:
Cá Gingerbread Fish
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Gingerbread Fish
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 1
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Gingerbread Man
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Gingerbread Man
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 2
weather: Clear
time:
season: Winter
Cá Glade Lurker
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Glade Lurker
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Autumn
Cá Glassfish
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Glassfish
Thông tin chi tiết
location Sunstone Island
weather: Clear
time:
season:
Cá Glimmer Guppy
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Glimmer Guppy
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Day
season: Winter
Cá Grayling
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Grayling
Thông tin chi tiết
location Snowcap Island
weather: Foggy
time: Day
season Spring, Summer
Cá Great Barracuda
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Great Barracuda
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Winter
Cá Green Sea Urchin
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Green Sea Urchin
Thông tin chi tiết
location: Boreal Pines
weather:
time:
season:
Cá Greenland Shark
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Greenland Shark
Thông tin chi tiết
location Gloomy Crevice
weather: Foggy
time: Day
season: Winter
Cá Gummy Guppy
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Gummy Guppy
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather: Windy
time: Day
season: Autumn
Cá Gust Tail
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Gust Tail
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Summer
Cá Heartbreak Herring
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Heartbreak Herring
Thông tin chi tiết
location: Valentides 2
weather: Rain
time: Night
season: Winter
Cá Hefty
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Hefty
Thông tin chi tiết
location: Smurf Event
weather: Rain
time:
season:
Cá Hellmaw Eel
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Hellmaw Eel
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Winter
Cá Herring
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Herring
Thông tin chi tiết
location Snowcap Island
weather: Clear, Windy
time: Day
season Summer, Spring
Cá Hexeye Snapper
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Hexeye Snapper
Thông tin chi tiết
location: Crypt
weather:
time:
season:
Cá Hoi Hac Dien
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Hoi Hac Dien
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc Obsidian Salmon
Cá Humpback Anglerfish
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Humpback Anglerfish
Thông tin chi tiết
location Gloomy Crevice
weather: Rain
time: Night
season: Autumn
Cá Ice Cream Carp
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Ice Cream Carp
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Icicle
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Icicle
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 1
weather:
time:
season:
Cá Jellystud
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Jellystud
Thông tin chi tiết
location: LEGO Event
weather:
time:
season:
Cá Kelpie
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Kelpie
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather: Rain
time:
season: Autumn
Cá Ken
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Ken
Thông tin chi tiết
location: Smurf Event
weather: Rain
time:
season:
Cá King Crabstle
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá King Crabstle
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Knifefish
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Knifefish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Spring
Cá Lantern Snapper
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Lantern Snapper
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Night
season: Summer
Cá Lanternfish
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Lanternfish
Thông tin chi tiết
location: Tidefall
weather: Clear
time: Night
season:
Cá Lava Bream
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Lava Bream
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Summer
Cá Leviathan Humpback Anglerfish
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Leviathan Humpback Anglerfish
Thông tin chi tiết
location Abyssal Zenith
weather: Rain
time:
season: Summer
Cá Lizardfish
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Lizardfish
Thông tin chi tiết
location Coral Bastion
weather: Clear
time: Night
season Spring, Summer
Cá Lumpclinger
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Lumpclinger
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Day
season: Summer
Cá Mackerel
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Mackerel
Thông tin chi tiết
location: Ocean
weather: Foggy
time: Day
season Spring, Autumn
Cá Magma Pike
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Magma Pike
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Autumn
Cá Mahi Vay Hu Khong
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Mahi Vay Hu Khong
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Voidfin Mahi
Cá Mantis Shrimp
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Mantis Shrimp
Thông tin chi tiết
location: Outer Deep
weather: Rain
time: Day
season Spring, Summer
Cá Map Bao Chua Co Dai
ปลาหายากระดับตำนาน Exotic
Cá Map Bao Chua Co Dai
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Megalodon
Cá Map Trang Khong Lo
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Map Trang Khong Lo
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc Great White Shark
Cá Map Voi Khong Lo
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Map Voi Khong Lo
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Whale Shark
Cá Mexican Tetra
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Mexican Tetra
Thông tin chi tiết
location: Cultist Lair
weather: Foggy
time: Day
season: Spring
Cá Moi Nho
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Cá Moi Nho
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Minnow
Cá Mullet
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Mullet
Thông tin chi tiết
location: Ocean
weather: Clear, Foggy
time:
season Summer, Spring
Cá Murkdrifter
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Murkdrifter
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Spring
Cá Murkfin
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Murkfin
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Day
season: Autumn
Cá Mussel
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Mussel
Thông tin chi tiết
location: Ocean
weather:
time:
season: Winter
Cá Neptune's Nibbler
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Neptune's Nibbler
Thông tin chi tiết
location Ethereal Abyss
weather: Clear
time: Day
season Spring, Summer
Cá Night Shrimp
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Night Shrimp
Thông tin chi tiết
location: Vertigo
weather: Clear
time: Day
season Summer, Winter
Cá Parktail Spinesnapper
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Parktail Spinesnapper
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Pearl
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Pearl
Thông tin chi tiết
location: Roslit Bay
weather:
time:
season:
Cá Pelican Eel
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Pelican Eel
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Day
season: Spring
Cá Perch
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Perch
Thông tin chi tiết
location: Roslit Bay
weather: Clear
time:
season:
Cá Pine Zephyrfish
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Pine Zephyrfish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Night
season: Spring
Cá Piranha
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Piranha
Thông tin chi tiết
location: Ancient Isle
weather:
time:
season Spring, Winter
Cá Pupfish
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Pupfish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Day
season: Summer
Cá Pyre Fang
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Pyre Fang
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Day
season: Autumn
Cá Quartzfin Queenfish
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Quartzfin Queenfish
Thông tin chi tiết
location: Calm Zone
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Red Drum
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Red Drum
Thông tin chi tiết
location Snowcap Island
weather:
time:
season Spring, Autumn
Cá Red Snapper
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Red Snapper
Thông tin chi tiết
location: Moosewood
weather:
time:
season Summer, Autumn
Cá Reed Striker
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Reed Striker
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Night
season: Summer
Cá Reefdart
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Reefdart
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Night
season: Spring
Cá Ripple Spine
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Ripple Spine
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Night
season: Spring
Cá Ripplefin Carp
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Ripplefin Carp
Thông tin chi tiết
location Poseidon's Storm of Floods
weather: Windy
time: Day
season Spring, Summer
Cá Sacabambaspis
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Sacabambaspis
Thông tin chi tiết
location: Outer Deep
weather: Clear
time: Day
season: Spring
Cá Sarcastic Fringehead
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Sarcastic Fringehead
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Day
season: Autumn
Cá Scrawled Filefish
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Scrawled Filefish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Night
season: Autumn
Cá Sea Leviathan
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Sea Leviathan
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time:
season: Spring
Cá Searfin
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Searfin
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Skull
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Skull
Thông tin chi tiết
location Hades' Underworld of Indefinite
weather:
time:
season:
Cá Slag
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Slag
Thông tin chi tiết
location: Scoria Reach
weather:
time:
season:
Cá Snakehead
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Snakehead
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Night
season: Summer
Cá Socola
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Cá Socola
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Chocolate Fish
Cá Spadefish
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Spadefish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Day
season: Spring
Cá Sprayfin
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Sprayfin
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Winter
Cá Squirrelfish
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Squirrelfish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Night
season: Summer
Cá Stalactite
ปลาหายากระดับตำนาน Common
Cá Stalactite
Thông tin chi tiết
location: Regionless
weather:
time:
season:
Cá Studster
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Studster
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season Winter, Spring
Cá Sulfur Snapper
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Sulfur Snapper
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Autumn
Cá Sunflare Tetra
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Sunflare Tetra
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Summer
Cá Sunray Sunscale
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Sunray Sunscale
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Surge Pike
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Surge Pike
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Day
season: Summer
Cá Swampjaw
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Swampjaw
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
season: Autumn
Cá Temple Perch
ปลาหายากระดับตำนาน Rare
Cá Temple Perch
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Tide Fang
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Tide Fang
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time: Day
season: Autumn
Cá Tilefish
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Tilefish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Day
season: Summer
Cá Velvet Belly Lanternshark
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Velvet Belly Lanternshark
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Winter
Cá Verdant Mirage
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Verdant Mirage
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Day
season: Autumn
Cá Vinefish
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Vinefish
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Summer
Cá Voi Biển Sâu Khong Lo
ปลาหายากระดับตำนาน Exotic
Cá Voi Biển Sâu Khong Lo
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc Abyssal Goliath
Cá Warty Angler
ปลาหายากระดับตำนาน Uncommon
Cá Warty Angler
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Foggy
time: Night
season: Autumn
Cá Wave Piercer
ปลาหายากระดับตำนาน Legendary
Cá Wave Piercer
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Clear
time: Night
season: Winter
Cá Whisper Eel
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Cá Whisper Eel
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Windy
time:
season: Spring
Cần Câu Acidgrinder
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Acidgrinder
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 83%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 185%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Adventurer's Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Adventurer's Rod
Cần Câu • Vùng Biển Thứ Hai (Second Sea) • Tải Trọng 104 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 50%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 104 kg
Cần Câu Am Hon (Haunted Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Am Hon (Haunted Rod)
Cần Câu • Fischfright 1 • Tải Trọng 1,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 50%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,000 kg
Cần Câu Antler Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Antler Rod
Cần Câu • Sự Kiện Giáng Sinh Fischmas • Tải Trọng 200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 25%
Độ Bền (Resilience) -4%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200 kg
Cần Câu Arctic Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Arctic Rod
Cần Câu • Northern Summit • Tải Trọng 7,500 kg
Tốc Độ Cắn Câu 25%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 7,500 kg
Cần Câu Astraeus Serenade
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Astraeus Serenade
Cần Câu • Astraeus' Void • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 300%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Astral Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Astral Rod
Cần Câu • Code • Tải Trọng 1,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 5%
Chỉ Số May Mắn % 30%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,000 kg
Cần Câu Astralhook Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Astralhook Rod
Cần Câu • Leveling • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 200%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Auric Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Auric Rod
Cần Câu • Sunken Chests • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu Avalanche Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Avalanche Rod
Cần Câu • Overgrowth Caves • Tải Trọng 65,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 40%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 68%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 65,000 kg
Cần Câu Axe of Rhoads
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Axe of Rhoads
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng 20,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 65%
Chỉ Số May Mắn % 145%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 20,000 kg
Cần Câu Bat Whisperer Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Bat Whisperer Rod
Cần Câu • FischFright 2 • Tải Trọng 200,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 86%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 96%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200,000 kg
Cần Câu Beach Ball Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Beach Ball Rod
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng 4,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 110%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 4,000 kg
Cần Câu Bone Blade
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Bone Blade
Cần Câu • Black Market • Tải Trọng 1,000,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 100%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,000,000 kg
Cần Câu Brick Built Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Brick Built Rod
Cần Câu • LEGO Event • Tải Trọng 200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 15%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 80%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200 kg
Cần Câu Brick Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Brick Rod
Cần Câu • Minish • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) 35%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Bunnybloom Caster
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Bunnybloom Caster
Cần Câu • Easter 2 • Tải Trọng 30,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 30,000 kg
Cần Câu Candy Cane Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Candy Cane Rod
Cần Câu • Sự Kiện Giáng Sinh Fischmas • Tải Trọng 150 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) -2%
Chỉ Số May Mắn % 25%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 150 kg
Cần Câu Carbon (Carbon Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Carbon (Carbon Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 600 kg
Tốc Độ Cắn Câu 15%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 25%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 600 kg
Cần Câu Carrot Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Carrot Rod
Cần Câu • Carrot Garden • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 85%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 125%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Castbound
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Castbound
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu inf%
Độ Bền (Resilience) 32%
Chỉ Số May Mắn % 390%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Cerebra
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Cerebra
Cần Câu • Valentides 2 • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 200%
Độ Bền (Resilience) 50%
Chỉ Số May Mắn % 95%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Cerulean Fang Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Cerulean Fang Rod
Cần Câu • Luminescent Cavern • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 35%
Chỉ Số May Mắn % 190%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Challenger's Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Challenger's Rod
Cần Câu • Challenger's Deep • Tải Trọng 200,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 110%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200,000 kg
Cần Câu Champions Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Champions Rod
Cần Câu • Atlantis (Main) • Tải Trọng 100,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 65%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100,000 kg
Cần Câu Chim Biển Sâu (Sunken Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Legendary
Cần Câu Chim Biển Sâu (Sunken Rod)
Cần Câu • Treasure Chests • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu Christmas Tree Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Christmas Tree Rod
Cần Câu • Fischmas 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Chrysalis
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Chrysalis
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 100%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Chuan Xac (Precision Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Chuan Xac (Precision Rod)
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 12,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 20%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 12,000 kg
Cần Câu Cinder Block Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Cinder Block Rod
Cần Câu • The Laboratory • Tải Trọng 100,000,000,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu -50%
Độ Bền (Resilience) 1000%
Chỉ Số May Mắn % 1000%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100,000,000,000 kg
Cần Câu Cinderstring
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Cinderstring
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 70%
Chỉ Số May Mắn % 175%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Clickbait Caster
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Clickbait Caster
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 225%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Clover Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Clover Rod
Cần Câu • Code • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 3%
Chỉ Số May Mắn % 300%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Creamsicle Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Creamsicle Rod
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng 3,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 120%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 3,000 kg
Cần Câu Crystalized Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Crystalized Rod
Cần Câu • Frigid Cavern • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 35%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu Cuc Quang (Aurora Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Cuc Quang (Aurora Rod)
Cần Câu • Vực Xoáy Vertigo • Tải Trọng 6,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 16%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 6,000 kg
Cần Câu Cupid's Bow
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Cupid's Bow
Cần Câu • Valentides 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 120%
Độ Bền (Resilience) -5%
Chỉ Số May Mắn % 125%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Cupid's Embrace
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Cupid's Embrace
Cần Câu • Valentides 2 • Tải Trọng 225,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 14%
Chỉ Số May Mắn % 214%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 225,000 kg
Cần Câu Da Co (Stone Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Da Co (Stone Rod)
Cần Câu • Ancient Isles • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu -5%
Độ Bền (Resilience) 5%
Chỉ Số May Mắn % 40%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Da Hanh (Nocturnal Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Da Hanh (Nocturnal Rod)
Cần Câu • Vực Xoáy Vertigo • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 70%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Dai (Long Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Dai (Long Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 250 kg
Tốc Độ Cắn Câu 20%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 80%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 250 kg
Cần Câu Dai Hiep Oscar
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Dai Hiep Oscar
Cần Câu • Oscar's Locker • Tải Trọng 100,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 280%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100,000 kg
Cần Câu De Vuong (Kings Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu De Vuong (Kings Rod)
Cần Câu • Bàn Thờ Người Gác Đền (Keepers Altar) • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 30%
Độ Bền (Resilience) 35%
Chỉ Số May Mắn % 85%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Demon-Slayer
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Demon-Slayer
Cần Câu • Code • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 70%
Chỉ Số May Mắn % -50%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Depthseeker Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Depthseeker Rod
Cần Câu • Atlantis (Main) • Tải Trọng 70,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 55%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 70%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 70,000 kg
Cần Câu Dinh Ba (Trident Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Legendary
Cần Câu Dinh Ba (Trident Rod)
Cần Câu • Tridents Temple • Tải Trọng 6,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 35%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 6,000 kg
Cần Câu Định Mệnh (Destiny Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Mythic
Cần Câu Định Mệnh (Destiny Rod)
Cần Câu • Caleia at The Arch • Tải Trọng 77,777 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 250%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 77,777 kg
Cần Câu Dung Nham (Magma Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Dung Nham (Magma Rod)
Cần Câu • Vịnh Roslit • Tải Trọng 1,200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 55%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,200 kg
Cần Câu Dusekkar Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Dusekkar Rod
Cần Câu • FischFright 2 • Tải Trọng 700,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 80%
Chỉ Số May Mắn % 166%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 700,000 kg
Cần Câu Duskwire
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Duskwire
Cần Câu • Underground Music Venue • Tải Trọng -757,575 kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 175%
Chỉ Số May Mắn % 175%
Tải Trọng Tối Đa (kg) -757,575 kg
Cần Câu Eardrum Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Eardrum Rod
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng 100,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 125%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100,000 kg
Cần Câu Egg Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Egg Rod
Cần Câu • Easter 1 • Tải Trọng 20,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 20,000 kg
Cần Câu Eidolon Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Eidolon Rod
Cần Câu • Cultist Lair • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 50%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Elder Mossripper
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Elder Mossripper
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) -10%
Chỉ Số May Mắn % 215%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Electric Guitar
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Electric Guitar
Cần Câu • Black Market • Tải Trọng 444,444,444 kg
Tốc Độ Cắn Câu 444%
Độ Bền (Resilience) 44%
Chỉ Số May Mắn % 444%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 444,444,444 kg
Cần Câu Event Horizon Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Event Horizon Rod
Cần Câu • Code • Tải Trọng 1,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 5%
Chỉ Số May Mắn % 30%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,000 kg
Cần Câu Evil Pitchfork
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Evil Pitchfork
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 150%
Độ Bền (Resilience) 66%
Chỉ Số May Mắn % 120%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Fabulous Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Fabulous Rod
Cần Câu • Calm Zone • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 50%
Chỉ Số May Mắn % 500%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Fallen Snowblade
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Fallen Snowblade
Cần Câu • Fallen Snowblade • Tải Trọng 21,512,406 kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 219%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 21,512,406 kg
Cần Câu Fang of the Eclipse
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Fang of the Eclipse
Cần Câu • Leveling • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 80%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu Firework Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Firework Rod
Cần Câu • Golden Tide • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 35%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu Fischer's Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Fischer's Rod
Cần Câu • Robux • Tải Trọng 100 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 5%
Chỉ Số May Mắn % 10%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100 kg
Cần Câu Fischmas Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Fischmas Rod
Cần Câu • Robux • Tải Trọng 2,200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,200 kg
Cần Câu Fish Photographer
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Fish Photographer
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 250%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Fixer's Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Fixer's Rod
Cần Câu • Jurassic World Event • Tải Trọng 5,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 5,000 kg
Cần Câu Floatie Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Floatie Rod
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng 5,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 140%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 5,000 kg
Cần Câu Frog Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Frog Rod
Cần Câu • Đầm Lầy Nấm (Mushgrove Swamp) • Tải Trọng 650 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 650 kg
Cần Câu Frost Warden Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Frost Warden Rod
Cần Câu • Robux • Tải Trọng 2,200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,200 kg
Cần Câu Frostbane Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Frostbane Rod
Cần Câu • Admin Event • Tải Trọng 1,500 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 35%
Chỉ Số May Mắn % 85%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,500 kg
Cần Câu Frostfire Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Frostfire Rod
Cần Câu • Robux • Tải Trọng 2,200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 20%
Độ Bền (Resilience) 12%
Chỉ Số May Mắn % 35%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,200 kg
Cần Câu Gia Co (Reinforced Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Gia Co (Reinforced Rod)
Cần Câu • Vực Sâu Hoang Tàn (Desolate Deep) • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 40%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 65%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Gingerbread Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Gingerbread Rod
Cần Câu • Fischmas 2 • Tải Trọng 2,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 65%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,000 kg
Cần Câu Great Dreamer Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Great Dreamer Rod
Cần Câu • Cursed Isle • Tải Trọng 15,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 17%
Chỉ Số May Mắn % 147%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 15,000 kg
Cần Câu Hai Tac Scurvy (Scurvy Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Hai Tac Scurvy (Scurvy Rod)
Cần Câu • Bờ Biển Bị Bỏ Rơi (Forsaken Shores) • Tải Trọng 2,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 25%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 50%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,000 kg
Cần Câu Ice Warpers Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Ice Warpers Rod
Cần Câu • Northern Summit • Tải Trọng 75,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 75,000 kg
Cần Câu Jack-o-Blazer
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Jack-o-Blazer
Cần Câu • FischFright 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 96%
Độ Bền (Resilience) 66%
Chỉ Số May Mắn % 166.6%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Jinglestar Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Jinglestar Rod
Cần Câu • Fischmas 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 5%
Chỉ Số May Mắn % 122.5%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Katana Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Katana Rod
Cần Câu • Black Market • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Kraken Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Kraken Rod
Cần Câu • Kraken Pool • Tải Trọng 115,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 185%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 115,000 kg
Cần Câu Krampus's Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Krampus's Rod
Cần Câu • Sự Kiện Giáng Sinh Fischmas • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 8%
Chỉ Số May Mắn % 15%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Lang Kinh Sieu Thuc
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Lang Kinh Sieu Thuc
Cần Câu • Calm Zone • Tải Trọng 250,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 195%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 250,000 kg
Cần Câu Lemonade Serenade
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Lemonade Serenade
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Leprechaun Line
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Leprechaun Line
Cần Câu • Shamrock Seas • Tải Trọng 14,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 55%
Độ Bền (Resilience) 14%
Chỉ Số May Mắn % 350%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 14,000 kg
Cần Câu Liberty-Line
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Liberty-Line
Cần Câu • Patriotic Seas • Tải Trọng 0 kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 0 kg
Cần Câu Lobster Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Lobster Rod
Cần Câu • Vùng Biển Thứ Hai (Second Sea) • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 110%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Loi The Tan Pha (Ruinous Oath)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Loi The Tan Pha (Ruinous Oath)
Cần Câu • Crimson Cavern • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 500%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Luminescent Oath
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Luminescent Oath
Cần Câu • Luminescent Cavern • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 85%
Độ Bền (Resilience) 12%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu May Mắn (Fortune Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu May Mắn (Fortune Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 175 kg
Tốc Độ Cắn Câu 20%
Độ Bền (Resilience) 7%
Chỉ Số May Mắn % 177%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 175 kg
Cần Câu MiguRod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu MiguRod
Cần Câu • April Fool’s Day 2026 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 427%
Độ Bền (Resilience) -175%
Chỉ Số May Mắn % 237%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Mission Specialist's Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Mission Specialist's Rod
Cần Câu • Jurassic World Event • Tải Trọng 5,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 5,000 kg
Cần Câu Mong Manh (Flimsy Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Mong Manh (Flimsy Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 10.4 kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10.4 kg
Cần Câu Moonlit Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Moonlit Rod
Cần Câu • Black Market • Tải Trọng 0 kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 0 kg
Cần Câu Nam Cham (Magnet Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Nam Cham (Magnet Rod)
Cần Câu • Đảo Rùa (Terrapin Island) • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu -10%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Nam Doc (Fungal Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Nam Doc (Fungal Rod)
Cần Câu • Đầm Lầy Nấm (Mushgrove Swamp) • Tải Trọng 200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 40%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 45%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200 kg
Cần Câu Necrotic Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Necrotic Rod
Cần Câu • FischFright 2 • Tải Trọng 400,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 88%
Độ Bền (Resilience) 66%
Chỉ Số May Mắn % 143%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 400,000 kg
Cần Câu Nhua (Plastic Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Nhua (Plastic Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 100 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 15%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100 kg
Cần Câu Nico's Yarncaster
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Nico's Yarncaster
Cần Câu • Underground Music Venue • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 65%
Độ Bền (Resilience) 35%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu nilCaster
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu nilCaster
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng 101,010 kg
Tốc Độ Cắn Câu 101%
Độ Bền (Resilience) 10.1%
Chỉ Số May Mắn % 101%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 101,010 kg
Cần Câu No-Life Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu No-Life Rod
Cần Câu • Level 500 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 105%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Noctone Previously Axe of Rhoads
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Noctone Previously Axe of Rhoads
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng 200,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 85%
Độ Bền (Resilience) 65%
Chỉ Số May Mắn % 155%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200,000 kg
Cần Câu North Pole
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu North Pole
Cần Câu • Fischmas 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 177%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu North-Star Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu North-Star Rod
Cần Câu • Sự Kiện Giáng Sinh Fischmas • Tải Trọng 875 kg
Tốc Độ Cắn Câu 5%
Độ Bền (Resilience) 12%
Chỉ Số May Mắn % 30%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 875 kg
Cần Câu Nui Lua (Volcanic Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Nui Lua (Volcanic Rod)
Cần Câu • Volcanic Vents • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 40%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 90%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Onirifalx
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Onirifalx
Cần Câu • Vùng Biển Sâu (The Depths) • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 777%
Độ Bền (Resilience) -999999999%
Chỉ Số May Mắn % 277%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Original No-Life Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Original No-Life Rod
Cần Câu • Admin Event • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 99%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Paintbrush
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Paintbrush
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng 123,456,789 kg
Tốc Độ Cắn Câu 1,618%
Độ Bền (Resilience) 45%
Chỉ Số May Mắn % 333%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 123,456,789 kg
Cần Câu Paleontologist's Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Paleontologist's Rod
Cần Câu • Jurassic World Event • Tải Trọng 5,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 5,000 kg
Cần Câu Paper Fan Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Paper Fan Rod
Cần Câu • Fischfest • Tải Trọng 1,500 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,500 kg
Cần Câu Part
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Part
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Patriot Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Patriot Rod
Cần Câu • Code • Tải Trọng 742,025 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 7%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 742,025 kg
Cần Câu Pen Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Pen Rod
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 65%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Peppermint Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Peppermint Rod
Cần Câu • Fischmas 2 • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 350%
Độ Bền (Resilience) 12%
Chỉ Số May Mắn % 50%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Pha Mong (Dreambreaker)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Pha Mong (Dreambreaker)
Cần Câu • Cultist Lair • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 120%
Độ Bền (Resilience) 66%
Chỉ Số May Mắn % 215%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Phuong Hoang (Phoenix Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Phuong Hoang (Phoenix Rod)
Cần Câu • Ancient Isles • Tải Trọng 8,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 55%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 80%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 8,000 kg
Cần Câu Polaris Serenade
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Polaris Serenade
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 300%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Pool Noodle Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Pool Noodle Rod
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng 1,200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,200 kg
Cần Câu Popsicle Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Popsicle Rod
Cần Câu • Fischfest • Tải Trọng 100 kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100 kg
Cần Câu Rainbow Cluster Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Rainbow Cluster Rod
Cần Câu • Castaway Cliffs • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 65%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 180%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Random Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Random Rod
Cần Câu • Daily Shop • Tải Trọng infkg kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 1000%
Tải Trọng Tối Đa (kg) infkg kg
Cần Câu Relic Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Relic Rod
Cần Câu • The Archaeological Hunt • Tải Trọng 250,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 35%
Chỉ Số May Mắn % 125%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 250,000 kg
Cần Câu Remembrance
คันเบ็ดระดับตำนาน Mythic
Cần Câu Remembrance
Thực thể rods trong Fisch Roblox
Phân Loại: rods
Tên Gốc Remembrance (Living)
Cần Câu Remembrance
คันเบ็ดระดับตำนาน Mythic
Cần Câu Remembrance
Thực thể rods trong Fisch Roblox
Phân Loại: rods
Tên Gốc Remembrance (Departed)
Cần Câu Remembrance (Departed)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Remembrance (Departed)
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 300%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Remembrance (Living)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Remembrance (Living)
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 300%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Resourceful Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Resourceful Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 1,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 30%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,000 kg
Cần Câu Riptide Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Riptide Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 3,500 kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 3,500 kg
Cần Câu Rod of the Cosmos
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Rod of the Cosmos
Cần Câu • Meteorologist • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 135%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Rod Of The Depths
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Rod Of The Depths
Cần Câu • Vùng Biển Sâu (The Depths) • Tải Trọng 30,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 65%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 130%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 30,000 kg
Cần Câu Rod Of The Eternal King
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Rod Of The Eternal King
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 75,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 160%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 75,000 kg
Cần Câu Rod Of The Exalted One
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Rod Of The Exalted One
Cần Câu • The Keeper's Secret • Tải Trọng 57,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 55%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 170%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 57,000 kg
Cần Câu Rod Of The Forgotten Fang
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Rod Of The Forgotten Fang
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 300,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 145%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 300,000 kg
Cần Câu Rod Of The Zenith
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Rod Of The Zenith
Cần Câu • Abyssal Zenith • Tải Trọng 250,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 85%
Độ Bền (Resilience) 12%
Chỉ Số May Mắn % 145%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 250,000 kg
Cần Câu Rod Of Time
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Rod Of Time
Cần Câu • Cults Curse • Tải Trọng 2,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 20%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 25%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,000 kg
Cần Câu Rose Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Rose Rod
Cần Câu • Valentides 2 • Tải Trọng 15,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 2%
Chỉ Số May Mắn % 65%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 15,000 kg
Cần Câu Sand Castle Caster
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Sand Castle Caster
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng 6,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 6,000 kg
Cần Câu Sanguine Spire
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Sanguine Spire
Cần Câu • Admin Event • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Santa's Miracle Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Santa's Miracle Rod
Cần Câu • Fischmas 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 125%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 125%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Scarlet Spincaster Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Scarlet Spincaster Rod
Cần Câu • Crimson Cavern • Tải Trọng 250,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 150%
Chỉ Số May Mắn % 170%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 250,000 kg
Cần Câu Seasons Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Seasons Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 8,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 25%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 70%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 8,000 kg
Cần Câu Shamrock Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Shamrock Rod
Cần Câu • Lucky Event • Tải Trọng 5,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 25%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 5,000 kg
Cần Câu Sieu Toc (Rapid Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Sieu Toc (Rapid Rod)
Cần Câu • Vịnh Roslit • Tải Trọng 800 kg
Tốc Độ Cắn Câu 89%
Độ Bền (Resilience) 9%
Chỉ Số May Mắn % 49%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 800 kg
Cần Câu Silly Fun Happy Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Silly Fun Happy Rod
Cần Câu • Silly Clown • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu inf%
Độ Bền (Resilience) inf%
Chỉ Số May Mắn % 250%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Smurf Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Smurf Rod
Cần Câu • Smurts Movie Event • Tải Trọng 200 kg
Tốc Độ Cắn Câu 15%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 80%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200 kg
Cần Câu SOULREAPER
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu SOULREAPER
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 999.9999%
Độ Bền (Resilience) 16.66%
Chỉ Số May Mắn % 288.88%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Sovereign Doombringer
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Sovereign Doombringer
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 65%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Spiritbinder
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Spiritbinder
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 150,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) 5%
Chỉ Số May Mắn % 25%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 150,000 kg
Cần Câu Spooky Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Spooky Rod
Cần Câu • FischFright 2 • Tải Trọng 150,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) -10%
Chỉ Số May Mắn % 66%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 150,000 kg
Cần Câu Starshell Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Starshell Rod
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 85%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 180%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Steampunk Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Steampunk Rod
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 75%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 90%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Stone Hammer
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Stone Hammer
Cần Câu • Code • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 100%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 100%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Summit Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Summit Rod
Cần Câu • Frigid Cavern • Tải Trọng 200,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200,000 kg
Cần Câu Superstar Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Superstar Rod
Cần Câu • Robux • Tải Trọng 10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 70%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10,000 kg
Cần Câu Sword of Darkness
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Sword of Darkness
Cần Câu • Black Market • Tải Trọng 1,000,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 250%
Độ Bền (Resilience) -50%
Chỉ Số May Mắn % 250%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 1,000,000 kg
Cần Câu Tai Loc (Fortune Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Tai Loc (Fortune Rod)
Cần Câu • Vịnh Roslit • Tải Trọng 3,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 30%
Độ Bền (Resilience) 10%
Chỉ Số May Mắn % 200%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 3,000 kg
Cần Câu Tap Luyen (Training Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Tap Luyen (Training Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 9 kg
Tốc Độ Cắn Câu 10%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % -70%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 9 kg
Cần Câu Tempest Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Tempest Rod
Cần Câu • Atlantis • Tải Trọng 80,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 90%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 120%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 80,000 kg
Cần Câu Test Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Test Rod
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng 150,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 150%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 150,000 kg
Cần Câu Thalassar's ruin
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Thalassar's ruin
Cần Câu • Tidefall • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 200%
Độ Bền (Resilience) -75%
Chỉ Số May Mắn % 450%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Than Bien Poseidon (Poseidon Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Than Bien Poseidon (Poseidon Rod)
Cần Câu • Poseidon Temple • Tải Trọng 100,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 165%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100,000 kg
Cần Câu Than Sam Zeus (Zeus Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Than Sam Zeus (Zeus Rod)
Cần Câu • Zeus's Rod Room • Tải Trọng 65,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 90%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 65,000 kg
Cần Câu Than Thien (Friendly Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Than Thien (Friendly Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 85%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 105%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Thần Thoại (Mythical Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Mythic
Cần Câu Thần Thoại (Mythical Rod)
Cần Câu • Travelling Merchant • Tải Trọng 2,500 kg
Tốc Độ Cắn Câu 40%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,500 kg
Cần Câu The Boom Ball
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu The Boom Ball
Cần Câu • Vực Sâu Hoang Tàn (Desolate Deep) • Tải Trọng 500,000,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) -500%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 500,000,000 kg
Cần Câu The Lost Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu The Lost Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 55,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 90%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 55,000 kg
Cần Câu Thien Gioi (Heaven Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Thien Gioi (Heaven Rod)
Cần Câu • Glacial Grotto • Tải Trọng 200,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 40%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 225%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 200,000 kg
Cần Câu Thien Ha (Celestial Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Thien Ha (Celestial Rod)
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 350,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 60%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 350,000 kg
Cần Câu Thien Than Seraphic
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Thien Than Seraphic
Cần Câu • Level 1000 • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 150%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Tidal Wave Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Tidal Wave Rod
Cần Câu • Fischfest • Tải Trọng 30,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 50%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 65%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 30,000 kg
Cần Câu Tiki Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Tiki Rod
Cần Câu • Fischfest 2 • Tải Trọng 4,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 65%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 90%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 4,000 kg
Cần Câu Tốc Độ (Fast Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Tốc Độ (Fast Rod)
Cần Câu • Đảo Moosewood • Tải Trọng 175 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) -5%
Chỉ Số May Mắn % 10%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 175 kg
Cần Câu Toxic Spire Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Toxic Spire Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 100,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 87%
Độ Bền (Resilience) 50%
Chỉ Số May Mắn % 248%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 100,000 kg
Cần Câu Tryhard (Tryhard Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Tryhard (Tryhard Rod)
Cần Câu • RoRed • Tải Trọng 999,999,999,999,999 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) -500%
Chỉ Số May Mắn % 999%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 999,999,999,999,999 kg
Cần Câu U Linh Biển Sâu
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu U Linh Biển Sâu
Cần Câu • Vực Thẳm Vô Tận (Ethereal Abyss) • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 70%
Chỉ Số May Mắn % 90%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Upside-Down Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Upside-Down Rod
Cần Câu • Black Market • Tải Trọng 10.4 kg
Tốc Độ Cắn Câu 0%
Độ Bền (Resilience) 0%
Chỉ Số May Mắn % 0%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 10.4 kg
Cần Câu Vang Midas (Midas Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Vang Midas (Midas Rod)
Cần Câu • Travelling Merchant • Tải Trọng 4,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) -30%
Chỉ Số May Mắn % 79%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 4,000 kg
Cần Câu View Smasher
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu View Smasher
Cần Câu • Exclusive Rods • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 60%
Độ Bền (Resilience) 25%
Chỉ Số May Mắn % 230%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Vinefang Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Vinefang Rod
Cần Câu • Jungle's Echo • Tải Trọng 25,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) -16%
Chỉ Số May Mắn % 117%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 25,000 kg
Cần Câu Vineweaver Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Vineweaver Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 50,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 80%
Độ Bền (Resilience) -20%
Chỉ Số May Mắn % 117%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 50,000 kg
Cần Câu Voyager Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Voyager Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 300,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 45%
Độ Bền (Resilience) 20%
Chỉ Số May Mắn % 85%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 300,000 kg
Cần Câu Vung Chac (Steady Rod)
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Vung Chac (Steady Rod)
Cần Câu • Vịnh Roslit • Tải Trọng 250,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu -60%
Độ Bền (Resilience) 30%
Chỉ Số May Mắn % 35%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 250,000 kg
Cần Câu Wicked Fang Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Wicked Fang Rod
Cần Câu • Crimson Cavern • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 95%
Độ Bền (Resilience) 15%
Chỉ Số May Mắn % 140%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Wildflower Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Wildflower Rod
Cần Câu • Đảo Rùa (Terrapin Island) • Tải Trọng 700 kg
Tốc Độ Cắn Câu 70%
Độ Bền (Resilience) 17%
Chỉ Số May Mắn % 75%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 700 kg
Cần Câu Wind Elemental
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Wind Elemental
Cần Câu • Northern Expedition • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 555%
Độ Bền (Resilience) 55%
Chỉ Số May Mắn % 555%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Wingkeeper
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Wingkeeper
Cần Câu • Venue Takeover • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 111%
Độ Bền (Resilience) 33%
Chỉ Số May Mắn % 222%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Wingripper
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Wingripper
Cần Câu • Crystal Cove update • Tải Trọng inf kg
Tốc Độ Cắn Câu 222%
Độ Bền (Resilience) 22%
Chỉ Số May Mắn % 222%
Tải Trọng Tối Đa (kg) inf kg
Cần Câu Wisdom Rod
คันเบ็ดระดับตำนาน Rare
Cần Câu Wisdom Rod
Cần Câu • Ancient Archives • Tải Trọng 2,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu 55%
Độ Bền (Resilience) 40%
Chỉ Số May Mắn % 80%
Tải Trọng Tối Đa (kg) 2,000 kg
Cay Du
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Cay Du
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Umbrella
Chum Nam Viet Quat
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Chum Nam Viet Quat
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Cranberry Cluster
Chuoi Pha Le
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Chuoi Pha Le
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Crystal Bananas
Chuon Chuon
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Chuon Chuon
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Dragonfly
Con Ret
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Con Ret
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Centipede
Dam Lay Mushgrove & Rung Nam Doc
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Dam Lay Mushgrove & Rung Nam Doc
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Mushgrove Swamp
Đảo Bang Tuyet Snowcap & Hang Dong Bang Glacial Grotto
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Đảo Bang Tuyet Snowcap & Hang Dong Bang Glacial Grotto
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Snowcap Island
Đảo Da Mat Troi Sunstone
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Đảo Da Mat Troi Sunstone
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Sunstone Island
Đảo Khoi Dau Moosewood
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Đảo Khoi Dau Moosewood
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: Moosewood
Đảo Rua Terrapin
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Đảo Rua Terrapin
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Terrapin Island
Dau Ca Map
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Dau Ca Map
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Shark Head
De Men
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
De Men
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Cricket
Dia Dam Lay
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Dia Dam Lay
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Lagoon Leech
Dia Ma
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Dia Ma
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Phantom Leech
Doi Cau
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Doi Cau
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Maggot
Dong Xu Vang
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Dong Xu Vang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Golden Coin
Enchant Relic (Đá Khảm Bùa)
Tiền Tệ & Đơn Vị Giao Dịch Điểm Đổi Thưởng
Enchant Relic (Đá Khảm Bùa)
Thông tin chi tiết
Giun Dat
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Giun Dat
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Earthworm
Ho Muoi Doc Brine Pool
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Ho Muoi Doc Brine Pool
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: Brine Pool
Keo Bap
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Keo Bap
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Candy Corn
Keo Gobstopper
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Keo Gobstopper
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Gobstopper
Keo Mut Hallow
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Keo Mut Hallow
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Hallow-Pop
Kiến (Ant)
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Kiến (Ant)
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Ant
Loi Sua Doc
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Loi Sua Doc
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Toxic Jelly Core
Manh Bi Ngo
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Manh Bi Ngo
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Pumpkin Pieces
Mieng Bi Ngo
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mieng Bi Ngo
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Gourd Bites
Moc Treo Co
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Moc Treo Co
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Hangman's Hook
Mồi Bagel
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Bagel
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Bagel
Mồi Bat Ngay
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Bat Ngay
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Instant Catcher
Mồi Bit So Khong
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Bit So Khong
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Nullbit
Mồi Ca Voi
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Ca Voi
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Whale Bait
Mồi Câu Acidic Larva
เหยื่อตกปลาพิเศษ Limited
Mồi Câu Acidic Larva
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 330%
May Mắn (Luck) 15%
Kháng Giằng (Resilience) 25%
Kiểm Soát (Control) 20%
Mồi Câu Barnacle Cluster
เหยื่อตกปลาพิเศษ Limited
Mồi Câu Barnacle Cluster
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 172%
May Mắn (Luck) 125%
Kháng Giằng (Resilience) -25%
Kiểm Soát (Control) 45%
Mồi Câu Berry Vine
เหยื่อตกปลาพิเศษ Limited
Mồi Câu Berry Vine
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 10%
May Mắn (Luck) 20%
Kháng Giằng (Resilience) 0%
Kiểm Soát (Control) 10%
Mồi Câu Blackwater Leech
เหยื่อตกปลาพิเศษ Limited
Mồi Câu Blackwater Leech
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 233%
May Mắn (Luck) 35%
Kháng Giằng (Resilience) -5%
Kiểm Soát (Control) 5%
Mồi Câu Bread Crumbs
เหยื่อตกปลาพิเศษ Limited
Mồi Câu Bread Crumbs
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 12%
May Mắn (Luck) 12%
Kháng Giằng (Resilience) 8%
Kiểm Soát (Control) 8%
Mồi Câu Cacti Pulp
เหยื่อตกปลาพิเศษ Legendary
Mồi Câu Cacti Pulp
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 95%
May Mắn (Luck) 110%
Kháng Giằng (Resilience) -5%
Kiểm Soát (Control) 60%
Mồi Câu Chitin Pellets
เหยื่อตกปลาพิเศษ Common
Mồi Câu Chitin Pellets
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 78%
May Mắn (Luck) 35%
Kháng Giằng (Resilience) 35%
Kiểm Soát (Control) 35%
Mồi Câu Crustacean Mix
เหยื่อตกปลาพิเศษ Rare
Mồi Câu Crustacean Mix
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 90%
May Mắn (Luck) 65%
Kháng Giằng (Resilience) 5%
Kiểm Soát (Control) 15%
Mồi Câu Fruitcake Flakes
เหยื่อตกปลาพิเศษ Limited
Mồi Câu Fruitcake Flakes
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 135%
May Mắn (Luck) 180%
Kháng Giằng (Resilience) 50%
Kiểm Soát (Control) 15%
Mồi Câu Gurt Flakes
เหยื่อตกปลาพิเศษ Special
Mồi Câu Gurt Flakes
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 1000%
May Mắn (Luck) 100%
Kháng Giằng (Resilience) 50%
Kiểm Soát (Control) 50%
Mồi Câu Krill
เหยื่อตกปลาพิเศษ Uncommon
Mồi Câu Krill
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 90%
May Mắn (Luck) 35%
Kháng Giằng (Resilience) -5%
Kiểm Soát (Control) 15%
Mồi Câu Lucky
เหยื่อตกปลาพิเศษ Limited
Mồi Câu Lucky
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 200%
May Mắn (Luck) 150%
Kháng Giằng (Resilience) 15%
Kiểm Soát (Control) 20%
Mồi Câu Nectar
เหยื่อตกปลาพิเศษ Unusual
Mồi Câu Nectar
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 500%
May Mắn (Luck) -100%
Kháng Giằng (Resilience) 0%
Kiểm Soát (Control) 30%
Mồi Câu Night Shrimp
เหยื่อตกปลาพิเศษ Legendary
Mồi Câu Night Shrimp
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 200%
May Mắn (Luck) 90%
Kháng Giằng (Resilience) 0%
Kiểm Soát (Control) 15%
Mồi Câu Part
เหยื่อตกปลาพิเศษ Limited
Mồi Câu Part
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 0%
May Mắn (Luck) 0%
Kháng Giằng (Resilience) 0%
Kiểm Soát (Control) 0%
Mồi Câu Shady Larva
เหยื่อตกปลาพิเศษ Limited
Mồi Câu Shady Larva
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 350%
May Mắn (Luck) 200%
Kháng Giằng (Resilience) -20%
Kiểm Soát (Control) 20%
Mồi Câu Small Pebbles
เหยื่อตกปลาพิเศษ Limited
Mồi Câu Small Pebbles
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 10%
May Mắn (Luck) 20%
Kháng Giằng (Resilience) 5%
Kiểm Soát (Control) 5%
Mồi Câu Trench Grubs
เหยื่อตกปลาพิเศษ Uncommon
Mồi Câu Trench Grubs
Thông tin chi tiết
Tốc Độ Cắn (Lure Speed) 50%
May Mắn (Luck) 10%
Kháng Giằng (Resilience) 5%
Kiểm Soát (Control) 10%
Mồi Chiêm Tinh (Astrolure)
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Chiêm Tinh (Astrolure)
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Astrolure
Mồi Coal
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Coal
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Coal
Mồi Coral
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Coral
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Coral
Mồi Cuc Quang
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Cuc Quang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Aurora Bait
Mồi Deep Coral
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Deep Coral
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Deep Coral
Mồi Dia Bay
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Dia Bay
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: UFO
Mồi Dong Ho Cat
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Dong Ho Cat
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Hourglass Bait
Mồi Dong Ho Cat
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Dong Ho Cat
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Hourglass Bait
Mồi Fish Head
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Fish Head
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Fish Head
Mồi Flakes
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Flakes
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Flakes
Mồi Insect
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Insect
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Insect
Mồi Khoi Lego
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Khoi Lego
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Stud Bait
Mồi Magnet
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Magnet
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Magnet
Mồi May Man
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi May Man
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Lucky
Mồi Muc Khong Lo
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Muc Khong Lo
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Colossal Ink Bait
Mồi Ngoi Sao
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Ngoi Sao
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Star
Mồi Ngoi Sao
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Ngoi Sao
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Star
Mồi Rapid Catcher
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Rapid Catcher
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Rapid Catcher
Mồi Singularity
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Singularity
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Singularity
Mồi Thien Thach
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Thien Thach
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Meteor
Mồi Tom Vang
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Tom Vang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Golden Shrimp Bait
Mồi Tryhard Worm
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Tryhard Worm
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Tryhard Worm
Mồi Worm
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Mồi Worm
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Worm
Muc Khong Lo Dai Duong
ปลาหายากระดับตำนาน Exotic
Muc Khong Lo Dai Duong
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc Colossal Squid
Muc Tuoi
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Muc Tuoi
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Squid
Nam Mushgrove
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Nam Mushgrove
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Lushrooms
Ngọc Trai Bo Bien
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Ngọc Trai Bo Bien
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Beached Pearl
Nhu Huot Lam Bao
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Nhu Huot Lam Bao
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Sapphire Krill
Oc Sen
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Oc Sen
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Snail
Qua Mong Giang Sinh
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Qua Mong Giang Sinh
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Holly Berry
Qua Mong Than Hong
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Qua Mong Than Hong
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Ember Berries
Quai Vat Biển Sâu Scylla
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Quai Vat Biển Sâu Scylla
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Scylla
Quai Vat Ho Loch Ness
ปลาหายากระดับตำนาน Exotic
Quai Vat Ho Loch Ness
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Nessie
Quan Dao Co Dai Ancient Isles & Thu Vien Co Dai Ancient Archives
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Quan Dao Co Dai Ancient Isles & Thu Vien Co Dai Ancient Archives
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Ancient Isles
Rac Thai
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Rac Thai
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Garbage
Ran Biển Sâu Co Dai
ปลาหายากระดับตำนาน Mythic
Ran Biển Sâu Co Dai
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc Ancient Depth Serpent
Rong Bien
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Rong Bien
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Seaweed
Sau Anh Sao
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Sau Anh Sao
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Starlight Worm
Sau Bac Ha
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Sau Bac Ha
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Peppermint Worm
Sau Deo Chua
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Sau Deo Chua
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Sour Gummy Worm
Sau Nam Truffle
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Sau Nam Truffle
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Truffle Worm
Sau Phat Sang
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Sau Phat Sang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Glowworm
Sâu Sương Mù
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Sâu Sương Mù
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Mist Worms
Sau Vang
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Sau Vang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Golden Worm
Sen Than Kinh
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Sen Than Kinh
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Neuro Slug
Suong Trang
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Suong Trang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Moonhaze
Tao Bien Di Thuong
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Tao Bien Di Thuong
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Weird Algae
Thanh Pho Co Atlantis & Den Tho Than Bien Poseidon Temple
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Thanh Pho Co Atlantis & Den Tho Than Bien Poseidon Temple
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: Atlantis
Thuy Quai Bach Tuoc Kraken
ปลาหายากระดับตำนาน Exotic
Thuy Quai Bach Tuoc Kraken
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: The Kraken
Thuy Quai Bien Co Dai Isonade
ปลาหายากระดับตำนาน Exotic
Thuy Quai Bien Co Dai Isonade
Thực thể mythical_fish trong Fisch Roblox
Phân Loại mythical_fish
Tên Gốc: Isonade
Tom Dem
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Tom Dem
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Night Shrimp
Tom Tuoi
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Tom Tuoi
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Shrimp
Vật Phẩm Basalt
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Basalt
Thông tin chi tiết
location Roslit Volcano
weather:
time:
bait: Magnet
Vật Phẩm Beached Relic
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Mythic
Vật Phẩm Beached Relic
Thông tin chi tiết
location: Fischfest 2
weather:
time:
bait:
Vật Phẩm Crushed Diving Helmet
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Crushed Diving Helmet
Thông tin chi tiết
location Gloomy Crevice
weather:
time:
bait: Magnet
Vật Phẩm Cupid Relic
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Mythic
Vật Phẩm Cupid Relic
Thông tin chi tiết
location: Valentides 2
weather:
time:
bait:
Vật Phẩm Device Display
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Rare
Vật Phẩm Device Display
Thông tin chi tiết
location: Ocean
weather:
time:
bait: Magnet
Vật Phẩm Eerie Relic
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Mythic
Vật Phẩm Eerie Relic
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather:
time:
bait:
Vật Phẩm Festive Relic
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Mythic
Vật Phẩm Festive Relic
Thông tin chi tiết
location: Fischmas 2
weather: Clear
time:
bait:
Vật Phẩm Frightful Relic
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Mythic
Vật Phẩm Frightful Relic
Thông tin chi tiết
location FischFright 2
weather:
time:
bait:
Vật Phẩm Fungal Cluster
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Fungal Cluster
Thông tin chi tiết
location Mushgrove Swamp
weather:
time:
bait: Magnet
Vật Phẩm Ice
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Ice
Thông tin chi tiết
location Snowcap Island
weather:
time:
bait: Magnet
Vật Phẩm Relic Dart
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Mythic
Vật Phẩm Relic Dart
Thông tin chi tiết
location: Second Sea
weather: Rain
time: Night
bait: Minnow
Vật Phẩm Scrap Metal
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Scrap Metal
Thông tin chi tiết
location: Regionless
weather:
time: Day
bait:
Vật Phẩm Seaweed
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Seaweed
Thông tin chi tiết
location: Regionless
weather:
time:
bait: Magnet
Vật Phẩm String
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm String
Thông tin chi tiết
location Desolate Deep
weather:
time:
bait:
Vật Phẩm Tire
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear) Common
Vật Phẩm Tire
Thông tin chi tiết
location: Regionless
weather:
time:
bait: Magnet
Vay Ca Sieu Cap
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Vay Ca Sieu Cap
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc: Super Flakes
Vien Chinh Phuong Bac & Bang Ha Vinh Cuu
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Vien Chinh Phuong Bac & Bang Ha Vinh Cuu
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Northern Expedition
Vinh Roslit & Nui Lua Roslit Volcano
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Vinh Roslit & Nui Lua Roslit Volcano
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: Roslit Bay
Vuc Tham Hoang Tan Desolate Deep & Ho Muoi Doc Brine Pool
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Vuc Tham Hoang Tan Desolate Deep & Ho Muoi Doc Brine Pool
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Desolate Deep
Vuc Tham Sieu Thuc & Phong Cần Câu Than Sam Zeus
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Vuc Tham Sieu Thuc & Phong Cần Câu Than Sam Zeus
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc Ethereal Abyss
Vuc Xoay Vertigo & Ho Vuc Di Thuong Strange Whirlpool
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Vuc Xoay Vertigo & Ho Vuc Di Thuong Strange Whirlpool
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: Vertigo
Vùng Biển Sau The Depths & Ban Tho Nguoi Gac Cong Keepers Altar
จุดตกปลาทะเลลึก Mythic
Vùng Biển Sau The Depths & Ban Tho Nguoi Gac Cong Keepers Altar
Thực thể locations trong Fisch Roblox
Phân Loại: locations
Tên Gốc: The Depths
Xuc Tu Kraken
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Xuc Tu Kraken
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Kraken Tentacle
Xuc Tu Vang
เหยื่อตกปลาพิเศษ Mythic
Xuc Tu Vang
Thực thể baits trong Fisch Roblox
Phân Loại: baits
Tên Gốc Golden Tentacle

KHO MÃ GIFTCODE: Fisch Roblox

Tổng hợp mã thưởng mới nhất • Kiểm tra trực tiếp • Sao chép 1-Click

5 MÃ HOẠT ĐỘNG
FISCHFRIGHT2024 CÒN HẠN
Cần Câu Halloween & Phao Câu Bí Ngô Độc Quyền
THEDEPTHS CÒN HẠN
3 Tảo Biển Kỳ Lạ (Weird Algae) & C$ 2.000
SCARYSCALES CÒN HẠN
5 Đầu Cá Mập (Fish Heads) & C$ 1.000
100M CÒN HẠN
2 Mồi Sâu Truffle Worm & C$ 1.500
SORRYFORSHUTDOWN CÒN HẠN
2 Tảo Biển Sea Kelp & C$ 2.000
Báo Lỗi & Yêu Cầu Cập Nhật