Khám Phá Bách Khoa Toàn Thư Fisch Roblox Tra Cứu Nhanh
624
THỰC THỂ TRA CỨU
11
DANH MỤC PHÂN LOẠI
100%
FANDOM WIKI CHÍNH THỨC
Cần Câu Thần Thoại
186 mục dữ liệu
Loài Cá Thần Thoại
199 mục dữ liệu
Mồi Câu Đặc Biệt
102 mục dữ liệu
Bùa Chú Enchants
96 mục dữ liệu
Dụng Cụ & Thiết Bị (Gear)
15 mục dữ liệu
Vùng Biển Sâu
16 mục dữ liệu
Độ Hiếm & Phẩm Cấp
7 mục dữ liệu
Tiền Tệ & Đơn Vị Giao Dịch
2 mục dữ liệu
Tốc Độ Cắn Câu
120%
Độ Bền (Resilience)
-5%
Chỉ Số May Mắn %
125%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
inf kg
Phân Loại:
baits
Tên Gốc:
Beetle Grub
Phân Loại:
baits
Tên Gốc
Kraken Tentacle
Phân Loại:
baits
Tên Gốc:
Shark Head
Tốc Độ Cắn Câu
90%
Độ Bền (Resilience)
25%
Chỉ Số May Mắn %
177%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
inf kg
Tốc Độ Cắn Câu
25%
Độ Bền (Resilience)
15%
Chỉ Số May Mắn %
45%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
7,500 kg
Tốc Độ Cắn Câu
100%
Độ Bền (Resilience)
40%
Chỉ Số May Mắn %
300%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
inf kg
Tốc Độ Cắn Câu
5%
Độ Bền (Resilience)
12%
Chỉ Số May Mắn %
30%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
875 kg
Tốc Độ Cắn Câu
20%
Độ Bền (Resilience)
15%
Chỉ Số May Mắn %
150%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
12,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu
100%
Độ Bền (Resilience)
100%
Chỉ Số May Mắn %
0%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
1,000,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu
40%
Độ Bền (Resilience)
15%
Chỉ Số May Mắn %
65%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
inf kg
Phân Loại:
baits
Tên Gốc:
Centipede
location:
Ancient Isle
weather
Bão Tố (Storm)
time:
Night
bait
Kraken Tentacle, Truffle Worm
Tốc Độ Cắn Câu
-60%
Độ Bền (Resilience)
30%
Chỉ Số May Mắn %
35%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
250,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu
350%
Độ Bền (Resilience)
12%
Chỉ Số May Mắn %
50%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
10,000 kg
Tốc Độ Cắn Câu
100%
Độ Bền (Resilience)
0%
Chỉ Số May Mắn %
150%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
100 kg
Tốc Độ Cắn Câu
20%
Độ Bền (Resilience)
12%
Chỉ Số May Mắn %
35%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
2,200 kg
Tốc Độ Cắn Câu
80%
Độ Bền (Resilience)
35%
Chỉ Số May Mắn %
85%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
1,500 kg
Tốc Độ Cắn Câu
40%
Độ Bền (Resilience)
10%
Chỉ Số May Mắn %
68%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
65,000 kg
Phân Loại:
enchants
Tên Gốc:
Unbreakable
Phân Loại:
baits
Tên Gốc:
Gobstopper
Phân Loại:
enchants
Tên Gốc:
Resilient
Tốc Độ Cắn Câu
55%
Độ Bền (Resilience)
15%
Chỉ Số May Mắn %
80%
Tải Trọng Tối Đa (kg)
8,000 kg
Phân Loại:
baits
Tên Gốc:
Snare
Phân Loại:
locations
Tên Gốc:
Sunken Sea
Phân Loại:
locations
Tên Gốc
Forsaken Shores
Phân Loại:
baits
Tên Gốc:
Stag Beetle
Phân Loại:
baits
Tên Gốc:
Stag Beetle
Phân Loại:
baits
Tên Gốc:
Beach Ball
Phân Loại:
enchants
Tên Gốc:
Immortal
Phân Loại:
enchants
Tên Gốc:
Steady
Phân Loại:
enchants
Tên Gốc:
Quality
hiu_ng_cng_ha
Secondary
chin_thut_khuyn_dng
• 10% chance for Beached (6×)
• +10% Progress Speed
• +10% Chance to duplicate with Sandy (1.2×)
hiu_ng_cng_ha
• +25% Handling | • -5% Power | • -10% Piercing
chin_thut_khuyn_dng
Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
hiu_ng_cng_ha
C$S$Wisps & Dark Wisps | | | Limited | BellsCandyChocolatesShellsSunshells | | | Removed | D$E$
chin_thut_khuyn_dng
C$S$Wisps & Dark Wisps
hiu_ng_cng_ha
• +20% Accuracy | • +20% Velocity
chin_thut_khuyn_dng
Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
hiu_ng_cng_ha
Secondary
chin_thut_khuyn_dng
• +inf Max Kg
• Allows fishing in Drylands Sand.
• +5% Chance to duplicate with Dune (6×)
hiu_ng_cng_ha
Exalted Relic
chin_thut_khuyn_dng
2
hiu_ng_cng_ha
• +10% Lure Speed | • +10% Luck | • +5% Fish Weight | • 10% chance to give one of the following Mutations: | • Merry (5×) | • Gingerbread (5×) | • Peppermint (5×)
chin_thut_khuyn_dng
Festive Relic
hiu_ng_cng_ha
+50% boost to all stats beyond 70% progress
chin_thut_khuyn_dng
Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
hiu_ng_cng_ha
+10% Progress Speed every successful input in a row
chin_thut_khuyn_dng
Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
hiu_ng_cng_ha
• -50% Reload Time | • +25% Velocity | • -10% Power
chin_thut_khuyn_dng
Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
hiu_ng_cng_ha
Cupid Relic | | | Eerie Relic | | | Festive Relic | | | Frightful Relic | | | Santa's Relic | | | Spooky Relic | | | Valentine's Relic | | | Tropical Relic | | | Paradise Relic | | | Beached Relic
chin_thut_khuyn_dng
4
hiu_ng_cng_ha
+50% Spear Range
chin_thut_khuyn_dng
Phù hợp với đa số các loại cần câu phổ thông.
hiu_ng_cng_ha
Gathering | Bait CatchingCrab CagesFishingLobster FishingNet FishingRare FindsTreasure HuntingSpear Fishing | | | Conditions | DeathDecayOxygenPoisonPressureStatus EffectsTemperature | | | Item | AppraisalBrewingCraftingEnchantingMutations (Attributes)Trading | | | | Personal AquariumRoaming FishSlashingZiplining
chin_thut_khuyn_dng
Gathering
hiu_ng_cng_ha
Primary
chin_thut_khuyn_dng
• 10% chance for Paradise (8×)
• +40% Fish Weight
• +60% Luck
hiu_ng_cng_ha
Possible Relics
chin_thut_khuyn_dng
Keeper Level
hiu_ng_cng_ha
Primary
chin_thut_khuyn_dng
• Can block Shiny, Sparkling, and Mutations from applying.
• Prevents Enchanting.
• Restricts fishing to specific locations / events.
KHO MÃ GIFTCODE: Fisch Roblox
Tổng hợp mã thưởng mới nhất • Kiểm tra trực tiếp • Sao chép 1-Click
5 MÃ HOẠT ĐỘNG
FISCHFRIGHT2024
CÒN HẠN
Cần Câu Halloween & Phao Câu Bí Ngô Độc Quyền
THEDEPTHS
CÒN HẠN
3 Tảo Biển Kỳ Lạ (Weird Algae) & C$ 2.000
SCARYSCALES
CÒN HẠN
5 Đầu Cá Mập (Fish Heads) & C$ 1.000
100M
CÒN HẠN
2 Mồi Sâu Truffle Worm & C$ 1.500
SORRYFORSHUTDOWN
CÒN HẠN
2 Tảo Biển Sea Kelp & C$ 2.000