Bỏ qua tới nội dung chính
Seamou Gaming Hub
Bản Dịch / Language Selection
Đăng nhập bằng Seamou ID
PC, macOS MOBA, Esports, Tactical Strategy Riot Games VER: 16.17.1 PATCH: 16.17

Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends)

Cơ sở dữ liệu Bách khoa Wiki chính thức, tra cứu chiêu thức, chỉ số sức mạnh, công thức rèn, tiến hóa và trọn bộ Giftcode mới nhất của Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends).

Khám Phá Bách Khoa Toàn Thư Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends) Tra Cứu Nhanh

1,329
THỰC THỂ TRA CỨU
9
DANH MỤC PHÂN LOẠI
100%
FANDOM WIKI CHÍNH THỨC
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
173 mục dữ liệu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu
861 mục dữ liệu
Lõi Nâng Cấp Hextech
247 mục dữ liệu
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng
24 mục dữ liệu
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật
23 mục dữ liệu
Chế Độ Chơi & Phó Bản
1 mục dữ liệu
Tiền Tệ & Đơn Vị Giao Dịch
0 mục dữ liệu
Danh Mục Chọn Phân Loại:
Hiển thị: 1329 / 1329 mục
Gợi ý lọc nhanh:
???
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
???
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
<rarityLegendary>Hào Khí Dâng Cao</rarityLegendary><br><subtitleLeft><silver>500 đồng Ngân Xà</silver></subtitleLeft>
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
<rarityLegendary>Hào Khí Dâng Cao</rarityLegendary><br><subtitleLeft><silver>500 đồng Ngân Xà</silver></subtitleLeft>
Thông tin chi tiết
<rarityLegendary>Hậu Duệ Tử Thần</rarityLegendary><br><subtitleLeft><silver>500 đồng Ngân Xà</silver></subtitleLeft>
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
<rarityLegendary>Hậu Duệ Tử Thần</rarityLegendary><br><subtitleLeft><silver>500 đồng Ngân Xà</silver></subtitleLeft>
Thông tin chi tiết
Aatrox
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Aatrox
Quỷ Kiếm Darkin • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 650 (+114/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 38 (+4.8/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Ác Ma Ngự Trị
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Ác Ma Ngự Trị
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled:
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Ahri
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Ahri
Hồ Ly Chín Đuôi • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 590 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 53 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 21 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Ái da, Xu của tôi!
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Ái da, Xu của tôi!
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Akali
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Akali
Sát Thủ Đơn Độc • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+119/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 23 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 37 (+2.05/cấp)
Akshan
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Akshan
Vệ Binh Ranh Mãnh • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+107/cấp)
Sát Thương (AD) 52 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Alistar
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Alistar
Quái Vật Đầu Bò • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 685 (+120/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 40 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Âm Dội
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Âm Dội
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 35
FlatArmorMod 35
PercentAttackSpeedMod 0.4
Ambessa
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Ambessa
Nữ Tướng Chiến Tranh • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 63 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+4.9/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Amumu
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Amumu
Xác Ướp U Sầu • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 685 (+94/cấp)
Sát Thương (AD) 57 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Ấn Thép
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Ấn Thép
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 30
FlatPhysicalDamageMod 15
Ánh Sáng Bao Trùm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Ánh Sáng Bao Trùm
Thông tin chi tiết
Ánh Sáng Sư Tử
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Ánh Sáng Sư Tử
Thông tin chi tiết
Anivia
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Anivia
Phượng Hoàng Băng • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 550 (+92/cấp)
Sát Thương (AD) 51 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 19 (+4.1/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Annie
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Annie
Đứa Trẻ Bóng Tối • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 560 (+96/cấp)
Sát Thương (AD) 50 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 23 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Áo Choàng Ám Ảnh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Áo Choàng Ám Ảnh
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 35
FlatHPPoolMod 200
Áo Choàng Ám Ảnh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Ám Ảnh
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 45
FlatHPPoolMod 200
Áo Choàng Bạc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Áo Choàng Bạc
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 45
Áo Choàng Bạc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Bạc
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
Áo Choàng Bạc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Bạc
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
Áo Choàng Bóng Tối
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Áo Choàng Bóng Tối
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatPhysicalDamageMod 50
Áo Choàng Bóng Tối
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Bóng Tối
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 375
FlatPhysicalDamageMod 45
Áo Choàng Diệt Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Áo Choàng Diệt Vong
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatArmorMod 50
Áo Choàng Diệt Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Diệt Vong
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatArmorMod 50
Áo Choàng Gai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Áo Choàng Gai
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 30
Áo Choàng Hắc Quang
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Áo Choàng Hắc Quang
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatHPPoolMod 400
Áo Choàng Hắc Quang
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Hắc Quang
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatHPPoolMod 450
Áo Choàng Lửa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Lửa
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 450
FlatArmorMod 45
Áo Choàng Phóng Hỏa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Áo Choàng Phóng Hỏa
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
Áo Choàng Sao Đêm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Áo Choàng Sao Đêm
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 100
FlatHPPoolMod 300
Áo Choàng Sao Đêm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Áo Choàng Sao Đêm
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 60
FlatHPPoolMod 250
Áo Choàng Tím
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Áo Choàng Tím
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.15
Áo Choàng Tím
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Tím
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.15
Áo Vải
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Áo Vải
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 20
Áo Vải
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Vải
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 20
Áp Chế
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Áp Chế
Thông tin chi tiết
Aphelios
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Aphelios
Song Nguyệt Chiến Binh • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+102/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
ARAM: Mayhem
Chế Độ Chơi & Phó Bản Prismatic
ARAM: Mayhem
Thông tin chi tiết
Ashe
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Ashe
Cung Băng • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+101/cấp)
Sát Thương (AD) 59 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.6/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Aurelion Sol
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Aurelion Sol
Ác Long Thượng Giới • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+90/cấp)
Sát Thương (AD) 58 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 22 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Aurora
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Aurora
Phù Thủy Giữa Hai Thế Giới • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 607 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 53 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 23 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+1.3/cấp)
Azir
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
Azir
Hoàng Đế Sa Mạc • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 575 (+108/cấp)
Sát Thương (AD) 56 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 25 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Bác Học Điên
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Bác Học Điên
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bậc Thầy Gọi Đệ
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bậc Thầy Gọi Đệ
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bãi Mìn Diệt Cá Mập
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bãi Mìn Diệt Cá Mập
Thông tin chi tiết
Báo Lỗi & Yêu Cầu Cập Nhật