Bỏ qua tới nội dung chính
SEAMOU BLOG
เลือกภาษา / Language Selection
เข้าสู่ระบบ
PC, macOS MOBA, Esports, Tactical Strategy Riot Games

Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends)

Cơ sở dữ liệu Bách khoa Wiki chính thức, tra cứu chiêu thức, chỉ số sức mạnh, công thức rèn, tiến hóa và trọn bộ Giftcode mới nhất của Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends).

Khám Phá Bách Khoa Toàn Thư Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends) Tra Cứu Nhanh

1,329
THỰC THỂ TRA CỨU
9
DANH MỤC PHÂN LOẠI
100%
FANDOM WIKI CHÍNH THỨC
Tướng & Tiêu Điểm LMHT
173 mục dữ liệu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu
861 mục dữ liệu
Lõi Nâng Cấp Hextech
247 mục dữ liệu
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng
24 mục dữ liệu
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật
23 mục dữ liệu
Chế Độ Chơi & Phó Bản
1 mục dữ liệu
Tiền Tệ & Đơn Vị Giao Dịch
0 mục dữ liệu
หมวดหมู่ เลือกหมวดหมู่:
กำลังแสดง: 1329 / 1329 รายการ
ตัวกรองด่วน:
???
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
???
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
<rarityLegendary>Hào Khí Dâng Cao</rarityLegendary><br><subtitleLeft><silver>500 đồng Ngân Xà</silver></subtitleLeft>
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
<rarityLegendary>Hào Khí Dâng Cao</rarityLegendary><br><subtitleLeft><silver>500 đồng Ngân Xà</silver></subtitleLeft>
Thông tin chi tiết
<rarityLegendary>Hậu Duệ Tử Thần</rarityLegendary><br><subtitleLeft><silver>500 đồng Ngân Xà</silver></subtitleLeft>
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
<rarityLegendary>Hậu Duệ Tử Thần</rarityLegendary><br><subtitleLeft><silver>500 đồng Ngân Xà</silver></subtitleLeft>
Thông tin chi tiết
Aatrox
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Aatrox
Quỷ Kiếm Darkin • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 650 (+114/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 38 (+4.8/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Ác Ma Ngự Trị
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Ác Ma Ngự Trị
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled:
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Ahri
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Ahri
Hồ Ly Chín Đuôi • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 590 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 53 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 21 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Ái da, Xu của tôi!
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Ái da, Xu của tôi!
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Akali
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Akali
Sát Thủ Đơn Độc • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+119/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 23 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 37 (+2.05/cấp)
Akshan
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Akshan
Vệ Binh Ranh Mãnh • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+107/cấp)
Sát Thương (AD) 52 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Alistar
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Alistar
Quái Vật Đầu Bò • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 685 (+120/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 40 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Âm Dội
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Âm Dội
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 35
FlatArmorMod 35
PercentAttackSpeedMod 0.4
Ambessa
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Ambessa
Nữ Tướng Chiến Tranh • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 63 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+4.9/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Amumu
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Amumu
Xác Ướp U Sầu • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 685 (+94/cấp)
Sát Thương (AD) 57 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Ấn Thép
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Ấn Thép
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 30
FlatPhysicalDamageMod 15
Ánh Sáng Bao Trùm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Ánh Sáng Bao Trùm
Thông tin chi tiết
Ánh Sáng Sư Tử
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Ánh Sáng Sư Tử
Thông tin chi tiết
Anivia
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Anivia
Phượng Hoàng Băng • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 550 (+92/cấp)
Sát Thương (AD) 51 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 19 (+4.1/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Annie
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Annie
Đứa Trẻ Bóng Tối • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 560 (+96/cấp)
Sát Thương (AD) 50 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 23 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Áo Choàng Ám Ảnh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Áo Choàng Ám Ảnh
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 35
FlatHPPoolMod 200
Áo Choàng Ám Ảnh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Ám Ảnh
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 45
FlatHPPoolMod 200
Áo Choàng Bạc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Áo Choàng Bạc
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 45
Áo Choàng Bạc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Bạc
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
Áo Choàng Bạc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Bạc
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
Áo Choàng Bóng Tối
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Áo Choàng Bóng Tối
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatPhysicalDamageMod 50
Áo Choàng Bóng Tối
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Bóng Tối
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 375
FlatPhysicalDamageMod 45
Áo Choàng Diệt Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Áo Choàng Diệt Vong
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatArmorMod 50
Áo Choàng Diệt Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Diệt Vong
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatArmorMod 50
Áo Choàng Gai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Áo Choàng Gai
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 30
Áo Choàng Hắc Quang
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Áo Choàng Hắc Quang
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatHPPoolMod 400
Áo Choàng Hắc Quang
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Hắc Quang
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatHPPoolMod 450
Áo Choàng Lửa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Lửa
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 450
FlatArmorMod 45
Áo Choàng Phóng Hỏa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Áo Choàng Phóng Hỏa
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
Áo Choàng Sao Đêm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Áo Choàng Sao Đêm
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 100
FlatHPPoolMod 300
Áo Choàng Sao Đêm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Áo Choàng Sao Đêm
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 60
FlatHPPoolMod 250
Áo Choàng Tím
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Áo Choàng Tím
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.15
Áo Choàng Tím
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Choàng Tím
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.15
Áo Vải
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Áo Vải
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 20
Áo Vải
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Áo Vải
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 20
Áp Chế (Suppression)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Áp Chế (Suppression)
Thông tin chi tiết
Aphelios
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Aphelios
Song Nguyệt Chiến Binh • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+102/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
ARAM: Mayhem (Vực Gió Hú Đột Biến)
Chế Độ Chơi & Phó Bản Prismatic
ARAM: Mayhem (Vực Gió Hú Đột Biến)
Thông tin chi tiết
Ashe
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Ashe
Cung Băng • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+101/cấp)
Sát Thương (AD) 59 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.6/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Aurelion Sol
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Aurelion Sol
Ác Long Thượng Giới • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+90/cấp)
Sát Thương (AD) 58 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 22 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Aurora
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Aurora
Phù Thủy Giữa Hai Thế Giới • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 607 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 53 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 23 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+1.3/cấp)
Azir
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Azir
Hoàng Đế Sa Mạc • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 575 (+108/cấp)
Sát Thương (AD) 56 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 25 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Bác Học Điên
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Bác Học Điên
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bậc Thầy Gọi Đệ
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bậc Thầy Gọi Đệ
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bãi Mìn Diệt Cá Mập
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bãi Mìn Diệt Cá Mập
Thông tin chi tiết
Bản Đồ Thế Giới
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bản Đồ Thế Giới
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 30
Bắn Liên Hoàn
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Bắn Liên Hoàn
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Ban Mai Bỏng Cháy
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Ban Mai Bỏng Cháy
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bắn Một Được Hai
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Bắn Một Được Hai
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bản Sonata
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bản Sonata
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bản Thể Tối Thượng
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Bản Thể Tối Thượng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Băng Cầu Vệ Quân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Băng Cầu Vệ Quân
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 150
FlatMagicDamageMod 50
Băng Cầu Vệ Quân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Băng Cầu Vệ Quân
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 55
Băng Giáp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Băng Giáp
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 500
FlatHPPoolMod 550
Băng Giáp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Băng Giáp
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatHPPoolMod 400
Băng Giáp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Băng Giáp
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 500
FlatHPPoolMod 550
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatHPPoolMod 550
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatHPPoolMod 400
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatHPPoolMod 550
Băng Lạnh
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Băng Lạnh
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Băng Trượng Vĩnh Cửu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Băng Trượng Vĩnh Cửu
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 70
Băng Trượng Vĩnh Cửu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Băng Trượng Vĩnh Cửu
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 70
Băng Trượng Vĩnh Cửu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Băng Trượng Vĩnh Cửu
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 100
Bánh Mì & Bơ
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bánh Mì & Bơ
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bánh Mì & Mứt
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bánh Mì & Mứt
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bánh Mì & Phô-mai
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bánh Mì & Phô-mai
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bánh Qui Hồi Sức
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Bánh Qui Hồi Sức
Thông tin chi tiết
Bánh Quy
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bánh Quy
Thông tin chi tiết
Bánh Quy Poro
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bánh Quy Poro
Thông tin chi tiết
Bánh Quy Poro
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Bánh Quy Poro
Thông tin chi tiết
Bão Cá Mập
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bão Cá Mập
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bão Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bão Kiếm
Thông tin chi tiết
Bão Tố
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Bão Tố
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bào Vàng
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Bào Vàng
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bard
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Bard
Ông Bụt Vũ Trụ • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+103/cấp)
Sát Thương (AD) 52 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 34 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Baron Chi Viện
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Baron Chi Viện
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bắt Tốt Qua Đường
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Bắt Tốt Qua Đường
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bất Tử (Invulnerable)
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Bất Tử (Invulnerable)
Thông tin chi tiết
Bẻ Cong Thời Gian: Trái Tim Khổng Thần
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bẻ Cong Thời Gian: Trái Tim Khổng Thần
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bel'Veth
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Bel'Veth
Nữ Chúa Hư Không • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 580 (+105/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 28 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Bền Bỉ
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bền Bỉ
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled:
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bí Chương Thất Truyền
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Bí Chương Thất Truyền
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 40
Bi Lăn
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bi Lăn
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Biến Về
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Biến Về
Thông tin chi tiết
Biến Về
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Biến Về
Thông tin chi tiết
Biến Về Cường Hóa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Biến Về Cường Hóa
Thông tin chi tiết
Biến Về Đã Bị Vô Hiệu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Biến Về Đã Bị Vô Hiệu
Thông tin chi tiết
Biểu Tượng Anh Dũng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Biểu Tượng Anh Dũng
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 20
Bình Máu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bình Máu
Thông tin chi tiết
Bình Máu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Bình Máu
Thông tin chi tiết
Bình Máu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Bình Máu
Thông tin chi tiết
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Bình Minh & Hoàng Hôn
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 60
PercentAttackSpeedMod 0.2
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Bình Minh & Hoàng Hôn
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 60
PercentAttackSpeedMod 0.2
Bình Năng Lượng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Bình Năng Lượng
Thông tin chi tiết
Bình Năng Lượng Của Shushei
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Bình Năng Lượng Của Shushei
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatMagicDamageMod 60
Bình Thải Hóa Dược
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Bình Thải Hóa Dược
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 35
Bình Thải Hóa Dược
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Bình Thải Hóa Dược
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 35
Bình Thuốc Biến Dị
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Bình Thuốc Biến Dị
Thông tin chi tiết
Blitzcrank
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Blitzcrank
Người Máy Hơi Nước • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 37 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Bó Tên Ánh Sáng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Bó Tên Ánh Sáng
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.2
FlatPhysicalDamageMod 15
Bơi Hết Vào Đây
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Bơi Hết Vào Đây
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bội Thu Chỉ Số!
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bội Thu Chỉ Số!
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bóng Đen Tốc Độ
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Bóng Đen Tốc Độ
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
BONK!
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
BONK!
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Boomerang Bốn Cánh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Boomerang Bốn Cánh
Thông tin chi tiết
Boomerang OK
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Boomerang OK
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Boomerang Sắc Lẹm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Boomerang Sắc Lẹm
Thông tin chi tiết
Bot Chiêu Cuối
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Bot Chiêu Cuối
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Brand
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Brand
Thần Lửa • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 570 (+105/cấp)
Sát Thương (AD) 57 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Braum
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Braum
Trái Tim của Freljord • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+112/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Briar
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Briar
Cơn Đói Vĩnh Hằng • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 625 (+95/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 30 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Bù Nhìn Kỳ Quái
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bù Nhìn Kỳ Quái
Thông tin chi tiết
Búa Băng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Búa Băng
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 600
PercentAttackSpeedMod 0.6
Búa Băng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Búa Băng
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 700
FlatPhysicalDamageMod 30
Búa Chiến Caulfield
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Búa Chiến Caulfield
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 20
Bùa Chú Cường Hóa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bùa Chú Cường Hóa
Thông tin chi tiết
Bùa Chú Dẫn Đường
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bùa Chú Dẫn Đường
Thông tin chi tiết
Bùa Đầu Lâu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Bùa Đầu Lâu
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 120
Bùa Đầu Lâu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Bùa Đầu Lâu
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 120
Búa Gỗ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Búa Gỗ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatPhysicalDamageMod 15
Búa Gỗ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Búa Gỗ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatPhysicalDamageMod 20
Búa Loạn Đả
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Búa Loạn Đả
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 900
FlatCritChanceMod 0.25
Bùa Nguyệt Thạch
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Bùa Nguyệt Thạch
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatMagicDamageMod 25
Bùa Nguyệt Thạch
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Bùa Nguyệt Thạch
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatMagicDamageMod 35
Bùa Nguyệt Thạch
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Bùa Nguyệt Thạch
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatMagicDamageMod 35
Búa Rìu Sát Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Búa Rìu Sát Thần
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatPhysicalDamageMod 40
Búa Rìu Sát Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Búa Rìu Sát Thần
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatPhysicalDamageMod 40
Bùa Thăng Hoa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Bùa Thăng Hoa
Thông tin chi tiết
Bùa Thăng Hoa Veigar
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bùa Thăng Hoa Veigar
Thông tin chi tiết
Bùa Tiên
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bùa Tiên
Thông tin chi tiết
Bùa Tiên
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Bùa Tiên
Thông tin chi tiết
Búa Tiến Công
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Búa Tiến Công
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 500
FlatPhysicalDamageMod 40
PercentMovementSpeedMod 0.04
Búa Tiến Công
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Búa Tiến Công
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 500
FlatPhysicalDamageMod 40
PercentMovementSpeedMod 0.04
Bùa Vệ Binh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bùa Vệ Binh
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 20
Búa Vệ Quân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Búa Vệ Quân
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 150
FlatPhysicalDamageMod 25
PercentLifeStealMod 0.05
Búa Vệ Quân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Búa Vệ Quân
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 25
PercentAttackSpeedMod 0.35
PercentLifeStealMod 0.05
Bụi Lấp Lánh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Bụi Lấp Lánh
Thông tin chi tiết
Bụi Lấp Lánh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Bụi Lấp Lánh
Thông tin chi tiết
Bước Chân Nhanh Nhẹn
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bước Chân Nhanh Nhẹn
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Bứt Tốc
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Bứt Tốc
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Cà Rốt Tăng Tốc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Cà Rốt Tăng Tốc
Thông tin chi tiết
Caitlyn
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Caitlyn
Cảnh Sát Trưởng Piltover • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 580 (+107/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 27 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Câm Lặng (Silence)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Câm Lặng (Silence)
Thông tin chi tiết
Cảm Tử Quân
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Cảm Tử Quân
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Camille
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Camille
Bóng Thép • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 650 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 68 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Cao Xạ Mèo Chiến
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Cao Xạ Mèo Chiến
Thông tin chi tiết
Cấp Độ Nâng Cấp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Cấp Độ Nâng Cấp
Thông tin chi tiết
Capybara Oanh Tạc
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Capybara Oanh Tạc
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Cassiopeia
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Cassiopeia
Xà Nữ • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+98/cấp)
Sát Thương (AD) 53 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 18 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+1.3/cấp)
Cầu Tuyết Trong Truyền Thuyết
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Cầu Tuyết Trong Truyền Thuyết
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Cầu Xuyên Phá
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Cầu Xuyên Phá
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 60
PercentMovementSpeedMod 0.05
Chấn Động
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Chấn Động
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chẻ Mãi Không Thôi
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Chẻ Mãi Không Thôi
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chém Đôi
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Chém Đôi
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chén Thánh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Chén Thánh
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
Chí Mạng Đấy
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Chí Mạng Đấy
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chiến Hoặc Chuồn
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Chiến Hoặc Chuồn
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chiến Hùng Ca
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Chiến Hùng Ca
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Cho'Gath
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Cho'Gath
Quái Vật Hư Không • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 644 (+94/cấp)
Sát Thương (AD) 69 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 38 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Chúa Tể Tay Đôi
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Chúa Tể Tay Đôi
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chuông Bảo Hộ Mikael
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Chuông Bảo Hộ Mikael
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
Chuông Bảo Hộ Mikael
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Chuông Bảo Hộ Mikael
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
Chuông Bảo Hộ Mikael
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Chuông Bảo Hộ Mikael
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
Chuông Bảo Hộ Mikael
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Chuông Bảo Hộ Mikael
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatHPRegenMod 1.4
Chùy Bạch Ngân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Chùy Bạch Ngân
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatHPPoolMod 300
FlatPhysicalDamageMod 40
Chùy Bạch Ngân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Chùy Bạch Ngân
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatHPPoolMod 300
FlatPhysicalDamageMod 40
Chùy Gai Malmortius
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Chùy Gai Malmortius
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatPhysicalDamageMod 60
Chùy Gai Malmortius
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Chùy Gai Malmortius
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatPhysicalDamageMod 50
Chùy Gai Malmortius
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Chùy Gai Malmortius
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatPhysicalDamageMod 60
Chùy Hấp Huyết
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Chùy Hấp Huyết
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chùy Hấp Huyết
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Chùy Hấp Huyết
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatPhysicalDamageMod 55
Chùy Phản Kích
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Chùy Phản Kích
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 450
FlatPhysicalDamageMod 40
PercentAttackSpeedMod 0.25
Chùy Phản Kích
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Chùy Phản Kích
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 375
FlatPhysicalDamageMod 40
PercentAttackSpeedMod 0.15
Chùy Tàn Độc
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Chùy Tàn Độc
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chùy Tàn Độc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Chùy Tàn Độc
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatMagicDamageMod 80
FlatArmorMod 30
Chùy Tàn Độc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Chùy Tàn Độc
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 25
FlatMagicDamageMod 60
FlatArmorMod 25
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chuyển Đổi: Kim Cương
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Chuyển Đổi: Kim Cương
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chuyển Đổi: Vàng
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Chuyển Đổi: Vàng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Chuyển Hoá SMPT-SMCK
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chuyến Tàu Hỏa Tốc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Chuyến Tàu Hỏa Tốc
Thông tin chi tiết
Chuyến Tàu Thành Phố Cuối Cùng
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Chuyến Tàu Thành Phố Cuối Cùng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Chuyến Tàu Thành Phố Cuối Cùng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Chuyến Tàu Thành Phố Cuối Cùng
Thông tin chi tiết
Cơ Chế: Lướt (Dash)
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Cơ Chế: Lướt (Dash)
Thông tin chi tiết
Cơ Chế: Nhảy / Dịch Chuyển Tức Thời (Blink)
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Cơ Chế: Nhảy / Dịch Chuyển Tức Thời (Blink)
Thông tin chi tiết
Cổ Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cổ Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 600
FlatMagicDamageMod 85
FlatArmorMod 50
FlatCritChanceMod 0.2
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cờ Lệnh Hiệu Triệu
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 40
FlatArmorMod 30
Cơ Thể Thượng Nhân
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Cơ Thể Thượng Nhân
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Cỗ Xe Mùa Đông
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Cỗ Xe Mùa Đông
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
Cốc Hài Hòa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cốc Hài Hòa
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 25
Cơn Bão Chỉ Số!
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Cơn Bão Chỉ Số!
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Cơn Bão Phiêu Du
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Cơn Bão Phiêu Du
Thông tin chi tiết
Công Cụ Đa Dụng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Công Cụ Đa Dụng
Thông tin chi tiết
Cộng Dồn Áo Choàng Lửa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cộng Dồn Áo Choàng Lửa
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 450
FlatArmorMod 45
Corki
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Corki
Phi Công Quả Cảm • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+100/cấp)
Sát Thương (AD) 52 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 27 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Cột Thu Lôi
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Cột Thu Lôi
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatHPPoolMod 500
FlatArmorMod 30
Cú Đấm Thần Bí
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Cú Đấm Thần Bí
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Cưa Xích Hóa Kỹ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Cưa Xích Hóa Kỹ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 450
FlatPhysicalDamageMod 45
Cưa Xích Hóa Kỹ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cưa Xích Hóa Kỹ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 450
FlatPhysicalDamageMod 45
Cung Chạng Vạng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Cung Chạng Vạng
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 30
PercentAttackSpeedMod 0.35
Cung Chạng Vạng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cung Chạng Vạng
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 30
PercentAttackSpeedMod 0.4
Cung Doran
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Cung Doran
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 8
PercentAttackSpeedMod 0.15
Cung Gỗ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Cung Gỗ
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.15
Cung Gỗ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cung Gỗ
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.15
Cung Gỗ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cung Gỗ
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.3
Cung Ngắn Bỏng Cháy
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Cung Ngắn Bỏng Cháy
Thông tin chi tiết
Cung Phong Linh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Cung Phong Linh
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.2
FlatPhysicalDamageMod 50
PercentAttackSpeedMod 0.15
PercentMovementSpeedMod 0.07
Cung Phong Linh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cung Phong Linh
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.2
FlatPhysicalDamageMod 50
PercentAttackSpeedMod 0.15
PercentMovementSpeedMod 0.07
Cung Phong Linh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Cung Phong Linh
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 65
PercentAttackSpeedMod 0.3
PercentMovementSpeedMod 0.06
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
PercentAttackSpeedMod 0.45
PercentMovementSpeedMod 0.04
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
PercentAttackSpeedMod 0.4
PercentMovementSpeedMod 0.04
Cung Xanh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Cung Xanh
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 20
Cung Xanh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cung Xanh
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 40
Cuốc Chim
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Cuốc Chim
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 25
Cuốc Chim
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cuốc Chim
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 25
Cuồng Cung Runaan
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Cuồng Cung Runaan
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
PercentAttackSpeedMod 0.4
PercentMovementSpeedMod 0.05
Cuồng Cung Runaan
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cuồng Cung Runaan
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
PercentAttackSpeedMod 0.45
PercentMovementSpeedMod 0.04
Cuồng Cung Runaan
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cuồng Cung Runaan
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.7
Cuồng Đao Guinsoo
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Cuồng Đao Guinsoo
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 30
FlatPhysicalDamageMod 30
PercentAttackSpeedMod 0.25
Cuồng Đao Guinsoo
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cuồng Đao Guinsoo
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 25
FlatPhysicalDamageMod 20
PercentAttackSpeedMod 0.25
Cuồng Đao Guinsoo
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Cuồng Đao Guinsoo
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 40
FlatPhysicalDamageMod 30
Cuồng Tín
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Cuồng Tín
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Cứu Sinh (Lifeline)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Cứu Sinh (Lifeline)
Thông tin chi tiết
Đá Bảo Hộ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đá Bảo Hộ
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 300
FlatHPPoolMod 200
Đá Bay
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Đá Bay
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đá Hắc Hóa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Đá Hắc Hóa
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 25
Đá Hiền Triết
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đá Hiền Triết
Thông tin chi tiết
FlatHPRegenMod 1.4
Dạ Kiếm Draktharr
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Dạ Kiếm Draktharr
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 60
Dạ Kiếm Draktharr
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Dạ Kiếm Draktharr
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 60
Dạ Kiếm Draktharr
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Dạ Kiếm Draktharr
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 50
Đá Tâm Linh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đá Tâm Linh
Thông tin chi tiết
FlatHPRegenMod 2.8
Đá Tỏa Sáng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đá Tỏa Sáng
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 180
Đá Tỏa Sáng - Bảo Hộ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Đá Tỏa Sáng - Bảo Hộ
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatHPPoolMod 250
FlatArmorMod 25
Đá Tỏa Sáng - Bất Định
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đá Tỏa Sáng - Bất Định
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 80
Đá Tỏa Sáng - Cảnh Giác
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Đá Tỏa Sáng - Cảnh Giác
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 15
FlatHPPoolMod 150
FlatArmorMod 10
Đá Vĩnh Hằng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Đá Vĩnh Hằng
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 375
FlatHPPoolMod 300
Đại Bác Liên Thanh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Đại Bác Liên Thanh
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
PercentAttackSpeedMod 0.35
PercentMovementSpeedMod 0.04
Đại Bác Liên Thanh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đại Bác Liên Thanh
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
PercentAttackSpeedMod 0.35
PercentMovementSpeedMod 0.04
Đai Khổng Lồ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Đai Khổng Lồ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
Đai Khổng Lồ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đai Khổng Lồ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 380
Đai Khổng Lồ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đai Khổng Lồ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
Đai Nguyên Sinh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Đai Nguyên Sinh
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 600
Đai Nguyên Sinh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đai Nguyên Sinh
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 600
Đại Pháo Thỏ Chiến
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đại Pháo Thỏ Chiến
Thông tin chi tiết
Đại Pháo Thỏ Chiến Liên Thanh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đại Pháo Thỏ Chiến Liên Thanh
Thông tin chi tiết
Đại Pháp Sư
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Đại Pháp Sư
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đai Tên Lửa Hextech
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Đai Tên Lửa Hextech
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 60
Đai Tên Lửa Hextech
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đai Tên Lửa Hextech
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatMagicDamageMod 95
Đai Thanh Thoát
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Đai Thanh Thoát
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
PercentMovementSpeedMod 0.04
Đâm Tới Đâm Lui
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Đâm Tới Đâm Lui
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đạn Xuyên Phá
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đạn Xuyên Phá
Thông tin chi tiết
Đạn Xuyên Phá
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đạn Xuyên Phá
Thông tin chi tiết
Dành Hết Cho Bạn
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Dành Hết Cho Bạn
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đánh Nhừ Tử
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Đánh Nhừ Tử
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đảo Chính
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Đảo Chính
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 60
PercentMovementSpeedMod 0.08
Đao Chớp Navori
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Đao Chớp Navori
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
PercentAttackSpeedMod 0.4
PercentMovementSpeedMod 0.04
Đao Chớp Navori
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đao Chớp Navori
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
PercentAttackSpeedMod 0.4
PercentMovementSpeedMod 0.04
Đảo Điện Prumbis
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đảo Điện Prumbis
Thông tin chi tiết
Đảo Điện Statikk
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Đảo Điện Statikk
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 45
FlatPhysicalDamageMod 45
PercentAttackSpeedMod 0.3
PercentMovementSpeedMod 0.04
Đảo Điện Statikk
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đảo Điện Statikk
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 45
FlatPhysicalDamageMod 45
PercentAttackSpeedMod 0.3
PercentMovementSpeedMod 0.04
Đảo Điện Statikk
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đảo Điện Statikk
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.2
PercentAttackSpeedMod 0.4
PercentMovementSpeedMod 0.06
Đảo Găm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đảo Găm
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.1
Đảo Găm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đảo Găm
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.12
Đảo Găm Băng Giá
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đảo Găm Băng Giá
Thông tin chi tiết
Đảo Găm Hắc Thạch
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đảo Găm Hắc Thạch
Thông tin chi tiết
Đảo Găm Kage
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đảo Găm Kage
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 25
Đảo Găm Lông Vũ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đảo Găm Lông Vũ
Thông tin chi tiết
Đảo Găm Nham Thạch
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đảo Găm Nham Thạch
Thông tin chi tiết
Đảo Hung Tàn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Đảo Hung Tàn
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 20
Đảo Nảy Uyên Ương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đảo Nảy Uyên Ương
Thông tin chi tiết
Đảo Phẫn Nộ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Đảo Phẫn Nộ
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.25
Đao Thủy Ngân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Đao Thủy Ngân
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 35
FlatPhysicalDamageMod 50
PercentLifeStealMod 0.1
Đao Thủy Ngân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đao Thủy Ngân
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatPhysicalDamageMod 45
PercentLifeStealMod 0.1
Đao Thủy Ngân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đao Thủy Ngân
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 45
FlatPhysicalDamageMod 60
Đao Tím
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Đao Tím
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 45
PercentAttackSpeedMod 0.5
Đao Tím
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đao Tím
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 45
PercentAttackSpeedMod 0.5
Đao Tím
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đao Tím
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 25
PercentAttackSpeedMod 0.4
Đảo Vệ Binh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đảo Vệ Binh
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 25
Darius
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Darius
Đại Tướng Noxus • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 652 (+114/cấp)
Sát Thương (AD) 64 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 37 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Dấu Chân Hóa Kỹ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Dấu Chân Hóa Kỹ
Thông tin chi tiết
Dấu Chân Tẩm Độc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Dấu Chân Tẩm Độc
Thông tin chi tiết
Dầu Ớt Của Ngoại
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Dầu Ớt Của Ngoại
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Dây Chuyền Chữ Thập
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Dây Chuyền Chữ Thập
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatMagicDamageMod 105
Dây Chuyền Chữ Thập
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Dây Chuyền Chữ Thập
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatMagicDamageMod 80
Dây Chuyền Chữ Thập
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Dây Chuyền Chữ Thập
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 55
FlatHPPoolMod 450
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Dây Chuyền Chuộc Tội
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 30
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Dây Chuyền Chuộc Tội
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 30
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Dây Chuyền Chuộc Tội
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatMagicDamageMod 30
Dây Chuyền Huyết Sắc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Dây Chuyền Huyết Sắc
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 80
Dây Chuyền Iron Solari
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Dây Chuyền Iron Solari
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatHPPoolMod 200
FlatArmorMod 30
Dây Chuyền Iron Solari
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Dây Chuyền Iron Solari
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 35
FlatHPPoolMod 400
FlatArmorMod 25
Dây Chuyền Iron Solari
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Dây Chuyền Iron Solari
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatHPPoolMod 250
FlatArmorMod 30
Dây Chuyền Iron Solari
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Dây Chuyền Iron Solari
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 35
Dây Chuyền Sinh Mệnh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Dây Chuyền Sinh Mệnh
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 150
FlatArmorMod 25
Dây Chuyền Sự Sống
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Dây Chuyền Sự Sống
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 25
FlatMagicDamageMod 40
Dây Chuyền Tự Lực
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Dây Chuyền Tự Lực
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 300
FlatHPPoolMod 400
FlatPhysicalDamageMod 30
Dây Chuyền Tự Lực
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Dây Chuyền Tự Lực
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatMagicDamageMod 70
Dây Chuyền Tự Lực
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Dây Chuyền Tự Lực
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 450
FlatHPPoolMod 500
Dây Thép Gai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Dây Thép Gai
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 30
Đệ Quy
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Đệ Quy
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đệ Quy Vô Hạn
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Đệ Quy Vô Hạn
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Dễ Tổn Thương (Brittle)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Dễ Tổn Thương (Brittle)
Thông tin chi tiết
Đến Giờ Đồ Sát
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Đến Giờ Đồ Sát
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đi Đu Đưa Đi
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Đi Đu Đưa Đi
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Di Thư Cổ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Di Thư Cổ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 50
Dị Vật Tai Ương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Dị Vật Tai Ương
Thông tin chi tiết
Đĩa Bay Lốc Xoáy
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đĩa Bay Lốc Xoáy
Thông tin chi tiết
Diana
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Diana
Vầng Trăng Ai Oán • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 640 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 57 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 31 (+4.3/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Dịch Chuyển Chiều Không Gian
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Dịch Chuyển Chiều Không Gian
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Dịch Chuyển Tự Do (Phần Thưởng Đường Trên)
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Dịch Chuyển Tự Do (Phần Thưởng Đường Trên)
Thông tin chi tiết
Điểm Hồi Kỹ Năng
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Điểm Hồi Kỹ Năng
Thông tin chi tiết
Điểm Hồi Trang Bị
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Điểm Hồi Trang Bị
Thông tin chi tiết
Điện Toán Lượng Tử
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Điện Toán Lượng Tử
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled:
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Diệt Khổng Lồ
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Diệt Khổng Lồ
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Điệu Van Tử Thần
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Điệu Van Tử Thần
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đồ Của Jarvan I
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Đồ Của Jarvan I
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 20
FlatMovementSpeedMod 100
FlatArmorMod 25
PercentAttackSpeedMod 0.25
Do Thám Phía Trước
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Do Thám Phía Trước
Thông tin chi tiết
Đoản Kiếm Độc Dịch
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đoản Kiếm Độc Dịch
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 25
PercentAttackSpeedMod 0.45
Đôi Tay Dẻo Dính
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Đôi Tay Dẻo Dính
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đòn Công Nhân Từ
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Đòn Công Nhân Từ
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đơn Giản Hóa
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Đơn Giản Hóa
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Dọn Hiệu Ứng Thanh Máu: Đặt Lại Màu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Dọn Hiệu Ứng Thanh Máu: Đặt Lại Màu
Thông tin chi tiết
Động Cơ Đỡ Đòn
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Động Cơ Đỡ Đòn
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Động Cơ Thu Nhỏ
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Động Cơ Thu Nhỏ
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Động Cơ Vũ Trụ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Động Cơ Vũ Trụ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 70
PercentMovementSpeedMod 0.04
Động Cơ Vũ Trụ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Động Cơ Vũ Trụ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 65
PercentMovementSpeedMod 0.04
Đồng Hồ Cát Zhonya
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Đồng Hồ Cát Zhonya
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 105
FlatArmorMod 50
Đồng Hồ Cát Zhonya
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đồng Hồ Cát Zhonya
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 80
FlatArmorMod 50
Đồng Hồ Cát Zhonya
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đồng Hồ Cát Zhonya
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 120
FlatArmorMod 50
Đồng Hồ Thời Không
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Đồng Hồ Thời Không
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 90
Đồng Hồ Thời Không
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đồng Hồ Thời Không
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 90
Dr. Mundo
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Dr. Mundo
Cuồng Nhân Xứ Zaun • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 640 (+103/cấp)
Sát Thương (AD) 61 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 32 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 29 (+2.3/cấp)
Draven
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Draven
Đao Phủ Kiêu Hùng • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 675 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 29 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Đức Tin Tiếp Sức
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Đức Tin Tiếp Sức
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Dục Tốc Bất Đạt
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Dục Tốc Bất Đạt
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đừng Chớp Mắt
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Đừng Chớp Mắt
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đừng Chuyển Kênh
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Đừng Chuyển Kênh
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Đuốc Lửa Đen
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Đuốc Lửa Đen
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatMagicDamageMod 80
Đuốc Lửa Đen
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Đuốc Lửa Đen
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatMagicDamageMod 60
Dược Phẩm Cứng Cáp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Dược Phẩm Cứng Cáp
Thông tin chi tiết
Dược Phẩm Kỹ Năng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Dược Phẩm Kỹ Năng
Thông tin chi tiết
Dược Phẩm Phẫn Nộ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Dược Phẩm Phẫn Nộ
Thông tin chi tiết
Dược Phẩm Tham Lam
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Dược Phẩm Tham Lam
Thông tin chi tiết
Dược Phẩm Thần Lực
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Dược Phẩm Thần Lực
Thông tin chi tiết
Dược Phẩm Thuật Pháp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Dược Phẩm Thuật Pháp
Thông tin chi tiết
Ekko
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Ekko
Cậu Bé Đảo Lộn Thời Gian • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 655 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 58 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 32 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Elise
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Elise
Nữ Hoàng Nhền Nhện • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 620 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 30 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Eureka
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Eureka
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Evelynn
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Evelynn
Yêu Nữ • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 642 (+98/cấp)
Sát Thương (AD) 61 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 37 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Ezreal
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Ezreal
Nhà Thám Hiểm • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+102/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Fan Cứng Của Doran
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Fan Cứng Của Doran
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled:
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Fiddlesticks
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Fiddlesticks
Nỗi Sợ Viễn Cổ • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 650 (+106/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 34 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Fiora
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Fiora
Nữ Kiếm Sư • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 620 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 66 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Fizz
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Fizz
Chú Cá Tinh Nghịch • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 640 (+106/cấp)
Sát Thương (AD) 58 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.6/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Galio
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Galio
Vệ Thần Khổng Lồ • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+126/cấp)
Sát Thương (AD) 59 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Gan Góc Vô Pháp
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Gan Góc Vô Pháp
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Găng Bảo Thạch
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Găng Bảo Thạch
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Găng Bão Tố
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Găng Bão Tố
Thông tin chi tiết
Găng Lốc Xoáy
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Găng Lốc Xoáy
Thông tin chi tiết
Găng Tay Băng Giá
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Găng Tay Băng Giá
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 50
Găng Tay Băng Giá
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Găng Tay Băng Giá
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 45
Găng Tay Băng Giá
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Găng Tay Băng Giá
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 500
FlatMagicDamageMod 30
FlatArmorMod 70
Găng Tay Gai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Găng Tay Gai
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.08
Găng Tay Hố Đen
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Găng Tay Hố Đen
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 900
Găng Xích Thù Hận
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Găng Xích Thù Hận
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 650
Găng Xích Thù Hận
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Găng Xích Thù Hận
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 650
Gangplank
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Gangplank
Hiểm Họa Vùng Saltwater • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+114/cấp)
Sát Thương (AD) 64 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 31 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Garen
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Garen
Sức Mạnh Của Demacia • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 690 (+98/cấp)
Sát Thương (AD) 69 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 38 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+1.55/cấp)
Gấu Xám Giận Dữ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Gấu Xám Giận Dữ
Thông tin chi tiết
Gậy Bùng Nổ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Gậy Bùng Nổ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 45
Gậy Bùng Nổ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Gậy Bùng Nổ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 45
Gậy Bùng Nổ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Gậy Bùng Nổ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 40
Gậy Hung Ác
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Gậy Hung Ác
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 25
Gậy Hung Ác
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Gậy Hung Ác
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 25
Gậy Quá Khổ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Gậy Quá Khổ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 65
Gậy Quá Khổ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Gậy Quá Khổ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 120
Gậy Quá Khổ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Gậy Quá Khổ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 80
Giá Lạnh Thấu Xương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Giá Lạnh Thấu Xương
Thông tin chi tiết
Giảm Tầm Nhìn (Nearsight)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Giảm Tầm Nhìn (Nearsight)
Thông tin chi tiết
Giáo Thiên Ly
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giáo Thiên Ly
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatPhysicalDamageMod 40
Giáo Thiên Ly
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáo Thiên Ly
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatPhysicalDamageMod 40
Giáp Bạch Ngọc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Giáp Bạch Ngọc
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatPhysicalDamageMod 15
Giáp Cai Ngục
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giáp Cai Ngục
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 40
Giáp Cai Ngục
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Cai Ngục
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 50
Giáp Cường Hóa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Giáp Cường Hóa
Thông tin chi tiết
Giáp Cường Hóa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Giáp Cường Hóa
Thông tin chi tiết
Giáp Cường Hóa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Giáp Cường Hóa
Thông tin chi tiết
Giáp Gai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giáp Gai
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 150
FlatArmorMod 75
Giáp Gai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Gai
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 60
Giáp Gai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giáp Gai
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatArmorMod 85
Giáp Gai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Gai
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 100
Giáp Giả Kim
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Giả Kim
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 520
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 600
Giáp Hàn Băng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Giáp Hàn Băng
Thông tin chi tiết
Giáp Liệt Sĩ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giáp Liệt Sĩ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatArmorMod 55
PercentMovementSpeedMod 0.04
Giáp Liệt Sĩ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Liệt Sĩ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 40
PercentMovementSpeedMod 0.07
Giáp Lính Siêu Cấp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Giáp Lính Siêu Cấp
Thông tin chi tiết
Giáp Lụa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Giáp Lụa
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 15
Giáp Lụa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Lụa
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 15
Giáp Lưới
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giáp Lưới
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 40
Giáp Lưới
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Lưới
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 40
Giáp Lưới
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Lưới
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 40
Giáp Máu Warmog
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giáp Máu Warmog
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 1000
Giáp Máu Warmog
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giáp Máu Warmog
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 1100
PercentMovementSpeedMod 0.04
Giáp Máu Warmog
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Máu Warmog
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 920
FlatHPRegenMod 2
Giáp Tâm Linh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giáp Tâm Linh
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 50
FlatHPPoolMod 400
Giáp Tâm Linh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Tâm Linh
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatHPPoolMod 300
Giáp Tâm Linh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Tâm Linh
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 55
FlatHPPoolMod 400
FlatHPRegenMod 0.8
Giáp Tay Seeker
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giáp Tay Seeker
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 40
FlatArmorMod 25
Giáp Tay Seeker
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Tay Seeker
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 20
FlatArmorMod 30
Giáp Tay Vỡ Nát
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giáp Tay Vỡ Nát
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 40
FlatArmorMod 25
Giáp Thép
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Giáp Thép
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 50
FlatPhysicalDamageMod 4
Giáp Thép Cổ Ngữ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Giáp Thép Cổ Ngữ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 100
FlatPhysicalDamageMod 6
Giáp Thiên Nhiên
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giáp Thiên Nhiên
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 55
FlatHPPoolMod 400
PercentMovementSpeedMod 0.04
Giáp Thiên Nhiên
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Thiên Nhiên
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 50
FlatHPPoolMod 400
PercentMovementSpeedMod 0.04
Giáp Thiên Nhiên
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Thiên Nhiên
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 76
FlatHPRegenMod 4
PercentMovementSpeedMod 0.08
Giáp Thiên Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giáp Thiên Thần
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 45
FlatPhysicalDamageMod 55
Giáp Thiên Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Thiên Thần
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 45
FlatPhysicalDamageMod 55
Giáp Thiên Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Thiên Thần
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatArmorMod 50
Giáp Thủy Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Thủy Thần
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 180
Giáp Vai Nguyệt Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giáp Vai Nguyệt Thần
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatHPPoolMod 200
FlatArmorMod 30
Giáp Vai Nguyệt Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giáp Vai Nguyệt Thần
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatHPPoolMod 200
FlatArmorMod 30
Giáp Vật Lý
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Giáp Vật Lý
Thông tin chi tiết
Giày
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Giày
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 25
Giày Bạc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giày Bạc
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 55
Giày Bạc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Bạc
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 70
Giày Bạc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Bạc
Thông tin chi tiết
Giày Bất Tử
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giày Bất Tử
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
Giày Cơ Động
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giày Cơ Động
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
Giày Cơ Động
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Cơ Động
Thông tin chi tiết
Giày Cộng Sinh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giày Cộng Sinh
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 40
Giày Cuồng Nộ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giày Cuồng Nộ
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
PercentAttackSpeedMod 0.3
Giày Cuồng Nộ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Cuồng Nộ
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 55
PercentAttackSpeedMod 0.35
Giày Cuồng Nộ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Cuồng Nộ
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.2
Giày Đỏ Khai Sáng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giày Đỏ Khai Sáng
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
Giày Đồng Bộ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giày Đồng Bộ
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
Giày Giáp Sắt
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giày Giáp Sắt
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 25
FlatMovementSpeedMod 45
Giày Hắc Kim
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giày Hắc Kim
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
PercentAttackSpeedMod 0.45
PercentLifeStealMod 0.05
Giày Khai Sáng Ionia
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giày Khai Sáng Ionia
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
Giày Khai Sáng Ionia
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Khai Sáng Ionia
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
Giày Khai Sáng Ionia
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Khai Sáng Ionia
Thông tin chi tiết
Giày Ma Pháp Sư
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giày Ma Pháp Sư
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
Giày Nhanh Nhẹn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giày Nhanh Nhẹn
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 65
Giày Ninja
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Ninja
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 25
Giày Phàm Ăn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giày Phàm Ăn
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
Giày Phàm Ăn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Phàm Ăn
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
Giày Pháp Sư
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giày Pháp Sư
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
Giày Pháp Sư
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Pháp Sư
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 55
Giày Pháp Sư
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Pháp Sư
Thông tin chi tiết
Giày Thép Gai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giày Thép Gai
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
FlatArmorMod 25
Giày Thép Gai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Thép Gai
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 30
FlatArmorMod 25
Giày Thường
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Thường
Thông tin chi tiết
Giày Thủy Ngân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Giày Thủy Ngân
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 20
FlatMovementSpeedMod 45
Giày Thủy Ngân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Thủy Ngân
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatMovementSpeedMod 30
Giày Thủy Ngân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Giày Thủy Ngân
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 25
Giày Vĩnh Tiến
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giày Vĩnh Tiến
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 55
Giày Xịn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Giày Xịn
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 25
Giày Xung Kích
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Giày Xung Kích
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
FlatArmorMod 35
Giữ Vững Quyết Tâm
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Giữ Vững Quyết Tâm
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Gnar
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Gnar
Mắt Xích Thượng Cổ • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 540 (+79/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 32 (+3.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Gối Cắm Kim
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Gối Cắm Kim
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Gragas
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Gragas
Gã Bợm Rượu • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 640 (+115/cấp)
Sát Thương (AD) 64 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 38 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Graves
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Graves
Kẻ Ngoài Vòng Pháp Luật • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 625 (+106/cấp)
Sát Thương (AD) 66 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+4.6/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Gươm Ảo Ảnh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Gươm Ảo Ảnh
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.6
PercentMovementSpeedMod 0.06
Gươm Biến Ảnh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Gươm Biến Ảnh
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 50
PercentMovementSpeedMod 0.04
Gươm Biến Ảnh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Gươm Biến Ảnh
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 60
Gươm Đa Năng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Gươm Đa Năng
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.5
PercentMovementSpeedMod 0.08
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 80
PercentAttackSpeedMod 0.4
Gươm Đồ Tể
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Gươm Đồ Tể
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 15
Gươm Đồ Tể
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Gươm Đồ Tể
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.2
FlatPhysicalDamageMod 25
Gươm Suy Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Gươm Suy Vong
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 40
PercentAttackSpeedMod 0.25
PercentLifeStealMod 0.1
Gươm Suy Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Gươm Suy Vong
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 30
PercentAttackSpeedMod 0.2
PercentLifeStealMod 0.1
Gươm Suy Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Gươm Suy Vong
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 25
PercentAttackSpeedMod 0.4
PercentLifeStealMod 0.15
Gươm Tê Liệt
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Gươm Tê Liệt
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 45
PercentAttackSpeedMod 0.4
Gươm Thức Thời
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Gươm Thức Thời
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
Gươm Thức Thời
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Gươm Thức Thời
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 50
Gương Thần Bandle
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Gương Thần Bandle
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 20
Gwen
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Gwen
Búp Bê Ước Nguyện • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 620 (+115/cấp)
Sát Thương (AD) 63 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 39 (+4.9/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Hành Trang Thám Hiểm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Hành Trang Thám Hiểm
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatArmorMod 40
PercentMovementSpeedMod 0.04
Hành Trang Thám Hiểm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Hành Trang Thám Hiểm
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 45
PercentMovementSpeedMod 0.06
Hành Trang Thám Hiểm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Hành Trang Thám Hiểm
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 45
PercentMovementSpeedMod 0.06
Hào Quang Lính Siêu Cấp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Hào Quang Lính Siêu Cấp
Thông tin chi tiết
Hất Tung (Knockup / Airborne)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Hất Tung (Knockup / Airborne)
Thông tin chi tiết
Hecarim
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Hecarim
Bóng Ma Chiến Tranh • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 625 (+106/cấp)
Sát Thương (AD) 66 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 32 (+5.45/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Heimerdinger
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Heimerdinger
Nhà Phát Minh Lỗi Lạc • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 558 (+105/cấp)
Sát Thương (AD) 56 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 19 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Hide on Bush
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Hide on Bush
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hiến Tế Hư Không
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Hiến Tế Hư Không
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 80
FlatHPPoolMod 1000
FlatArmorMod 100
Hiệu Lực Hồi Máu & Lá Chắn
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Hiệu Lực Hồi Máu & Lá Chắn
Thông tin chi tiết
Hiệu Ứng Đòn Đánh (On-Hit)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Hiệu Ứng Đòn Đánh (On-Hit)
Thông tin chi tiết
Hiệu Ứng Khi Tấn Công (On-Attack)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Hiệu Ứng Khi Tấn Công (On-Attack)
Thông tin chi tiết
Hiệu Ứng Thanh Máu: Cam
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Hiệu Ứng Thanh Máu: Cam
Thông tin chi tiết
Hiệu Ứng Thanh Máu: Cầu Vồng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Hiệu Ứng Thanh Máu: Cầu Vồng
Thông tin chi tiết
Hiệu Ứng Thanh Máu: Hồng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Hiệu Ứng Thanh Máu: Hồng
Thông tin chi tiết
Hiệu Ứng Thanh Máu: Xanh Dương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Hiệu Ứng Thanh Máu: Xanh Dương
Thông tin chi tiết
Hiệu Ứng Thanh Máu: Xanh Lá
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Hiệu Ứng Thanh Máu: Xanh Lá
Thông tin chi tiết
Hỗ Trợ Chính
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Hỗ Trợ Chính
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hoa Khôi
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Hoa Khôi
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hỏa Khuẩn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Hỏa Khuẩn
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatMagicDamageMod 90
Hỏa Khuẩn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Hỏa Khuẩn
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatMagicDamageMod 70
Hỏa Ngọc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Hỏa Ngọc
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
Hỏa Ngọc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Hỏa Ngọc
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
Hỏa Ngọc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Hỏa Ngọc
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Hỏa Ngục Dẫn Truyền
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hỏa Tinh
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Hỏa Tinh
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hoa Tử Linh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Hoa Tử Linh
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 75
Hoa Tử Linh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Hoa Tử Linh
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 60
Hoảng Sợ (Fear / Flee)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Hoảng Sợ (Fear / Flee)
Thông tin chi tiết
Học Thuật Làm Hề
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Học Thuật Làm Hề
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hồi Máu Chí Mạng
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Hồi Máu Chí Mạng
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hồi Máu Của Chúng Ta
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Hồi Máu Của Chúng Ta
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hồi Quy Siêu Tốc
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Hồi Quy Siêu Tốc
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hồi Sức
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Hồi Sức
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hồng Ngọc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Hồng Ngọc
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 150
Hồng Ngọc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Hồng Ngọc
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 180
Hồng Ngọc Tỏa Sáng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Hồng Ngọc Tỏa Sáng
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 380
Hộp Nước Ma Đạo Sĩ
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Hộp Nước Ma Đạo Sĩ
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hộp Pandora
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Hộp Pandora
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hưng Phấn!
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Hưng Phấn!
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hút
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Hút
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hút Hồn
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Hút Hồn
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Hút Máu (Lifesteal)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Hút Máu (Lifesteal)
Thông tin chi tiết
Hút Máu Toàn Phần (Omnivamp)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Hút Máu Toàn Phần (Omnivamp)
Thông tin chi tiết
Huyết Đao
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Huyết Đao
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 130
PercentAttackSpeedMod 0.4
PercentLifeStealMod 0.3
Huyết Đao
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Huyết Đao
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 500
Huyết Đao
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Huyết Đao
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 500
Huyết Giáp Chúa Tể
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Huyết Giáp Chúa Tể
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 550
FlatPhysicalDamageMod 30
Huyết Giáp Chúa Tể
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Huyết Giáp Chúa Tể
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatPhysicalDamageMod 40
Huyết Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Huyết Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 80
PercentLifeStealMod 0.15
Huyết Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Huyết Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 70
PercentLifeStealMod 0.18
Huyết Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Huyết Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 70
PercentLifeStealMod 0.12
Huyết Thực
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Huyết Thực
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled:
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Huyết Trảo
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Huyết Trảo
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
Huyết Trượng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Huyết Trượng
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 15
PercentLifeStealMod 0.07
Huyết Trượng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Huyết Trượng
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 15
PercentLifeStealMod 0.07
Huyết Trượng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Huyết Trượng
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 10
PercentLifeStealMod 0.1
Hwei
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Hwei
Họa Sĩ Vạn Cảnh • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 580 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 54 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 21 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Illaoi
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Illaoi
Nữ Tu Thủy Thần • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 656 (+115/cấp)
Sát Thương (AD) 65 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Irelia
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Irelia
Vũ Kiếm Sư • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+115/cấp)
Sát Thương (AD) 65 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 36 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+2.05/cấp)
Item 226660
Vật Phẩm & Nguyên Liệu starter
Item 226660
Thông tin chi tiết
gold: 0 Vàng
prismatic: Không
season: 2026
patch: 16.17
Ivern
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Ivern
Thụ Thần Thân Thiện • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 50 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 27 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 45
FlatHPPoolMod 350
FlatArmorMod 45
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 35
FlatHPPoolMod 350
FlatArmorMod 35
Janna
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Janna
Cơn Thịnh Nộ Của Bão Tố • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 570 (+90/cấp)
Sát Thương (AD) 47 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 28 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Jarvan IV
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Jarvan IV
Biểu Tượng Của Demacia • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 640 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 64 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 36 (+4.6/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Jax
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Jax
Bậc Thầy Vũ Khí • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 650 (+103/cấp)
Sát Thương (AD) 68 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 36 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Jayce
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Jayce
Người Bảo Hộ Mai Sau • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 590 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 59 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 22 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Jhin
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Jhin
Nghệ Sĩ Tử Thần • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 655 (+107/cấp)
Sát Thương (AD) 61 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Jinx
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Jinx
Khẩu Pháo Nổi Loạn • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+105/cấp)
Sát Thương (AD) 59 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
K'Sante
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
K'Sante
Niềm Kiêu Hãnh của Nazumah • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 625 (+120/cấp)
Sát Thương (AD) 64 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 36 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+2.1/cấp)
Kai'Sa
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Kai'Sa
Ái Nữ Hư Không • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 640 (+102/cấp)
Sát Thương (AD) 59 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 25 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Kalista
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Kalista
Mũi Giáo Phục Hận • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 560 (+114/cấp)
Sát Thương (AD) 57 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Karma
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Karma
Kẻ Được Khai Sáng • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 49 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 28 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Karthus
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Karthus
Tiếng Ru Tử Thần • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 620 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 46 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 21 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Kassadin
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Kassadin
Lữ Khách Hư Không • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 646 (+113/cấp)
Sát Thương (AD) 59 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 21 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Katarina
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Katarina
Ác Kiếm • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 672 (+108/cấp)
Sát Thương (AD) 58 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 32 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Kayle
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Kayle
Thiên Thần Phán Quyết • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 670 (+92/cấp)
Sát Thương (AD) 50 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 22 (+1.3/cấp)
Kayn
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Kayn
Tử Thần Bóng Tối • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 655 (+103/cấp)
Sát Thương (AD) 68 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 38 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Kế Hoạch Đào Tẩu
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Kế Hoạch Đào Tẩu
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Kẻ Múa Rối
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kẻ Múa Rối
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.3
Kẻ Nuốt Chửng Linh Hồn
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Kẻ Nuốt Chửng Linh Hồn
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Kèn Túi Bandle
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kèn Túi Bandle
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 20
FlatHPPoolMod 200
FlatArmorMod 20
Kèn Túi Bandle
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kèn Túi Bandle
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 25
FlatHPPoolMod 200
FlatArmorMod 25
Kennen
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Kennen
Trái Tim Sấm Sét • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 580 (+98/cấp)
Sát Thương (AD) 48 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 29 (+4.95/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Kẹo Ngô
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kẹo Ngô
Thông tin chi tiết
Kha'Zix
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Kha'Zix
Sát Thủ Hư Không • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 643 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 32 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Khăn Giải Thuật
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Khăn Giải Thuật
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
Khăn Giải Thuật
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Khăn Giải Thuật
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 45
Kháng Hiệu Ứng
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Kháng Hiệu Ứng
Thông tin chi tiết
Kháng Hiệu Ứng (Tenacity)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Kháng Hiệu Ứng (Tenacity)
Thông tin chi tiết
Kháng Làm Chậm (Slow Resist)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Kháng Làm Chậm (Slow Resist)
Thông tin chi tiết
Kháng Phép
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Kháng Phép
Thông tin chi tiết
Khế Ước Quỷ Quyệt
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Khế Ước Quỷ Quyệt
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Khéo Léo
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Khéo Léo
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Khiên Băng Randuin
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Khiên Băng Randuin
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatArmorMod 75
Khiên Băng Randuin
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Khiên Băng Randuin
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 75
Khiên Băng Randuin
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Khiên Băng Randuin
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 500
FlatArmorMod 70
Khiên Cổ Ngữ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Khiên Cổ Ngữ
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 20
Khiên Cổ Vật
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Khiên Cổ Vật
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 50
FlatMagicDamageMod 7
Khiên Doran
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Khiên Doran
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 110
FlatHPRegenMod 0.8
Khiên Doran
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Khiên Doran
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 100
FlatHPRegenMod 2
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 450
FlatPhysicalDamageMod 40
PercentAttackSpeedMod 0.2
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 450
FlatPhysicalDamageMod 40
PercentAttackSpeedMod 0.3
Khiên Mãnh Sư
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Khiên Mãnh Sư
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 300
FlatArmorMod 45
Khiên Thái Dương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Khiên Thái Dương
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatArmorMod 50
Khiên Thái Dương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Khiên Thái Dương
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatArmorMod 40
Khiên Trụ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Khiên Trụ
Thông tin chi tiết
Khiên Vàng Thượng Giới
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Khiên Vàng Thượng Giới
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
Khiên Vệ Binh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Khiên Vệ Binh
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 35
Khiêu Khích (Taunt)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Khiêu Khích (Taunt)
Thông tin chi tiết
Kho Báu Cửu Giới
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Kho Báu Cửu Giới
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
Khổng Lồ Hóa
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Khổng Lồ Hóa
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Khổng Nhân Can Đảm
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Khổng Nhân Can Đảm
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Không Thể Bị Chỉ Định (Untargetable)
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Không Thể Bị Chỉ Định (Untargetable)
Thông tin chi tiết
Không Thể Vượt Qua
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Không Thể Vượt Qua
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Khủng Long Cộng Dồn
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Khủng Long Cộng Dồn
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Kích Hoạt Hỏa Lực
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Kích Hoạt Hỏa Lực
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Kiếm Ác Xà
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kiếm Ác Xà
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
Kiếm Ác Xà
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Ác Xà
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
Kiếm Âm U
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kiếm Âm U
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 60
Kiếm B.F.
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Kiếm B.F.
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 40
Kiếm B.F.
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm B.F.
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 45
Kiếm B.F.
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm B.F.
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 40
Kiếm Bình Minh Nở Rộ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Kiếm Bình Minh Nở Rộ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatMagicDamageMod 45
Kiếm Bình Minh Nở Rộ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kiếm Bình Minh Nở Rộ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatMagicDamageMod 45
Kiếm Bình Minh Nở Rộ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Kiếm Bình Minh Nở Rộ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 150
FlatMagicDamageMod 35
Kiếm Chích
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Chích
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.4
Kiếm Của Hội Kín
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Của Hội Kín
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 10
Kiếm của Tay Bạc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kiếm của Tay Bạc
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.7
PercentMovementSpeedMod 0.08
Kiếm của Tay Bạc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Kiếm của Tay Bạc
Thông tin chi tiết
PercentMovementSpeedMod 0.15
Kiếm Dài
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Kiếm Dài
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 10
Kiếm Dài
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Dài
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 10
Kiếm Điện Phong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kiếm Điện Phong
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
Kiếm Điện Phong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Điện Phong
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 60
Kiếm Doran
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Kiếm Doran
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 80
FlatPhysicalDamageMod 10
Kiếm Doran
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Doran
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 80
FlatPhysicalDamageMod 10
Kiếm Hải Tặc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Hải Tặc
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 25
PercentLifeStealMod 0.12
Kiếm Ma Youmuu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kiếm Ma Youmuu
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
PercentMovementSpeedMod 0.04
Kiếm Ma Youmuu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Ma Youmuu
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
PercentMovementSpeedMod 0.04
Kiếm Ma Youmuu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Ma Youmuu
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.15
FlatPhysicalDamageMod 30
Kiếm Manamune
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kiếm Manamune
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 500
FlatPhysicalDamageMod 35
Kiếm Manamune
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Manamune
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatPhysicalDamageMod 40
Kiếm Manamune
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kiếm Manamune
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 500
FlatPhysicalDamageMod 35
Kiếm Manamune
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Manamune
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 250
FlatPhysicalDamageMod 20
Kiếm Phân Mảnh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Phân Mảnh
Thông tin chi tiết
Kiếm Phép (Spellblade)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Kiếm Phép (Spellblade)
Thông tin chi tiết
Kiếm Răng Cưa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Kiếm Răng Cưa
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 25
FlatPhysicalDamageMod 25
Kiếm Răng Cưa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Răng Cưa
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 25
FlatPhysicalDamageMod 25
Kiếm Statikk
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Kiếm Statikk
Thông tin chi tiết
Kiếm Súng Hextech
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kiếm Súng Hextech
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 80
FlatPhysicalDamageMod 40
Kiếm Súng Hextech
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Súng Hextech
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 90
FlatPhysicalDamageMod 45
Kiếm Súng Hextech
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Kiếm Súng Hextech
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 90
FlatPhysicalDamageMod 45
Kiếm Súng Hextech
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Súng Hextech
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 65
FlatPhysicalDamageMod 45
PercentLifeStealMod 0.12
Kiếm Tai Ương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kiếm Tai Ương
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 100
PercentMovementSpeedMod 0.06
Kiếm Tai Ương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Tai Ương
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 80
PercentMovementSpeedMod 0.1
Kiếm Tai Ương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Tai Ương
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 80
PercentMovementSpeedMod 0.05
Kiếm Tử Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Tử Thần
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.2
FlatPhysicalDamageMod 150
Kiếm Vàng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Vàng
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.1
Kiếm Vệ Quân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Kiếm Vệ Quân
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 150
FlatPhysicalDamageMod 30
Kiếm Vệ Quân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kiếm Vệ Quân
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatPhysicalDamageMod 25
Kiên Cố
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Kiên Cố
Thông tin chi tiết
Kiên Cố
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Kiên Cố
Thông tin chi tiết
Kiên Cường
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Kiên Cường
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled:
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Kiến Tạo Địa Hình
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Kiến Tạo Địa Hình
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Kindred
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Kindred
Thợ Săn Vĩnh Hằng • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 595 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 65 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 29 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Kinh Hoàng
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Kinh Hoàng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Kính Nhắm Ma Pháp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Kính Nhắm Ma Pháp
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 75
Kính Nhắm Ma Pháp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Kính Nhắm Ma Pháp
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 90
Kled
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Kled
Kị Sĩ Cáu Kỉnh • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 410 (+84/cấp)
Sát Thương (AD) 65 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 28 (+2.05/cấp)
Kog'Maw
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Kog'Maw
Miệng Của Vực Thẳm • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 635 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 61 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+4.45/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
La Bàn Cổ Ngữ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
La Bàn Cổ Ngữ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 100
Lá Chắn Đá Dung Nham
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lá Chắn Đá Dung Nham
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 100
Lá Chắn Đá Dung Nham
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Lá Chắn Đá Dung Nham
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatArmorMod 80
Lá Chắn Hùng Mạnh
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Lá Chắn Hùng Mạnh
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lá Chắn Mãnh Sư
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Lá Chắn Mãnh Sư
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 300
FlatArmorMod 25
Lá Chắn Quân Đoàn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Lá Chắn Quân Đoàn
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 25
FlatArmorMod 25
Lá Chắn Quân Đoàn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lá Chắn Quân Đoàn
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 20
FlatHPPoolMod 250
FlatArmorMod 20
Lá Chắn Quân Đoàn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lá Chắn Quân Đoàn
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatArmorMod 30
Lá Chắn Rakkor
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lá Chắn Rakkor
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 30
FlatPhysicalDamageMod 50
PercentMovementSpeedMod 0.05
Lá Chắn Targon
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Lá Chắn Targon
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 100
FlatMagicDamageMod 10
Lá Cờ Zeke
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lá Cờ Zeke
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
Lãi Suất Bốc Cháy
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Lãi Suất Bốc Cháy
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Làm Chậm (Slow)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Làm Chậm (Slow)
Thông tin chi tiết
Làm Choáng (Stun)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Làm Choáng (Stun)
Thông tin chi tiết
Làm Ngay Hay Lên Bảng
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Làm Ngay Hay Lên Bảng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lam Ngọc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Lam Ngọc
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 300
Lam Ngọc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lam Ngọc
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 200
Lắp Kính Nhắm
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Lắp Kính Nhắm
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lấy Công Bù Thủ
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Lấy Công Bù Thủ
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
LeBlanc
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
LeBlanc
Kẻ Lừa Đảo • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 598 (+108/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 22 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Lee Sin
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Lee Sin
Thầy Tu Mù • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 645 (+108/cấp)
Sát Thương (AD) 66 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 36 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Lên Đạn
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Lên Đạn
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lên Làm Vua
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Lên Làm Vua
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Leona
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Leona
Bình Minh Rực Rỡ • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 646 (+101/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 43 (+4.8/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Liềm Ma
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Liềm Ma
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 25
FlatPhysicalDamageMod 6
Liềm Xích Huyết Thực
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Liềm Xích Huyết Thực
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 65
Liềm Xích Huyết Thực
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Liềm Xích Huyết Thực
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 60
Lillia
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Lillia
Nụ Hoa Bẽn Lẽn • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 605 (+105/cấp)
Sát Thương (AD) 61 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 22 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+1.55/cấp)
Linh Hồn Công Nghệ
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Linh Hồn Công Nghệ
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Linh Hồn của Chuyên Đi Rừng
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Linh Hồn của Chuyên Đi Rừng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Thông tin chi tiết
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Thông tin chi tiết
Linh Hồn Hỏa Ngục
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Linh Hồn Hỏa Ngục
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Linh Hồn Khổng Lồ Đá
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Linh Hồn Khổng Lồ Đá
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 500
FlatHPRegenMod 2.8
Linh Hồn Khủng Long
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Linh Hồn Khủng Long
Thông tin chi tiết
FlatHPRegenMod 2.8
FlatPhysicalDamageMod 35
Linh Hồn Lạc Lõng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Linh Hồn Lạc Lõng
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 30
PercentMovementSpeedMod 0.04
Linh Hồn Ma Quỷ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Linh Hồn Ma Quỷ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 40
Linh Hồn Mộc Long
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Linh Hồn Mộc Long
Thông tin chi tiết
Linh Hồn Mộc Long
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Linh Hồn Mộc Long
Thông tin chi tiết
Linh Hồn Phong Hồ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Linh Hồn Phong Hồ
Thông tin chi tiết
Linh Hồn Phong Hồ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Linh Hồn Phong Hồ
Thông tin chi tiết
Linh Hồn Rồng Đất
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Linh Hồn Rồng Đất
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Linh Hồn Rồng Nước
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Linh Hồn Rồng Nước
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Linh Hồn Toàn Năng
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Linh Hồn Toàn Năng
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lissandra
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Lissandra
Mụ Phù Thủy Băng • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 620 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 22 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Lò Luyện Áp Suất
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Lò Luyện Áp Suất
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lọ Pha Lê
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lọ Pha Lê
Thông tin chi tiết
Lốc Xoáy Bất Tận
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Lốc Xoáy Bất Tận
Thông tin chi tiết
Locke
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Locke
Kẻ Diệt Quỷ • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 620 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 58 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 32 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Lõi Bình Minh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lõi Bình Minh
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 45
Lõi Bình Minh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lõi Bình Minh
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 45
Lõi Bình Minh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lõi Bình Minh
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 50
Lõi Công Nghệ
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Lõi Công Nghệ
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lõi Công Nghệ Hoàn Hảo
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 10
FlatHPPoolMod 140
FlatArmorMod 10
Lõi Công Nghệ mk-1
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lõi Công Nghệ mk-1
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 10
FlatHPPoolMod 140
FlatArmorMod 10
Lõi Công Nghệ mk-2
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lõi Công Nghệ mk-2
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 10
FlatHPPoolMod 140
FlatArmorMod 10
Lõi Công Nghệ Nguyên Bản
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lõi Công Nghệ Nguyên Bản
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 10
FlatHPPoolMod 140
FlatArmorMod 10
Lời Nguyền Huyết Tự
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Lời Nguyền Huyết Tự
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 60
Lời Nguyền Huyết Tự
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lời Nguyền Huyết Tự
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatMagicDamageMod 65
Lời Nhắc Tử Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lời Nhắc Tử Vong
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 35
Lời Nhắc Tử Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lời Nhắc Tử Vong
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 40
Lời Thề Hiệp Sĩ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lời Thề Hiệp Sĩ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatArmorMod 40
Lời Thề Hiệp Sĩ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lời Thề Hiệp Sĩ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatArmorMod 50
Lời Thề Hiệp Sĩ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lời Thề Hiệp Sĩ
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 50
Lồng Đèn Wriggle
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lồng Đèn Wriggle
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 25
PercentAttackSpeedMod 0.3
PercentLifeStealMod 0.15
Lông Đuôi
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Lông Đuôi
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 15
PercentMovementSpeedMod 0.04
Lòng Tham Trói Buộc
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Lòng Tham Trói Buộc
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lư Hương Sôi Sục
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lư Hương Sôi Sục
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 45
PercentMovementSpeedMod 0.04
Lư Hương Sôi Sục
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lư Hương Sôi Sục
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 40
PercentMovementSpeedMod 0.06
Lư Hương Sôi Sục
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lư Hương Sôi Sục
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 55
PercentMovementSpeedMod 0.06
Lư Hương Sôi Sục
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lư Hương Sôi Sục
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 40
Lửa Hồ Ly
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Lửa Hồ Ly
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lucian
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Lucian
Kẻ Thanh Trừng • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 641 (+100/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 28 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Lulu
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Lulu
Pháp Sư Tinh Linh • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 565 (+92/cấp)
Sát Thương (AD) 47 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.6/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Lưỡi Dao Cộng Hưởng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Lưỡi Dao Cộng Hưởng
Thông tin chi tiết
Lưỡi Dao Đa Sắc Của Vayne
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Lưỡi Dao Đa Sắc Của Vayne
Thông tin chi tiết
Lưỡi Gươm Đoạt Thuật
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Lưỡi Gươm Đoạt Thuật
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 25
FlatMagicDamageMod 10
Lưỡi Hái
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Lưỡi Hái
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 7
Lưỡi Hái Bóng Đêm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lưỡi Hái Bóng Đêm
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 90
Lưỡi Hái Bóng Đêm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lưỡi Hái Bóng Đêm
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 90
Lưỡi Hái Bóng Đêm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lưỡi Hái Bóng Đêm
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 90
Lưỡi Hái Công Phá
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lưỡi Hái Công Phá
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lưỡi Hái Linh Hồn
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 50
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Lưỡi Hái Linh Hồn
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 50
Lưỡi Hái Sương Đen
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Lưỡi Hái Sương Đen
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 75
FlatPhysicalDamageMod 20
Lưỡi Hái U Linh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Lưỡi Hái U Linh
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 60
FlatPhysicalDamageMod 10
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 100
FlatPhysicalDamageMod 70
Lưỡi Kiếm Kinkou
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Lưỡi Kiếm Kinkou
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
Lướt Hư Không
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Lướt Hư Không
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled:
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lựu Đạn Mù
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Lựu Đạn Mù
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Lux
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Lux
Tiểu Thư Ánh Sáng • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 580 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 54 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 21 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Ma Pháp Mê Hoặc
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Ma Pháp Mê Hoặc
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Ma Vũ Song Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Ma Vũ Song Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
PercentAttackSpeedMod 0.65
PercentMovementSpeedMod 0.1
Ma Vũ Song Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Ma Vũ Song Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
PercentAttackSpeedMod 0.65
PercentMovementSpeedMod 0.1
Ma Vũ Song Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Ma Vũ Song Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.3
PercentAttackSpeedMod 0.5
PercentMovementSpeedMod 0.05
Mai Rùa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mai Rùa
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
Malphite
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Malphite
Mảnh Vỡ Thiên Thạch • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 665 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 40 (+4.95/cấp)
Kháng Phép (MR) 28 (+2.05/cấp)
Malzahar
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Malzahar
Tiên Tri Hư Không • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 580 (+101/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 18 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Mãng Xà Kích
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Mãng Xà Kích
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
Mãng Xà Kích
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mãng Xà Kích
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 50
Mảnh Chân Băng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mảnh Chân Băng
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 75
FlatMagicDamageMod 40
Mảnh Chân Băng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mảnh Chân Băng
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 45
Mảnh Vỡ Kircheis
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Mảnh Vỡ Kircheis
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 15
Maokai
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Maokai
Ma Cây • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 665 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 64 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Master Yi
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Master Yi
Kiếm Sư Wuju • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 640 (+105/cấp)
Sát Thương (AD) 65 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Mắt Giám Sát
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mắt Giám Sát
Thông tin chi tiết
Mắt Kiểm Soát
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mắt Kiểm Soát
Thông tin chi tiết
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 60
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 50
Mặt Nạ Ma Ám
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Mặt Nạ Ma Ám
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatMagicDamageMod 30
Mặt Nạ Ma Ám
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mặt Nạ Ma Ám
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatMagicDamageMod 25
Mặt Nạ Song Sinh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Mặt Nạ Song Sinh
Thông tin chi tiết
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 50
Mặt Nạ Vực Thẳm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Mặt Nạ Vực Thẳm
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 45
FlatHPPoolMod 350
Mặt Nạ Vực Thẳm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mặt Nạ Vực Thẳm
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 50
FlatHPPoolMod 350
Mặt Nạ Vực Thẳm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Mặt Nạ Vực Thẳm
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 50
FlatHPPoolMod 350
Mắt Sứ Giả
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mắt Sứ Giả
Thông tin chi tiết
Mắt Sứ Giả
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mắt Sứ Giả
Thông tin chi tiết
Mắt Thám Hiểm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mắt Thám Hiểm
Thông tin chi tiết
Mắt Thích Ứng
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Mắt Thích Ứng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Mắt Tím
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mắt Tím
Thông tin chi tiết
Mắt Xanh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mắt Xanh
Thông tin chi tiết
Mắt Xanh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mắt Xanh
Thông tin chi tiết
Mắt Xanh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mắt Xanh
Thông tin chi tiết
Máu Tối Đa
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Máu Tối Đa
Thông tin chi tiết
Máy Chuyển Pha Hextech
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Máy Chuyển Pha Hextech
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 45
Máy Dọn Lính
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Máy Dọn Lính
Thông tin chi tiết
Máy Phóng Tên Thỏ Chiến
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Máy Phóng Tên Thỏ Chiến
Thông tin chi tiết
Máy Quét Hextech
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Máy Quét Hextech
Thông tin chi tiết
Máy Quét Oracle
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Máy Quét Oracle
Thông tin chi tiết
Mê Hoặc (Charm)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Mê Hoặc (Charm)
Thông tin chi tiết
Mel
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Mel
Ảnh Chiếu Của Tâm Hồn • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 54 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 21 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Mèo Máy Yummi Tối Thượng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mèo Máy Yummi Tối Thượng
Thông tin chi tiết
Mèo Máy Yuumi
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mèo Máy Yuumi
Thông tin chi tiết
Mèo Méo Meo
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mèo Méo Meo
Thông tin chi tiết
Milio
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Milio
Ngọn Lửa Dịu Êm • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 560 (+88/cấp)
Sát Thương (AD) 48 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.6/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Mìn Siêu Thú
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mìn Siêu Thú
Thông tin chi tiết
Mìn Siêu Thú Của Jinx
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mìn Siêu Thú Của Jinx
Thông tin chi tiết
Miss Fortune
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Miss Fortune
Thợ Săn Tiền Thưởng • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 625 (+100/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 25 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Móc Diệt Thủy Quái
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Móc Diệt Thủy Quái
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 45
PercentAttackSpeedMod 0.4
PercentMovementSpeedMod 0.04
Móc Diệt Thủy Quái
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Móc Diệt Thủy Quái
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 50
PercentAttackSpeedMod 0.4
PercentMovementSpeedMod 0.07
Mồi Cá Mập
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Mồi Cá Mập
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Móng Vuốt Ám Muội
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Móng Vuốt Ám Muội
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
Móng Vuốt Ám Muội
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Móng Vuốt Ám Muội
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
Móng Vuốt Ám Muội
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Móng Vuốt Ám Muội
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 60
Móng Vuốt Hắc Thiết
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Móng Vuốt Hắc Thiết
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 55
PercentAttackSpeedMod 0.5
PercentMovementSpeedMod 0.05
Móng Vuốt Hộ Mệnh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Móng Vuốt Hộ Mệnh
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 25
PercentMovementSpeedMod 0.04
Móng Vuốt Madred
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Móng Vuốt Madred
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 25
Móng Vuốt Sterak
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Móng Vuốt Sterak
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
Móng Vuốt Sterak
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Móng Vuốt Sterak
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
Mordekaiser
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Mordekaiser
Ác Quỷ Thiết Giáp • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 645 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 61 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 37 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Morgana
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Morgana
Thiên Thần Sa Ngã • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 56 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 25 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Một Chút Trợ Giúp
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Một Chút Trợ Giúp
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Mù (Blind)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Mù (Blind)
Thông tin chi tiết
Mũ Doran
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mũ Doran
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 8
FlatHPPoolMod 150
FlatArmorMod 8
Mũ Huyết Thuật
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Mũ Huyết Thuật
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 70
Mũ Phù Thủy Rabadon
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Mũ Phù Thủy Rabadon
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 130
Mũ Phù Thủy Rabadon
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mũ Phù Thủy Rabadon
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 65
Mũ Phù Thủy Rabadon
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mũ Phù Thủy Rabadon
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 120
Mũ Phù Thủy Wooglet
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Mũ Phù Thủy Wooglet
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Mũ Phù Thủy Wooglet
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mũ Phù Thủy Wooglet
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 300
FlatArmorMod 50
Mũ Thích Nghi
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mũ Thích Nghi
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 100
FlatHPPoolMod 800
FlatArmorMod 50
PercentMovementSpeedMod 0.05
Mũ Trụ Nguyền Rủa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Mũ Trụ Nguyền Rủa
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 75
Mũ Trụ Nguyền Rủa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mũ Trụ Nguyền Rủa
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 75
Mũ Trụ Nguyền Rủa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Mũ Trụ Nguyền Rủa
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 700
FlatMagicDamageMod 80
Mũi Giáo Hắc Ám (Kalista)
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mũi Giáo Hắc Ám (Kalista)
Thông tin chi tiết
Mũi Giáo Hắc Ám (Kalista)
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Mũi Giáo Hắc Ám (Kalista)
Thông tin chi tiết
Mũi Giáo Kim Cương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Mũi Giáo Kim Cương
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.4
Mũi Khoan
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Mũi Khoan
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatPhysicalDamageMod 15
Mũi Tên Yun Tal
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Mũi Tên Yun Tal
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 50
PercentAttackSpeedMod 0.45
Mũi Tên Yun Tal
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Mũi Tên Yun Tal
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 45
PercentAttackSpeedMod 0.45
Ná Cao Su Trinh Sát
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Ná Cao Su Trinh Sát
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.2
Naafiri
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Naafiri
Chó Săn Khát Máu • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+105/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 28 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Nami
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Nami
Nàng Tiên Cá • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 560 (+88/cấp)
Sát Thương (AD) 54 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 29 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Nâng Cấp Cầu Tuyết
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Nâng Cấp Cầu Tuyết
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled:
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nâng Cấp Giáo Thiên Ly
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Nâng Cấp Giáo Thiên Ly
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nâng Cấp Hiến Tế
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Nâng Cấp Hiến Tế
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nâng Cấp Kiếm Bình Minh Nở Rộ
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Nâng Cấp Kiếm Bình Minh Nở Rộ
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nâng Cấp Rìu Mãng Xà
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Nâng Cấp Rìu Mãng Xà
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nâng Cấp Súng Hải Tặc
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Nâng Cấp Súng Hải Tặc
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nâng Cấp Thủy Kiếm
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Nâng Cấp Thủy Kiếm
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nâng Cấp Vô Cực Kiếm
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Nâng Cấp Vô Cực Kiếm
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nâng Cấp Vũ Điệu Tử Thần
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Nâng Cấp Vũ Điệu Tử Thần
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nâng Cấp Zhonya
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Nâng Cấp Zhonya
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nâng Cấp: Bùa Đầu Lâu
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Nâng Cấp: Bùa Đầu Lâu
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nâng Cấp: Dây Chuyền Tự Lực
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Nâng Cấp: Dây Chuyền Tự Lực
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nâng Cấp: Thông Đạo Zz'rot
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Nâng Cấp: Thông Đạo Zz'rot
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nanh Băng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nanh Băng
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 70
FlatMagicDamageMod 15
Nanh Nashor
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Nanh Nashor
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 80
PercentAttackSpeedMod 0.5
Nanh Nashor
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Nanh Nashor
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 70
PercentAttackSpeedMod 0.45
Nanh Nashor
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Nanh Nashor
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 65
PercentAttackSpeedMod 0.5
Nạp Năng Lượng
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Nạp Năng Lượng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nasus
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Nasus
Nhà Thông Thái Sa Mạc • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 650 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 67 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 34 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Nautilus
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Nautilus
Khổng Lồ Biển Sâu • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 646 (+100/cấp)
Sát Thương (AD) 61 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 39 (+4.95/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Neeko
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Neeko
Hóa Hình Sư Ham Học • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 48 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 21 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Nếm Mùi Đau Thương!
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Nếm Mùi Đau Thương!
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nện Khiên
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nện Khiên
Thông tin chi tiết
Ngày Tập Chân
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Ngày Tập Chân
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Ngày Tuyết Rơi
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Ngày Tuyết Rơi
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nghi Lễ Thăng Hoa
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Nghi Lễ Thăng Hoa
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nghi Thức Suy Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Nghi Thức Suy Vong
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 50
FlatCritChanceMod 0.25
Nghi Thức Suy Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Nghi Thức Suy Vong
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 55
FlatCritChanceMod 0.25
PercentMovementSpeedMod 0.04
Nghiện Giày
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Nghiện Giày
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Ngộ Không
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Ngộ Không
Hầu Vương • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 66 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 31 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 28 (+2.05/cấp)
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 50
FlatArmorMod 50
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm
Thông tin chi tiết
FlatHPRegenMod 2
Ngọc Lục Bảo
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Ngọc Lục Bảo
Thông tin chi tiết
Ngọc Lục Bảo
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Ngọc Lục Bảo
Thông tin chi tiết
FlatHPRegenMod 1
Ngọc Phát Nổ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Ngọc Phát Nổ
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatMagicDamageMod 90
Ngọc Quên Lãng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Ngọc Quên Lãng
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 25
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
Ngọn Đuốc Rực Cháy
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Ngọn Đuốc Rực Cháy
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 25
PercentAttackSpeedMod 0.3
PercentLifeStealMod 0.15
Ngọn Đuốc Thánh Quang
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Ngọn Đuốc Thánh Quang
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatHPPoolMod 350
FlatArmorMod 30
Ngọn Đuốc Thánh Quang
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Ngọn Đuốc Thánh Quang
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 35
FlatHPPoolMod 400
FlatArmorMod 35
Ngọn Đuốc Thánh Quang
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Ngọn Đuốc Thánh Quang
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatHPPoolMod 350
FlatArmorMod 30
Ngọn Giáo Shojin
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Ngọn Giáo Shojin
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 450
FlatPhysicalDamageMod 45
Ngọn Giáo Shojin
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Ngọn Giáo Shojin
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatPhysicalDamageMod 40
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 110
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 90
Ngọn Lửa Song Sinh
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Ngọn Lửa Song Sinh
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Ngủ Say (Sleep)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Ngủ Say (Sleep)
Thông tin chi tiết
Nguyên Tố Luân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Nguyên Tố Luân
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
Nguyên Tố Luân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Nguyên Tố Luân
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 45
Nguyệt Đao
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Nguyệt Đao
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 60
Nguyệt Đao
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Nguyệt Đao
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 60
Nguyệt Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Nguyệt Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatMagicDamageMod 85
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 50
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nhà Vô Địch URF
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Nhà Vô Địch URF
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nham Kích Tiến Hóa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nham Kích Tiến Hóa
Thông tin chi tiết
Nhẫn Doran
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhẫn Doran
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 90
FlatMagicDamageMod 18
Nhẫn Doran
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Nhẫn Doran
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 60
FlatMagicDamageMod 15
Nhẫn Hỏa Ảnh
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Nhẫn Hỏa Ảnh
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nhẫn Hỏa Ảnh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Nhẫn Hỏa Ảnh
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 70
Nhẫn Ước Hẹn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Nhẫn Ước Hẹn
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 50
Nhanh & An Toàn
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Nhanh & An Toàn
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nhát Chém Bạo Tàn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhát Chém Bạo Tàn
Thông tin chi tiết
Nhiệm Vụ Đi Rừng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệm Vụ Đi Rừng
Thông tin chi tiết
Nhiệm Vụ Đường Dưới
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệm Vụ Đường Dưới
Thông tin chi tiết
Nhiệm Vụ Đường Giữa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệm Vụ Đường Giữa
Thông tin chi tiết
Nhiệm Vụ Đường Trên
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệm Vụ Đường Trên
Thông tin chi tiết
Nhiệm Vụ Đường Trên
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệm Vụ Đường Trên
Thông tin chi tiết
Nhiệm Vụ Hỗ Trợ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệm Vụ Hỗ Trợ
Thông tin chi tiết
Nhiệm Vụ: Đi Rừng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệm Vụ: Đi Rừng
Thông tin chi tiết
Nhiệm Vụ: Đường Dưới
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệm Vụ: Đường Dưới
Thông tin chi tiết
Nhiệm Vụ: Đường Giữa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệm Vụ: Đường Giữa
Thông tin chi tiết
Nhiệm Vụ: Đường Trên
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệm Vụ: Đường Trên
Thông tin chi tiết
Nhiệm Vụ: Hỗ Trợ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệm Vụ: Hỗ Trợ
Thông tin chi tiết
Nhiệt Huyết Lính Cận Chiến
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệt Huyết Lính Cận Chiến
Thông tin chi tiết
Nhiệt Huyết Lính Đánh Xa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nhiệt Huyết Lính Đánh Xa
Thông tin chi tiết
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Nhiễu Trượng Ohmwrecker
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 50
FlatHPRegenMod 3
Nhím
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Nhím
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nhịp Điệu Chí Mạng
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Nhịp Điệu Chí Mạng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nhử
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Nhử
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Nidalee
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Nidalee
Nữ Thợ Săn Hóa Thú • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 58 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 32 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.45/cấp)
Nilah
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Nilah
Hiện Thân của Niềm Vui • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 570 (+101/cấp)
Sát Thương (AD) 58 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 27 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Nỏ Sét
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Nỏ Sét
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
PercentAttackSpeedMod 0.5
Nỏ Thần Dominik
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Nỏ Thần Dominik
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 35
Nỏ Thần Dominik
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Nỏ Thần Dominik
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 45
Nỏ Thỏ Chiến
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nỏ Thỏ Chiến
Thông tin chi tiết
Nỏ Tử Thủ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Nỏ Tử Thủ
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 55
Nỏ Tử Thủ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Nỏ Tử Thủ
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 55
Nocturne
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Nocturne
Ác Mộng Vĩnh Cửu • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 640 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 36 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+1.55/cấp)
Nunu & Willump
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Nunu & Willump
Cậu Bé & Người Tuyết • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+90/cấp)
Sát Thương (AD) 61 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 29 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Nước Cappa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nước Cappa
Thông tin chi tiết
Nước Cappa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Nước Cappa
Thông tin chi tiết
Nước Ép Năng Lượng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nước Ép Năng Lượng
Thông tin chi tiết
Nước Ép Năng Lượng Bandle
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Nước Ép Năng Lượng Bandle
Thông tin chi tiết
Nước Ép Quyền Năng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nước Ép Quyền Năng
Thông tin chi tiết
Nước Ép Quyền Năng Bandle
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Nước Ép Quyền Năng Bandle
Thông tin chi tiết
Nước Ép Tốc Độ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nước Ép Tốc Độ
Thông tin chi tiết
Nước Ép Tốc Độ Bandle
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Nước Ép Tốc Độ Bandle
Thông tin chi tiết
Nước Mắt Nữ Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nước Mắt Nữ Thần
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 240
Nước Mắt Nữ Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Nước Mắt Nữ Thần
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 240
Nước Mắt Nữ Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Nước Mắt Nữ Thần
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 250
Nuốt Chửng Tội Lỗi
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Nuốt Chửng Tội Lỗi
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 45
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 45
Ô Vũ Khí Bị Khóa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Ô Vũ Khí Bị Khóa
Thông tin chi tiết
Olaf
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Olaf
Chiến Binh Điên Cuồng • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 645 (+119/cấp)
Sát Thương (AD) 68 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Orianna
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Orianna
Quý Cô Dây Cót • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 565 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 44 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 20 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 26 (+1.3/cấp)
Ornn
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Ornn
Ngọn Lửa Khởi Nguyên • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 660 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 69 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Pantheon
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Pantheon
Mũi Giáo Bất Diệt • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 650 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 64 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 40 (+4.95/cấp)
Kháng Phép (MR) 28 (+2.05/cấp)
Phân Chia Kỹ Năng
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Phân Chia Kỹ Năng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Phân Tách Vật Chất
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Phân Tách Vật Chất
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 45
Phân Tách Vật Chất
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Phân Tách Vật Chất
Thông tin chi tiết
FlatMovementSpeedMod 70
Phần Thưởng Công Trình
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phần Thưởng Công Trình
Thông tin chi tiết
Phần Thưởng Công Trình
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phần Thưởng Công Trình
Thông tin chi tiết
Phần Thưởng Công Trình
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phần Thưởng Công Trình
Thông tin chi tiết
Phần Thưởng Công Trình
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phần Thưởng Công Trình
Thông tin chi tiết
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đi Rừng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đi Rừng
Thông tin chi tiết
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đi Rừng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đi Rừng
Thông tin chi tiết
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đi Rừng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đi Rừng
Thông tin chi tiết
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đi Rừng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đi Rừng
Thông tin chi tiết
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đường Dưới
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đường Dưới
Thông tin chi tiết
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đường Giữa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đường Giữa
Thông tin chi tiết
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đường Trên
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Đường Trên
Thông tin chi tiết
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Hỗ Trợ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phần Thưởng Nhiệm Vụ Hỗ Trợ
Thông tin chi tiết
Phản Ứng Dây Chuyền
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Phản Ứng Dây Chuyền
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Pháo Đài Sơn Thạch
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Pháo Đài Sơn Thạch
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 20
Pháo Liên Hoàn UwU
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Pháo Liên Hoàn UwU
Thông tin chi tiết
Pháo Thủ Poro
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Pháo Thủ Poro
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Phép Bổ Trợ: Tốc Biến
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Phép Bổ Trợ: Tốc Biến
Thông tin chi tiết
Phong Ấn Hắc Ám
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Phong Ấn Hắc Ám
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 50
FlatMagicDamageMod 15
Phong Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Phong Kiếm
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.5
PercentMovementSpeedMod 0.1
Phong Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Phong Kiếm
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.4
PercentMovementSpeedMod 0.08
Phong Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Phong Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 25
PercentAttackSpeedMod 0.5
PercentMovementSpeedMod 0.1
Phong Ngôn Chúc Phúc
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Phong Ngôn Chúc Phúc
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Phong Thần Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Phong Thần Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 50
PercentAttackSpeedMod 0.25
Phong Thần Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Phong Thần Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 50
PercentAttackSpeedMod 0.25
Phụ Kiện Đỏ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Phụ Kiện Đỏ
Thông tin chi tiết
Phụ Kiện Vàng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Phụ Kiện Vàng
Thông tin chi tiết
Poppy
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Poppy
Người Giữ Búa • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 56 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Poro Càn Quét
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Poro Càn Quét
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Pyke
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Pyke
Sát Thủ Vùng Nước Đỏ • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 670 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 37 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Qiyana
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Qiyana
Nữ Hoàng Nguyên Tố • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 590 (+115/cấp)
Sát Thương (AD) 64 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 31 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Quả Cầu Ánh Sáng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Quả Cầu Ánh Sáng
Thông tin chi tiết
Quà Nhập Tiệc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Quà Nhập Tiệc
Thông tin chi tiết
Quà Nhập Tiệc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Quà Nhập Tiệc
Thông tin chi tiết
Quà Nhập Tiệc Cỡ Nhỏ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Quà Nhập Tiệc Cỡ Nhỏ
Thông tin chi tiết
Quá Tải
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Quá Tải
Thông tin chi tiết
Quá Tải
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Quá Tải
Thông tin chi tiết
Quá Tải Sát Thương
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Quá Tải Sát Thương
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Quà Yêu Thương Từ Jinx
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Quà Yêu Thương Từ Jinx
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Quang Kính Hextech C44
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Quang Kính Hextech C44
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 55
Quang Kính Hextech C44
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Quang Kính Hextech C44
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 55
Quăng Quật
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Quăng Quật
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Quật Gông
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Quật Gông
Thông tin chi tiết
Quinn
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Quinn
Đôi Cánh Demacia • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 565 (+107/cấp)
Sát Thương (AD) 59 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 28 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Quỷ Quyệt Vô Thường
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Quỷ Quyệt Vô Thường
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Quỷ Thư Morello
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Quỷ Thư Morello
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 75
Quỷ Thư Morello
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Quỷ Thư Morello
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 90
Quỷ Thư Morello
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Quỷ Thư Morello
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 75
Quyên Góp
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Quyên Góp
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Quyền Năng Khổng Lồ
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Quyền Năng Khổng Lồ
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Quyền Trượng Ác Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Quyền Trượng Ác Thần
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 70
Quyền Trượng Ác Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Quyền Trượng Ác Thần
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 60
Quyền Trượng Bão Tố
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Quyền Trượng Bão Tố
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 90
PercentMovementSpeedMod 0.06
Quyền Trượng Bão Tố
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Quyền Trượng Bão Tố
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 90
PercentMovementSpeedMod 0.04
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatMagicDamageMod 70
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1200
FlatMagicDamageMod 60
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatMagicDamageMod 70
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatMagicDamageMod 60
Quyền Trượng Thiên Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Quyền Trượng Thiên Thần
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatMagicDamageMod 70
Quyền Trượng Thiên Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Quyền Trượng Thiên Thần
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatMagicDamageMod 55
Quyền Trượng Thiên Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Quyền Trượng Thiên Thần
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatMagicDamageMod 70
Quyền Trượng Thiên Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Quyền Trượng Thiên Thần
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 60
Quyết Tâm Bất Diệt
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Quyết Tâm Bất Diệt
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Rakan
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Rakan
Anh Chàng Quyến Rũ • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 30 (+4.9/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Rammus
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Rammus
Tê Tê Gai • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 645 (+100/cấp)
Sát Thương (AD) 65 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Rek'Sai
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Rek'Sai
Nấm Mồ Hư Không • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Rell
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Rell
Nữ Kỵ Sĩ Thép • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 620 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 30 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 28 (+1.8/cấp)
Renata Glasc
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Renata Glasc
Bà Trùm Thành Zaun • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 545 (+94/cấp)
Sát Thương (AD) 49 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 27 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Renekton
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Renekton
Đồ Tể Sa Mạc • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 660 (+111/cấp)
Sát Thương (AD) 69 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 28 (+2.05/cấp)
Rengar
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Rengar
Thú Săn Mồi Kiêu Hãnh • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 590 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 68 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 34 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Rệu Rã
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Rệu Rã
Thông tin chi tiết
Rìu Bùng Phát
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Rìu Bùng Phát
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 55
PercentAttackSpeedMod 0.45
PercentMovementSpeedMod 0.15
Rìu Đại Mãng Xà
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Rìu Đại Mãng Xà
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 600
FlatPhysicalDamageMod 40
Rìu Đại Mãng Xà
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Rìu Đại Mãng Xà
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatPhysicalDamageMod 40
Rìu Đen
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Rìu Đen
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatPhysicalDamageMod 45
Rìu Đen
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Rìu Đen
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatPhysicalDamageMod 45
Rìu Đen
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Rìu Đen
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatPhysicalDamageMod 50
Rìu Hỏa Ngục
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Rìu Hỏa Ngục
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 40
Rìu Mãng Xà
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Rìu Mãng Xà
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 65
PercentLifeStealMod 0.12
Rìu Mãng Xà
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Rìu Mãng Xà
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 70
PercentLifeStealMod 0.15
Rìu Mãng Xà
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Rìu Mãng Xà
Thông tin chi tiết
FlatHPRegenMod 3
FlatPhysicalDamageMod 75
PercentLifeStealMod 0.12
Rìu Nham Tinh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Rìu Nham Tinh
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 700
FlatPhysicalDamageMod 70
Rìu Nhanh Nhẹn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Rìu Nhanh Nhẹn
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 20
PercentAttackSpeedMod 0.2
Rìu Tiamat
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Rìu Tiamat
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 25
Rìu Tiamat
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Rìu Tiamat
Thông tin chi tiết
FlatHPRegenMod 3
FlatPhysicalDamageMod 40
Riven
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Riven
Kẻ Lưu Đày • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+100/cấp)
Sát Thương (AD) 64 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+4.4/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Rựa Thợ Săn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Rựa Thợ Săn
Thông tin chi tiết
Rumble
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Rumble
Hiểm Họa Cơ Khí • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 640 (+105/cấp)
Sát Thương (AD) 64 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 36 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 28 (+1.55/cấp)
Rướn Quá Đà
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Rướn Quá Đà
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Rút Kiếm Ra
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Rút Kiếm Ra
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Ryze
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Ryze
Pháp Sư Cổ Ngữ • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 620 (+124/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 22 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+1.3/cấp)
Sa Lầy (Grounded)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Sa Lầy (Grounded)
Thông tin chi tiết
Sách Chiêu Hồn Mejai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Sách Chiêu Hồn Mejai
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 100
FlatMagicDamageMod 20
Sách Chiêu Hồn Mejai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Sách Chiêu Hồn Mejai
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 20
Sách Cũ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Sách Cũ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 20
Sách Cũ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Sách Cũ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 20
Sách Quỷ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Sách Quỷ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 25
Sách Quỷ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Sách Quỷ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 30
Samira
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Samira
Hoa Hồng Sa Mạc • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+108/cấp)
Sát Thương (AD) 57 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Săn Đêm
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Săn Đêm
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Sao Mà Chạm Được
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Sao Mà Chạm Được
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Sát Lực
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Sát Lực
Thông tin chi tiết
Sát Lực (Lethality)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Sát Lực (Lethality)
Thông tin chi tiết
Sát Thương Chuẩn
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Sát Thương Chuẩn
Thông tin chi tiết
Sát Thương Phép
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Sát Thương Phép
Thông tin chi tiết
Sát Thương Vật Lý
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Sát Thương Vật Lý
Thông tin chi tiết
Sejuani
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Sejuani
Cơn Thịnh Nộ Phương Bắc • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+114/cấp)
Sát Thương (AD) 66 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 34 (+5.45/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Senna
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Senna
Người Cứu Chuộc • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 530 (+89/cấp)
Sát Thương (AD) 50 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 25 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Seraphine
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Seraphine
Ca Sĩ Mộng Mơ • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 570 (+95/cấp)
Sát Thương (AD) 50 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Sét Chùm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Sét Chùm
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatMagicDamageMod 70
FlatArmorMod 30
Sett
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Sett
Đại Ca • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 670 (+114/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 28 (+2.05/cấp)
Shaco
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Shaco
Tên Hề Quỷ • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 63 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 30 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Shen
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Shen
Mắt Hoàng Hôn • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 610 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 64 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 34 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Shyvana
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Shyvana
Long Nữ • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 625 (+95/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Siêu Cầu Tuyết
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Siêu Cầu Tuyết
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Siêu Mãng Xà
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Siêu Mãng Xà
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Siêu Mãng Xà
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Siêu Mãng Xà
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 1000
FlatPhysicalDamageMod 200
Siêu Pháo OwO
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Siêu Pháo OwO
Thông tin chi tiết
Siêu Súng Bun-Bun
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Siêu Súng Bun-Bun
Thông tin chi tiết
Siêu Tăng Trưởng
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Siêu Tăng Trưởng
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Siêu Thú Tuyệt Diệt
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Siêu Thú Tuyệt Diệt
Thông tin chi tiết
Siêu Trí Tuệ
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Siêu Trí Tuệ
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Singed
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Singed
Dược Sĩ Điên • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 650 (+96/cấp)
Sát Thương (AD) 63 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 34 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Sinh Trưởng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Sinh Trưởng
Thông tin chi tiết
Sion
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Sion
Chiến Binh Bất Tử • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 655 (+87/cấp)
Sát Thương (AD) 68 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 36 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Sivir
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Sivir
Nữ Chúa Chiến Trường • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 30 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Skarner
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Skarner
Thần Quyền Cổ Đại • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 63 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
SMCK Cộng Thêm (Bonus AD)
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
SMCK Cộng Thêm (Bonus AD)
Thông tin chi tiết
Smolder
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Smolder
Tiểu Hỏa Long • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 575 (+100/cấp)
Sát Thương (AD) 58 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
SMPT Tương Tác (AP Ratio)
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
SMPT Tương Tác (AP Ratio)
Thông tin chi tiết
Sona
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Sona
Đại Cầm Nữ • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 550 (+91/cấp)
Sát Thương (AD) 49 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 26 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Sóng Âm Thanh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Sóng Âm Thanh
Thông tin chi tiết
Song Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Song Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.15
PercentAttackSpeedMod 0.15
PercentMovementSpeedMod 0.04
Song Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Song Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.1
PercentAttackSpeedMod 0.18
PercentMovementSpeedMod 0.05
Song Sinh Ma Quái
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Song Sinh Ma Quái
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 40
FlatMagicDamageMod 40
PercentMovementSpeedMod 0.06
Soraka
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Soraka
Tinh Nữ • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 605 (+88/cấp)
Sát Thương (AD) 50 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 32 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Sự Sụp Đổ Của Icathia
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Sự Sụp Đổ Của Icathia
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Sư Tử Đọa Đày
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Sư Tử Đọa Đày
Thông tin chi tiết
Sữa Trứng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Sữa Trứng
Thông tin chi tiết
Sức Mạnh Công Kích (SMCK)
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Sức Mạnh Công Kích (SMCK)
Thông tin chi tiết
Sức Mạnh Phép Thuật (SMPT)
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Sức Mạnh Phép Thuật (SMPT)
Thông tin chi tiết
Súng Hải Tặc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Súng Hải Tặc
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 50
Súng Hải Tặc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Súng Hải Tặc
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 45
Súng Hải Tặc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Súng Hải Tặc
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 50
Súng Hextech
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Súng Hextech
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 40
Súng Máy Thỏ Chiến
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Súng Máy Thỏ Chiến
Thông tin chi tiết
Swain
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Swain
Nguyên Soái Noxus • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 595 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 58 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 25 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 31 (+1.55/cấp)
Sylas
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Sylas
Kẻ Phá Xiềng • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+122/cấp)
Sát Thương (AD) 61 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 29 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.55/cấp)
Syndra
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Syndra
Nữ Chúa Bóng Tối • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 583 (+100/cấp)
Sát Thương (AD) 54 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 25 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
T.I.B.B.E.R.S
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
T.I.B.B.E.R.S
Thông tin chi tiết
T.I.B.B.E.R.S (Phiên Bản Siêu To Khổng Lồ)
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
T.I.B.B.E.R.S (Phiên Bản Siêu To Khổng Lồ)
Thông tin chi tiết
Tahm Kench
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Tahm Kench
Thủy Quái Đại Vương • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 640 (+103/cấp)
Sát Thương (AD) 56 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 39 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Tái Tạo Tuyệt Chiêu
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Taliyah
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Taliyah
Phù Thủy Đá • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 550 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 58 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 18 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 28 (+1.3/cấp)
Talon
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Talon
Sát Thủ Bóng Đêm • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 658 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 68 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 30 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 36 (+2.05/cấp)
Tam Hợp Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Tam Hợp Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 333
FlatPhysicalDamageMod 36
PercentAttackSpeedMod 0.3
Tam Hợp Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Tam Hợp Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 375
FlatPhysicalDamageMod 40
PercentAttackSpeedMod 0.25
Tam Hợp Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Tam Hợp Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 200
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 30
FlatCritChanceMod 0.1
Tam Kích
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Tam Kích
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tàn Sát Bất Tận
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Tàn Sát Bất Tận
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tàn Tích Bami
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Tàn Tích Bami
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 150
Tăng Chỉ Số!
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Tăng Chỉ Số!
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tăng Cường
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Tăng Cường
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tăng Cường Thể Lực
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Tăng Cường Thể Lực
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tăng Lực
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Tăng Lực
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Taric
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Taric
Tấm Khiên Valoran • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 645 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 40 (+4.3/cấp)
Kháng Phép (MR) 28 (+2.05/cấp)
Tất Kháng Trụ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Tất Kháng Trụ
Thông tin chi tiết
Tay Bạc
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Tay Bạc
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tay Quỷ Madred
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Tay Quỷ Madred
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 25
FlatPhysicalDamageMod 40
PercentAttackSpeedMod 0.4
Teemo
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Teemo
Trinh Sát Nhanh Nhẹn • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 615 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 54 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Tên Lửa Chí Mạng
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Tên Lửa Chí Mạng
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tên Lửa Ma Pháp
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Tên Lửa Ma Pháp
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Thả Gấu
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Thả Gấu
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Thần Kiếm Muramana
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Thần Kiếm Muramana
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatPhysicalDamageMod 35
Thần Kiếm Muramana
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thần Kiếm Muramana
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatPhysicalDamageMod 40
Thần Kiếm Muramana
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Thần Kiếm Muramana
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatPhysicalDamageMod 35
Thần Kiếm Muramana
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thần Kiếm Muramana
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatPhysicalDamageMod 20
Thần Linh Ban Phước
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Thần Linh Ban Phước
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Thân Thủ Lả Lướt
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Thân Thủ Lả Lướt
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Thanh Tẩy Linh Hồn
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Thanh Tẩy Linh Hồn
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Thao Túng Năng Lượng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thao Túng Năng Lượng
Thông tin chi tiết
Thấu Kính Viễn Thị
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Thấu Kính Viễn Thị
Thông tin chi tiết
Thẻ Quà Chỉ Số Kim Cương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thẻ Quà Chỉ Số Kim Cương
Thông tin chi tiết
Thẻ Quà Gói Trang Bị
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thẻ Quà Gói Trang Bị
Thông tin chi tiết
Thẻ Quà Gói Trang Bị Chỉ Số Vàng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thẻ Quà Gói Trang Bị Chỉ Số Vàng
Thông tin chi tiết
Thẻ Quà Quả Cảm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thẻ Quà Quả Cảm
Thông tin chi tiết
Theo Đuổi Sức Mạnh
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Theo Đuổi Sức Mạnh
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Theo Đuổi Tốc Độ
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Theo Đuổi Tốc Độ
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Thi Triển & Chí Mạng
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Thi Triển & Chí Mạng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Thi Triển Dội Âm
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Thi Triển Dội Âm
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
THÍCH ỨNG
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
THÍCH ỨNG
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Thiên Nhiên Êm Dịu
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Thiên Nhiên Êm Dịu
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Thỏ Nhảy Lò Cò
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Thỏ Nhảy Lò Cò
Thông tin chi tiết
Thông Đạo Zz'rot
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thông Đạo Zz'rot
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 50
FlatArmorMod 50
FlatHPRegenMod 1
Thresh
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Thresh
Cai Ngục Xiềng Xích • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 620 (+120/cấp)
Sát Thương (AD) 56 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+0/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.55/cấp)
Thú Bông Bảo Mộng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Thú Bông Bảo Mộng
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
Thú Tượng Thạch Giáp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Thú Tượng Thạch Giáp
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 60
FlatArmorMod 60
Thú Tượng Thạch Giáp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thú Tượng Thạch Giáp
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 60
FlatArmorMod 60
Thú Tượng Thạch Giáp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Thú Tượng Thạch Giáp
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 65
FlatArmorMod 65
PercentMovementSpeedMod 0.1
Thú Tượng Thạch Giáp
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Thú Tượng Thạch Giáp
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 55
FlatArmorMod 55
PercentMovementSpeedMod 0.08
Thuần Pháp - Thuật Sư
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Thuần Pháp - Thuật Sư
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Thức Tỉnh Tối Thượng
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Thức Tỉnh Tối Thượng
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Thuốc Cường Lực
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thuốc Cường Lực
Thông tin chi tiết
Thuốc Khai Sáng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thuốc Khai Sáng
Thông tin chi tiết
Thuốc Tái Sử Dụng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Thuốc Tái Sử Dụng
Thông tin chi tiết
Thuốc Tăng Tốc
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thuốc Tăng Tốc
Thông tin chi tiết
Thuốc Tiên Oracle
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thuốc Tiên Oracle
Thông tin chi tiết
Thưởng Chỉ Số
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Thưởng Chỉ Số
Thông tin chi tiết
Thưởng Chỉ Số
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thưởng Chỉ Số
Thông tin chi tiết
Thương Phục Hận Serylda
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Thương Phục Hận Serylda
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 45
Thương Phục Hận Serylda
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thương Phục Hận Serylda
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 50
Thủy Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Thủy Kiếm
Thông tin chi tiết
Thủy Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thủy Kiếm
Thông tin chi tiết
Thủy Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Thủy Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 200
FlatMagicDamageMod 25
Thủy Lôi Vĩnh Cửu
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Thủy Lôi Vĩnh Cửu
Thông tin chi tiết
Tỉ Lệ Chí Mạng & Sát Thương Chí Mạng
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Tỉ Lệ Chí Mạng & Sát Thương Chí Mạng
Thông tin chi tiết
Tia Laser Hồi Máu
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Tia Laser Hồi Máu
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tia Thu Nhỏ
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Tia Thu Nhỏ
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tiền Ăn Chia
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Tiền Ăn Chia
Thông tin chi tiết
Tiên Phong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Tiên Phong
Thông tin chi tiết
Tiên Răng
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Tiên Răng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tim Băng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Tim Băng
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 400
FlatArmorMod 75
Tim Băng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Tim Băng
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 450
FlatArmorMod 90
Tim Băng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Tim Băng
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 500
FlatArmorMod 75
Tim Băng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Tim Băng
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 400
FlatArmorMod 95
Tinh Linh Cầu
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Tinh Linh Cầu
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tinh Linh Tia Hextech
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Tinh Linh Tia Hextech
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 70
PercentAttackSpeedMod 0.5
PercentMovementSpeedMod 0.06
Tốc Biến 2
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Tốc Biến 2
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tốc Biến Liên Hoàn
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Tốc Biến Liên Hoàn
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tốc Độ Di Chuyển
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Tốc Độ Di Chuyển
Thông tin chi tiết
Tôi Là Mèo Con, Mẹ Tôi Đâu
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Tôi Là Mèo Con, Mẹ Tôi Đâu
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tôi Luyện Từ Cao Thủ
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Tôi Luyện Từ Cao Thủ
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Trái Tim Khổng Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Trái Tim Khổng Thần
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 900
Trái Tim Khổng Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trái Tim Khổng Thần
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 700
Trái Tim Rồng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Trái Tim Rồng
Thông tin chi tiết
Trái Tim Sắt Đá
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Trái Tim Sắt Đá
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tràn Trề
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Tràn Trề
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trang Bị Đấu Sĩ Huyền Thoại
Thông tin chi tiết
Trang Bị Đỡ Đòn Huyền Thoại
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trang Bị Đỡ Đòn Huyền Thoại
Thông tin chi tiết
Trang Bị Hỗ Trợ Huyền Thoại
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trang Bị Hỗ Trợ Huyền Thoại
Thông tin chi tiết
Trang Bị Pháp Sư Huyền Thoại
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trang Bị Pháp Sư Huyền Thoại
Thông tin chi tiết
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trang Bị Sát Thủ Huyền Thoại
Thông tin chi tiết
Trang Bị Tối Thượng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trang Bị Tối Thượng
Thông tin chi tiết
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Thông tin chi tiết
Trát Lệnh Đế Vương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Trát Lệnh Đế Vương
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 60
Trát Lệnh Đế Vương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trát Lệnh Đế Vương
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 60
Trát Lệnh Đế Vương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Trát Lệnh Đế Vương
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 65
Tristana
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Tristana
Tay Súng Yordle • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 640 (+102/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 30 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Tro Tàn Định Mệnh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Tro Tàn Định Mệnh
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 30
Trói Chân (Root)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Trói Chân (Root)
Thông tin chi tiết
Trụ Cường Hóa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Trụ Cường Hóa
Thông tin chi tiết
Trundle
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Trundle
Vua Quỉ Khổng Lồ • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 650 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 68 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 37 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Trượng Ác Ma
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Trượng Ác Ma
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 20
Trường Ánh Sáng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Trường Ánh Sáng
Thông tin chi tiết
Trượng Cổ Ngữ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Trượng Cổ Ngữ
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 80
PercentMovementSpeedMod 0.04
Trượng Hư Vô
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Trượng Hư Vô
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 95
Trượng Hư Vô
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trượng Hư Vô
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 65
Trượng Hư Vô
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trượng Hư Vô
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 70
Trượng Lưu Thủy
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Trượng Lưu Thủy
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 35
Trượng Lưu Thủy
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trượng Lưu Thủy
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 65
Trượng Lưu Thủy
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Trượng Lưu Thủy
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 45
Trường Năng Lượng
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Trường Năng Lượng
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Trượng Pha Lê Rylai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Trượng Pha Lê Rylai
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 400
FlatMagicDamageMod 65
Trượng Pha Lê Rylai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trượng Pha Lê Rylai
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 60
Trượng Pha Lê Rylai
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trượng Pha Lê Rylai
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 500
FlatMagicDamageMod 80
Trường Thương Atma
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Trường Thương Atma
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 700
FlatCritChanceMod 0.2
Trường Thương Atma
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trường Thương Atma
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 700
FlatCritChanceMod 0.2
Trường Thương Atma
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Trường Thương Atma
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 500
FlatCritChanceMod 0.2
Trường Thương Atma
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trường Thương Atma
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 45
FlatCritChanceMod 0.15
Trượng Trường Sinh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Trượng Trường Sinh
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 500
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 45
Trượng Trường Sinh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trượng Trường Sinh
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 300
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 60
Trượng Trường Sinh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Trượng Trường Sinh
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 500
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 45
Trượng Trường Sinh
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trượng Trường Sinh
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 450
FlatHPPoolMod 450
FlatMagicDamageMod 60
Trượng Vực Thẳm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Trượng Vực Thẳm
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 45
FlatMagicDamageMod 70
Tryndamere
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Tryndamere
Bá Vương Man Di • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 696 (+108/cấp)
Sát Thương (AD) 66 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+4.8/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Tụ Bão Zeke
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Tụ Bão Zeke
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 25
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 25
Tụ Bão Zeke
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Tụ Bão Zeke
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatHPPoolMod 300
FlatArmorMod 25
Tụ Bão Zeke
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Tụ Bão Zeke
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatHPPoolMod 350
FlatArmorMod 30
Từ Đầu Chí Cuối
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Từ Đầu Chí Cuối
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tư Duy Ma Thuật
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Tư Duy Ma Thuật
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tự Tay Hạ Gục
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Tự Tay Hạ Gục
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Tù Và Vệ Quân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Tù Và Vệ Quân
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 150
FlatHPRegenMod 4
Tù Và Vệ Quân
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Tù Và Vệ Quân
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatHPRegenMod 4
Túi Cứu Thương
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Túi Cứu Thương
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Túi Trà
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Túi Trà
Thông tin chi tiết
Tuyệt Diệt
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Tuyệt Diệt
Thông tin chi tiết
Twisted Fate
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Twisted Fate
Thần Bài • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 604 (+108/cấp)
Sát Thương (AD) 52 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+4.35/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Twitch
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Twitch
Chuột Thành Tinh • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+98/cấp)
Sát Thương (AD) 59 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 27 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Udyr
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Udyr
Lữ Khách Tinh Linh • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 664 (+92/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 31 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Urgot
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Urgot
Pháo Đài Di Động • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 655 (+102/cấp)
Sát Thương (AD) 63 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 36 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Varus
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Varus
Mũi Tên Báo Thù • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+105/cấp)
Sát Thương (AD) 59 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+4/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Vayne
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Vayne
Thợ Săn Bóng Đêm • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 580 (+98/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 23 (+4.6/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Vệ Quân
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Vệ Quân
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Veigar
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Veigar
Bậc Thầy Tiểu Quỷ • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 580 (+108/cấp)
Sát Thương (AD) 52 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 18 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+1.3/cấp)
Vel'Koz
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Vel'Koz
Con Mắt Hư Không • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 590 (+102/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 22 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Vết Chém Thần Chết
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vết Chém Thần Chết
Thông tin chi tiết
PercentAttackSpeedMod 0.5
PercentMovementSpeedMod 0.05
Vết Thương Sâu (Grievous Wounds)
Cơ Chế Trận Đấu & Hiệu Ứng Standard
Vết Thương Sâu (Grievous Wounds)
Thông tin chi tiết
Vex
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Vex
Pháp Sư Khó Chịu • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 590 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 54 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 23 (+4.45/cấp)
Kháng Phép (MR) 28 (+1.3/cấp)
Vi
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Vi
Cảnh Binh Piltover • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 655 (+105/cấp)
Sát Thương (AD) 63 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 30 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Viego
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Viego
Hắc Diệt Đế Vương • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 57 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 34 (+4.6/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Viktor
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Viktor
Sứ Giả Của Arcane • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+100/cấp)
Sát Thương (AD) 53 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 23 (+4.4/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Vĩnh Hằng Đích Thực
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Vĩnh Hằng Đích Thực
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Vladimir
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Vladimir
Thần Chết Đỏ • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Vỏ Bọc Bảo Hộ
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Vỏ Bọc Bảo Hộ
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Vô Cực Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vô Cực Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 75
Vô Cực Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Vô Cực Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 75
Vô Cực Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Vô Cực Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.25
FlatPhysicalDamageMod 70
Vỗ Vai Động Viên
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Vỗ Vai Động Viên
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Volibear
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Volibear
Bão Tố Cuồng Nộ • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 650 (+104/cấp)
Sát Thương (AD) 65 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Vọng Âm Helia
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vọng Âm Helia
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
FlatMagicDamageMod 35
Vọng Âm Helia
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Vọng Âm Helia
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 300
FlatMagicDamageMod 40
Vọng Âm Helia
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vọng Âm Helia
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 35
Vọng Âm Luden
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vọng Âm Luden
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatMagicDamageMod 100
Vọng Âm Luden
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Vọng Âm Luden
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatMagicDamageMod 85
Vọng Âm Siêu Thú
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Vọng Âm Siêu Thú
Thông tin chi tiết
Vòng Sắt Cổ Tự
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vòng Sắt Cổ Tự
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 80
FlatHPPoolMod 400
Vòng Sắt Cổ Tự
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Vòng Sắt Cổ Tự
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 80
FlatHPPoolMod 350
Vòng Tay Pha Lê
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Vòng Tay Pha Lê
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 200
Vòng Thì Thầm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vòng Thì Thầm
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 300
FlatHPPoolMod 200
Vòng Thì Thầm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Vòng Thì Thầm
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 300
FlatHPPoolMod 200
Vòng Thì Thầm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vòng Thì Thầm
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 300
FlatHPPoolMod 200
Vòng Tròn Tử Thần
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Vòng Tròn Tử Thần
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Vòng Vây Bùng Nổ
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Vòng Vây Bùng Nổ
Thông tin chi tiết
Vũ Công Thiết Hài
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Vũ Công Thiết Hài
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Vũ Điệu Tử Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vũ Điệu Tử Thần
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 50
FlatPhysicalDamageMod 60
Vũ Điệu Tử Thần
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Vũ Điệu Tử Thần
Thông tin chi tiết
FlatArmorMod 45
FlatPhysicalDamageMod 60
Vũ Khí Hạng Nhẹ
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Vũ Khí Hạng Nhẹ
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Vũ Khí Siêu Nhiên
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Vũ Khí Siêu Nhiên
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Vũ Khí Tin Cậy
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Vũ Khí Tin Cậy
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Vũ Lực
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Vũ Lực
Thông tin chi tiết
tier: S
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Vụ Nổ Siêu Thanh
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Vụ Nổ Siêu Thanh
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Vụ Nổ Tuyết
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Vụ Nổ Tuyết
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Vua Poro Vi Hành
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Vua Poro Vi Hành
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Vườn Thú Summoner
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Vườn Thú Summoner
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Vương Miện Khúc Ca
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Vương Miện Khúc Ca
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatHPPoolMod 200
Vương Miện Khúc Ca
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Vương Miện Khúc Ca
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatHPPoolMod 200
Vương Miện Khúc Ca
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Vương Miện Khúc Ca
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 1000
FlatHPPoolMod 200
Vương Miện Quỷ Vương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vương Miện Quỷ Vương
Thông tin chi tiết
Vương Miện Quỷ Vương
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Vương Miện Quỷ Vương
Thông tin chi tiết
Vương Miện Shurelya
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vương Miện Shurelya
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 50
PercentMovementSpeedMod 0.04
Vương Miện Shurelya
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Vương Miện Shurelya
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 55
PercentMovementSpeedMod 0.06
Vương Miện Shurelya
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vương Miện Shurelya
Thông tin chi tiết
FlatMagicDamageMod 65
PercentMovementSpeedMod 0.06
Vương Miện Shurelya
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Vương Miện Shurelya
Thông tin chi tiết
FlatHPPoolMod 250
FlatHPRegenMod 2
Vương Miện Suy Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vương Miện Suy Vong
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 85
Vương Miện Suy Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Vương Miện Suy Vong
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 85
Vương Miện Suy Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Vương Miện Suy Vong
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatHPPoolMod 350
FlatMagicDamageMod 85
Vương Miện Suy Vong
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Vương Miện Suy Vong
Thông tin chi tiết
FlatMPPoolMod 600
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 65
Warwick
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Warwick
Quái Thú Sổng Chuồng • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 620 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 65 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+4.4/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Xả Đạn Hàng Loạt
Lõi Nâng Cấp Hextech prismatic
Xả Đạn Hàng Loạt
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Xạ Thủ Kỳ Cựu
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Xạ Thủ Kỳ Cựu
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Xạ Thủ Ma Pháp
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Xạ Thủ Ma Pháp
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Xayah
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Xayah
Cô Nàng Nổi Loạn • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+107/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 25 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Xe Chỉ Luồn Kim
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Xe Chỉ Luồn Kim
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Xe Cứu Thương Tới Đây
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Xe Cứu Thương Tới Đây
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Xẻng Vàng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Xẻng Vàng
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 10
FlatMPPoolMod 250
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 125
Xẻng Vàng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Xẻng Vàng
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 20
FlatMPPoolMod 200
FlatHPPoolMod 200
FlatMagicDamageMod 110
Xẻng Vàng Ròng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Xẻng Vàng Ròng
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatMPPoolMod 250
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 120
Xẻng Vàng Ròng
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Xẻng Vàng Ròng
Thông tin chi tiết
FlatSpellBlockMod 30
FlatMPPoolMod 250
FlatHPPoolMod 250
FlatMagicDamageMod 125
Xerath
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Xerath
Pháp Sư Thăng Hoa • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 575 (+106/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 22 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Xin Zhao
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Xin Zhao
Tể Tướng Demacia • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 620 (+106/cấp)
Sát Thương (AD) 63 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 35 (+4.4/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Xổ Số Cầu Tuyết
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Xổ Số Cầu Tuyết
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Xoay Là Thắng
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Xoay Là Thắng
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Xói Mòn
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Xói Mòn
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Xuất Phát Thôi
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Xuất Phát Thôi
Thông tin chi tiết
tier: C
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Xúc Tu Tàn Phá
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Xúc Tu Tàn Phá
Thông tin chi tiết
Xúc Xắc May Mắn
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Xúc Xắc May Mắn
Thông tin chi tiết
Xúc Xắc May Mắn Cường Hóa
Vật Phẩm & Nguyên Liệu basic
Xúc Xắc May Mắn Cường Hóa
Thông tin chi tiết
Xuyên Giáp & Xuyên Kháng
Chỉ Số & Thuộc Tính Kỹ Thuật Meta
Xuyên Giáp & Xuyên Kháng
Thông tin chi tiết
Ý Chí Thần Sứ
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Ý Chí Thần Sứ
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Ỷ Thiên Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Ỷ Thiên Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatPhysicalDamageMod 30
PercentAttackSpeedMod 0.25
Ỷ Thiên Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu legendary
Ỷ Thiên Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.5
Ỷ Thiên Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu epic
Ỷ Thiên Kiếm
Thông tin chi tiết
FlatCritChanceMod 0.5
Ỷ Thiên Kiếm
Vật Phẩm & Nguyên Liệu prismatic
Ỷ Thiên Kiếm
Thông tin chi tiết
Ý Thức Thắng Vật Chất
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Ý Thức Thắng Vật Chất
Thông tin chi tiết
tier: B
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Yasuo
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Yasuo
Kẻ Bất Dung Thứ • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 590 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 32 (+4.6/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Yếu Điểm
Lõi Nâng Cấp Hextech gold
Yếu Điểm
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Yêu Tinh
Lõi Nâng Cấp Hextech silver
Yêu Tinh
Thông tin chi tiết
tier: A
enabled: 1
mode ARAM: Mayhem & Arena
season: 2026
Yone
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Yone
Kẻ Về Từ Cõi Chết • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 620 (+105/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+4.6/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Yorick
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Yorick
Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 650 (+114/cấp)
Sát Thương (AD) 62 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 36 (+4.5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Yunara
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Yunara
Bất Phá Tín Niệm • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 590 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 25 (+4.4/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Yuumi
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Yuumi
Cô Mèo Ma Thuật • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 500 (+69/cấp)
Sát Thương (AD) 49 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 25 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 25 (+1.1/cấp)
Zaahen
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đấu Sĩ
Zaahen
Bất Diệt Thần Quân • Đấu Sĩ
Máu Cơ Bản (HP) 640 (+114/cấp)
Sát Thương (AD) 63 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 36 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Zac
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Đỡ Đòn
Zac
Vũ Khí Bí Mật • Đỡ Đòn
Máu Cơ Bản (HP) 685 (+109/cấp)
Sát Thương (AD) 60 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 33 (+5.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 32 (+2.05/cấp)
Zed
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Sát Thủ
Zed
Chúa Tể Bóng Tối • Sát Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 654 (+99/cấp)
Sát Thương (AD) 63 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 32 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 29 (+2.05/cấp)
Zeri
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Xạ Thủ
Zeri
Tia Chớp Thành Zaun • Xạ Thủ
Máu Cơ Bản (HP) 600 (+110/cấp)
Sát Thương (AD) 56 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 33 (+1.1/cấp)
Ziggs
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Ziggs
Chuyên Gia Chất Nổ • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 606 (+106/cấp)
Sát Thương (AD) 55 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 21 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Zilean
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Hỗ Trợ
Zilean
Giám Hộ Thời Gian • Hỗ Trợ
Máu Cơ Bản (HP) 574 (+96/cấp)
Sát Thương (AD) 52 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 24 (+5/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Zoe
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Zoe
Bậc Thầy Biến Ảo • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 630 (+106/cấp)
Sát Thương (AD) 58 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 21 (+4.7/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Zyra
Tướng & Tiêu Điểm LMHT Pháp Sư
Zyra
Gai Nổi Loạn • Pháp Sư
Máu Cơ Bản (HP) 574 (+93/cấp)
Sát Thương (AD) 53 (+0/cấp)
Giáp Vật Lý 29 (+4.2/cấp)
Kháng Phép (MR) 30 (+1.3/cấp)
Báo Lỗi & Yêu Cầu Cập Nhật